(Top Banner Ad)
windbag
C1
Danh từ C1 Giao tiếp hàng ngày

windbag

UK: /ˈwɪndbæɡ/ • US: /ˈwɪndbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ khoác lác người ba hoa người nói dai người nói nhiều nhưng rỗng tuếch thùng rỗng kêu to
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who talks at length but says little of substance.

Vietnamese Meaning

Một người nói dai, nói nhiều nhưng nội dung rỗng tuếch, không có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a windbag, always droning on about his achievements."

    "Anh ta đúng là một kẻ khoác lác, luôn ba hoa về những thành tích của mình."

  • "Don't listen to him, he's just a windbag."

    "Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ là một kẻ ba hoa thôi."

  • "The conference was full of windbags pontificating about things they knew nothing about."

    "Hội nghị tràn ngập những kẻ khoác lác thuyết giảng về những điều họ không biết gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windbag Người nói nhiều nhưng rỗng tuếch, ba hoa
Noun windbaggery Sự ba hoa, việc nói suông (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁n̥tos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Old Norse
baggi
English
wind + bag (compound)
Modern English
windbag

Nguồn gốc của 'windbag'

Từ 'windbag' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'wind' (gió) và 'bag' (túi). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'một cái túi đầy gió', gợi hình ảnh một vật phồng lên nhưng rỗng tuếch bên trong. Theo nghĩa bóng, nó được dùng để chỉ một người nói rất nhiều nhưng những gì họ nói lại nông cạn, không có nội dung giá trị, giống như một cái túi chỉ toàn gió.

Usage Note

Từ 'windbag' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc chế giễu những người nói nhiều, khoe khoang, tự cao tự đại, nhưng thực chất lại thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm. Nó thường ám chỉ một người nói dài dòng, lan man, khiến người nghe cảm thấy nhàm chán và khó chịu. So với các từ như 'talkative' (nói nhiều) hay 'garrulous' (lắm lời), 'windbag' mang tính phê phán mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windbag
  • pompous a pompous windbag
    (một kẻ ba hoa tự phụ)
  • old an old windbag
    (một ông/bà già ba hoa)
  • boring a boring windbag
    (một kẻ ba hoa nhàm chán)
Verb + windbag
  • listen to listen to a windbag
    (lắng nghe một kẻ ba hoa)
  • sound like sound like a windbag
    (nghe có vẻ như một kẻ ba hoa)

Idioms

  • a real windbag

    một kẻ ba hoa thực sự, một người nói nhiều nhưng rỗng tuếch

    "Don't mind him, he's a real windbag."

    (Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là một kẻ ba hoa thôi.)

  • to be a windbag

    là một người nói nhiều nhưng rỗng tuếch, ba hoa

    "He tends to be a windbag when he's nervous."

    (Anh ấy có xu hướng nói nhiều mà rỗng tuếch khi lo lắng.)

  • an old windbag

    một ông già (bà già) ba hoa

    "My grandfather can be an old windbag sometimes."

    (Ông tôi đôi khi cũng là một ông già ba hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windbag

Danh từ
Lật mặt

Một người nói dai, nói nhiều nhưng nội dung rỗng tuếch, không có giá trị.

"He's such a windbag, always droning on about his achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been such a windbag at the meeting, we would be much closer to reaching a consensus now.
Nếu anh ta không phải là một kẻ ba hoa như vậy trong cuộc họp, chúng ta đã tiến gần hơn đến việc đạt được sự đồng thuận bây giờ.
Phủ định
If she weren't so annoyed by his long-winded talk, she might have supported his proposal.
Nếu cô ấy không quá khó chịu bởi những lời nói dài dòng của anh ấy, có lẽ cô ấy đã ủng hộ đề xuất của anh ấy.
Nghi vấn
If they had listened to his advice, would they be facing less trouble now, or was he just a windbag?
Nếu họ đã lắng nghe lời khuyên của anh ấy, liệu họ có gặp ít rắc rối hơn bây giờ không, hay anh ấy chỉ là một kẻ ba hoa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windbag".

Sự không ưa thích kẻ ba hoa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'windbag' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được dùng để chỉ trích những người nói quá nhiều nhưng không có nội dung, lãng phí thời gian của người khác và thường bị coi là nhàm chán hoặc không đáng tin cậy. Xã hội thường đánh giá cao sự ngắn gọn, súc tích và có ý nghĩa trong giao tiếp, trái ngược hoàn toàn với hình ảnh một 'windbag'.

Liên hệ với quyền lực và chính trị

Thuật ngữ 'windbag' đôi khi được áp dụng cho các chính trị gia, học giả hoặc những người có quyền lực, những người bị cho là nói dài dòng, đưa ra những lời hứa suông hoặc không có hành động cụ thể. Nó thể hiện sự thất vọng của công chúng đối với những lời hùng biện trống rỗng và thiếu hiệu quả trong các lĩnh vực quan trọng.