windbag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who talks at length but says little of substance.
Vietnamese Meaning
Một người nói dai, nói nhiều nhưng nội dung rỗng tuếch, không có giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a windbag, always droning on about his achievements."
"Anh ta đúng là một kẻ khoác lác, luôn ba hoa về những thành tích của mình."
-
"Don't listen to him, he's just a windbag."
"Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ là một kẻ ba hoa thôi."
-
"The conference was full of windbags pontificating about things they knew nothing about."
"Hội nghị tràn ngập những kẻ khoác lác thuyết giảng về những điều họ không biết gì cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | windbag | Người nói nhiều nhưng rỗng tuếch, ba hoa |
| Noun | windbaggery | Sự ba hoa, việc nói suông (ít phổ biến hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'windbag' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc chế giễu những người nói nhiều, khoe khoang, tự cao tự đại, nhưng thực chất lại thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm. Nó thường ám chỉ một người nói dài dòng, lan man, khiến người nghe cảm thấy nhàm chán và khó chịu. So với các từ như 'talkative' (nói nhiều) hay 'garrulous' (lắm lời), 'windbag' mang tính phê phán mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pompous a pompous windbag (một kẻ ba hoa tự phụ)
-
old an old windbag (một ông/bà già ba hoa)
-
boring a boring windbag (một kẻ ba hoa nhàm chán)
-
listen to listen to a windbag (lắng nghe một kẻ ba hoa)
-
sound like sound like a windbag (nghe có vẻ như một kẻ ba hoa)
Idioms
-
a real windbag
một kẻ ba hoa thực sự, một người nói nhiều nhưng rỗng tuếch
"Don't mind him, he's a real windbag."
(Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là một kẻ ba hoa thôi.)
-
to be a windbag
là một người nói nhiều nhưng rỗng tuếch, ba hoa
"He tends to be a windbag when he's nervous."
(Anh ấy có xu hướng nói nhiều mà rỗng tuếch khi lo lắng.)
-
an old windbag
một ông già (bà già) ba hoa
"My grandfather can be an old windbag sometimes."
(Ông tôi đôi khi cũng là một ông già ba hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windbag
Danh từMột người nói dai, nói nhiều nhưng nội dung rỗng tuếch, không có giá trị.
"He's such a windbag, always droning on about his achievements."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been such a windbag at the meeting, we would be much closer to reaching a consensus now. |
Nếu anh ta không phải là một kẻ ba hoa như vậy trong cuộc họp, chúng ta đã tiến gần hơn đến việc đạt được sự đồng thuận bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so annoyed by his long-winded talk, she might have supported his proposal. |
Nếu cô ấy không quá khó chịu bởi những lời nói dài dòng của anh ấy, có lẽ cô ấy đã ủng hộ đề xuất của anh ấy. |
| Nghi vấn | If they had listened to his advice, would they be facing less trouble now, or was he just a windbag? |
Nếu họ đã lắng nghe lời khuyên của anh ấy, liệu họ có gặp ít rắc rối hơn bây giờ không, hay anh ấy chỉ là một kẻ ba hoa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windbag".
