(Top Banner Ad)
gasbag
B2
danh từ B2 Giao tiếp, Tính cách

gasbag

UK: /ˈɡæsˌbæɡ/ • US: /ˈɡæsˌbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ba hoa thùng rỗng kêu to kẻ khoác lác mồm loa mép giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who talks a great deal but has little of value to say.

Vietnamese Meaning

Một người nói rất nhiều nhưng lại không có gì giá trị để nói; kẻ ba hoa, khoác lác, thùng rỗng kêu to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a gasbag; he never shuts up about his supposed achievements."

    "Anh ta đúng là một kẻ ba hoa; anh ta không bao giờ ngừng nói về những thành tựu giả tạo của mình."

  • "Don't listen to him; he's just a gasbag."

    "Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ ba hoa thôi."

  • "The meeting was full of gasbags spouting nonsense."

    "Cuộc họp tràn ngập những kẻ ba hoa phun ra những điều vô nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gasbag Người nói nhiều, ba hoa, rỗng tuếch
Noun gasbaggery Hành vi nói ba hoa, nói trống rỗng

Synonyms

windbag (kẻ ba hoa, thùng rỗng kêu to)blowhard (kẻ khoác lác, huênh hoang)chatterbox (slightly milder) (người nói nhiều (nhẹ nhàng hơn))

Antonyms

laconic person (người ít nói, kiệm lời)reticent person (người kín đáo, dè dặt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Flemish
gas
Old Norse
baggi
English
gasbag

Nguồn gốc của 'gasbag'

'Gasbag' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'gas' (khí) và 'bag' (túi). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ một chiếc túi hoặc vật chứa đựng khí (như một phần của khinh khí cầu). Về sau, ý nghĩa của từ này chuyển sang nghĩa bóng, dùng để mô tả một người nói quá nhiều, ba hoa nhưng rỗng tuếch, giống như một cái túi chỉ toàn khí mà không có nội dung gì thực chất.

Usage Note

Từ 'gasbag' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích người nói nhiều, khoe khoang, nói những điều vô nghĩa, hoặc lải nhải không ngừng. Nó hàm ý người đó không thông minh, không đáng tin cậy, hoặc không có kiến thức uyên bác như những gì họ thể hiện. Khác với 'chatterbox' (người nói nhiều) chỉ đơn thuần mô tả người nói nhiều, 'gasbag' mang sắc thái phê phán và chế giễu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gasbag
  • old an old gasbag
    (một kẻ nói nhiều, ba hoa già cỗi)
  • pompous a pompous gasbag
    (một kẻ ba hoa tự phụ)
  • boring a boring gasbag
    (một kẻ nói nhảm chán ngắt)
Verb + gasbag
  • listen to listen to a gasbag
    (nghe một kẻ nói nhiều)
  • be He's such a gasbag.
    (Anh ta đúng là một kẻ ba hoa.)
  • ignore ignore a gasbag
    (lờ đi một kẻ nói nhảm)

Idioms

  • a real gasbag

    một kẻ nói nhiều, ba hoa thực sự

    "Don't get him started on politics; he's a real gasbag."

    (Đừng để anh ta bắt đầu nói về chính trị; anh ta đúng là một kẻ ba hoa thực sự.)

  • talking like a gasbag

    nói chuyện như một kẻ ba hoa (nói nhiều nhưng rỗng tuếch)

    "He was talking like a gasbag about his achievements, but no one was really listening."

    (Anh ta nói chuyện như một kẻ ba hoa về thành tích của mình, nhưng không ai thực sự lắng nghe.)

  • just another gasbag

    chỉ là thêm một kẻ nói ba hoa nữa thôi

    "The politician promised many things, but to many, he was just another gasbag."

    (Vị chính trị gia hứa hẹn nhiều điều, nhưng đối với nhiều người, ông ta chỉ là thêm một kẻ nói ba hoa nữa thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gasbag

danh từ
Lật mặt

Một người nói rất nhiều nhưng lại không có gì giá trị để nói; kẻ ba hoa, khoác lác, thùng rỗng kêu to.

"He's such a gasbag; he never shuts up about his supposed achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gasbag".

Sự chỉ trích đối với lời nói rỗng tuếch

Trong văn hóa phương Tây, 'gasbag' là một từ mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích những người nói quá nhiều, ba hoa nhưng nội dung rỗng tuếch, không có giá trị thực sự. Nó phản ánh sự coi trọng giao tiếp súc tích, có trọng lượng và sự không ưa chuộng những lời nói dài dòng, vô bổ.

Hình ảnh kẻ ba hoa trong xã hội

Thuật ngữ này thường được áp dụng cho những người có xu hướng thích khoe khoang, tự đề cao bản thân, hoặc những chính trị gia hứa hẹn nhiều nhưng không thực hiện được. Nó gợi lên hình ảnh một người lãng phí thời gian và sự chú ý của người khác bằng những lời nói vô nghĩa, khiến họ bị coi là phiền toái hoặc thiếu chân thành.