(Top Banner Ad)
blowhard
C1
danh từ C1 Tính cách/Hành vi

blowhard

UK: /ˈbləʊ.hɑːd/ • US: /ˈbloʊ.hɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ khoác lác người ba hoa kẻ huênh hoang người bốc phét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who boasts or exaggerates about their accomplishments or abilities; a braggart.

Vietnamese Meaning

một người khoe khoang hoặc phóng đại về thành tích hoặc khả năng của họ; một kẻ khoác lác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just a blowhard, don't take anything he says seriously."

    "Anh ta chỉ là một kẻ khoác lác thôi, đừng coi trọng những gì anh ta nói."

  • "The politician was seen as a blowhard by many voters."

    "Chính trị gia đó bị nhiều cử tri xem là một kẻ khoác lác."

  • "Don't listen to him, he's just a blowhard trying to impress you."

    "Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ là một kẻ khoác lác đang cố gây ấn tượng với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blowhard Người khoác lác, ba hoa, thùng rỗng kêu to.
Noun blowhardism Tính cách hoặc hành vi khoác lác, ba hoa.
Adjective blowhardy Có tính cách khoác lác, giống như một kẻ ba hoa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blāwan (thổi, phồng lên)
Old English
heard (cứng, mạnh mẽ)
Modern English (Compound)
blow + hard -> blowhard (khoảng năm 1880)

Kẻ 'Thổi' Mạnh

Từ 'blowhard' là một từ ghép của 'blow' (thổi) và 'hard' (mạnh). Nó vẽ nên một hình ảnh sống động về một người nói nhiều và mạnh mẽ một cách vô ích, giống như đang thổi không khí nóng ra vậy. Người này tự 'thổi phồng' bản thân bằng những lời khoác lác, nhưng lời nói của họ rỗng tuếch. Thuật ngữ này trở nên phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 để mô tả những kẻ ba hoa, khoác lác.

Usage Note

Từ 'blowhard' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người nói nhiều, tự cao tự đại, thường không thực sự giỏi như họ thể hiện. Nó nhấn mạnh sự phô trương và thiếu chân thành. Khác với 'braggart' (kẻ khoác lác) ở chỗ 'blowhard' có thể ngụ ý sự ồn ào và phô trương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blowhard
  • arrogant blowhard
    (kẻ ba hoa kiêu ngạo)
  • pompous blowhard
    (kẻ ba hoa khoa trương, vênh váo)
  • insufferable blowhard
    (kẻ ba hoa không thể chịu nổi)
  • typical blowhard
    (một kẻ ba hoa điển hình)
Verb + blowhard
  • to be a blowhard
    (là một kẻ ba hoa)
  • to call someone a blowhard
    (gọi ai đó là kẻ ba hoa)
  • to ignore a blowhard
    (phớt lờ một kẻ ba hoa)
  • to deal with a blowhard
    (đối phó với một kẻ ba hoa)

Idioms

  • a blustering blowhard

    Một kẻ ba hoa huênh hoang và ồn ào. (Cụm từ nhấn mạnh tính cách ồn ào, hung hăng của người khoác lác).

    "The new manager is just a blustering blowhard who tries to intimidate everyone with his loud voice."

    (Ông quản lý mới chỉ là một kẻ ba hoa huênh hoang, cố gắng dọa dẫm mọi người bằng giọng nói oang oang của mình.)

  • to be nothing but a blowhard

    Chẳng là gì ngoài một kẻ ba hoa. (Dùng để bác bỏ hoàn toàn lời nói của ai đó, cho rằng họ chỉ biết nói suông).

    "He talks about his connections in the industry, but he's nothing but a blowhard."

    (Anh ta nói về các mối quan hệ của mình trong ngành, nhưng anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ ba hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blowhard

danh từ
Lật mặt

một người khoe khoang hoặc phóng đại về thành tích hoặc khả năng của họ; một kẻ khoác lác.

"He's just a blowhard, don't take anything he says seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a real blowhard; he always brags about his accomplishments.
Anh ta là một kẻ khoác lác thực sự; anh ta luôn khoe khoang về những thành tích của mình.
Phủ định
She isn't a blowhard; she's quite humble about her successes.
Cô ấy không phải là một kẻ khoác lác; cô ấy khá khiêm tốn về những thành công của mình.
Nghi vấn
Why is he such a blowhard when he hasn't actually achieved anything?
Tại sao anh ta lại khoác lác như vậy khi anh ta thực sự chưa đạt được gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowhard".

Chuyên Gia Tại Gia (Armchair Quarterback)

Trong văn hóa Mỹ, 'armchair quarterback' là một kiểu 'blowhard' điển hình. Đây là người ngồi ở nhà xem thể thao (hoặc tin tức chính trị) và luôn miệng chỉ trích, la lối, cho rằng mình biết rõ hơn các vận động viên, huấn luyện viên hay chính trị gia chuyên nghiệp. Họ nói rất nhiều nhưng không có chuyên môn hay kinh nghiệm thực tế.

Hình Mẫu Chính Trị Gia Trong Châm Biếm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và biếm họa chính trị, hình ảnh một chính trị gia 'blowhard' rất phổ biến. Nhân vật này thường hứa suông những điều vĩ đại, khoe khoang thành tích và lớn tiếng công kích đối thủ. Đây là cách xã hội thể hiện sự hoài nghi đối với những lời nói sáo rỗng của các chính trị gia.