(Top Banner Ad)
galling
C1
Tính từ C1 Chung

galling

UK: /ˈɡɔːlɪŋ/ • US: /ˈɡɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây khó chịu bực mình gây phiền toái tức tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoying; irritating; causing vexation.

Vietnamese Meaning

Gây khó chịu; bực mình; gây phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was galling to have to ask for his help."

    "Thật bực mình khi phải nhờ anh ta giúp đỡ."

  • "The government's indifference to the plight of the poor is particularly galling."

    "Sự thờ ơ của chính phủ đối với hoàn cảnh của người nghèo đặc biệt gây khó chịu."

  • "It's galling that he gets paid more than me despite doing less work."

    "Thật bực mình khi anh ta được trả lương cao hơn tôi mặc dù làm ít việc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gall Làm ai đó khó chịu, bực mình; làm rát da
Noun gall Sự khó chịu, bực mình; vết rát trên da; mật (chất lỏng đắng)
Adjective galled Bị làm cho khó chịu, bực bội (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
galler
Middle English
gallen
English
gall (verb)

Từ sự cọ xát đến cảm giác khó chịu

Từ 'galling' bắt nguồn từ động từ 'gall' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'galler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cọ xát' hoặc 'làm rát'. Ban đầu, nó mô tả cảm giác đau đớn khi da bị cọ xát mạnh. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ cảm giác khó chịu tinh thần, bực bội sâu sắc, như thể ai đó đang 'chà xát' vào vết thương lòng của bạn vậy.

Usage Note

Từ 'galling' thường được dùng để miêu tả những điều gây ra cảm giác bực bội, khó chịu dai dẳng, thường là do sự bất công hoặc thiếu tôn trọng. Nó mạnh hơn 'annoying' và 'irritating' và nhấn mạnh vào sự bực tức sâu sắc.

Prepositions

at to

Ví dụ: "It's galling at/to see him get away with it." 'At' và 'to' đều có thể được sử dụng, nhưng 'to' có thể phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + galling
  • deeply deeply galling
    (cực kỳ khó chịu/bực bội)
  • intensely intensely galling
    (vô cùng khó chịu/bực bội)
  • truly truly galling
    (thực sự khó chịu/bực bội)
  • utterly utterly galling
    (hoàn toàn khó chịu/bực bội)
Galling + Danh từ
  • defeat a galling defeat
    (một thất bại ê chề/đáng bực mình)
  • experience a galling experience
    (một trải nghiệm khó chịu/bực bội)
  • setback a galling setback
    (một bước lùi đáng bực mình)
  • injustice a galling injustice
    (một sự bất công đáng bực mình)
  • truth a galling truth
    (một sự thật khó chấp nhận/đáng bực mình)
Động từ + galling
  • find find something galling
    (thấy điều gì đó thật khó chịu/bực bội)
  • prove prove galling
    (hóa ra/chứng tỏ là khó chịu/bực bội)
  • be be galling (It's galling that...)
    (thật khó chịu/bực bội (khi...))

Idioms

  • It's galling to hear/see/realize...

    Thật khó chịu/bực bội khi nghe/thấy/nhận ra rằng...

    "It's galling to realize how much time we wasted."

    (Thật khó chịu khi nhận ra chúng ta đã lãng phí bao nhiêu thời gian.)

  • a galling blow (to someone/something)

    một đòn khó chấp nhận/một sự thất bại gây bực bội

    "The company's sudden bankruptcy was a galling blow to its loyal employees."

    (Việc công ty đột ngột phá sản là một đòn khó chấp nhận đối với những nhân viên trung thành của nó.)

  • the galling truth

    sự thật khó chấp nhận/sự thật gây bực bội

    "He had to face the galling truth that he was not as good as he thought."

    (Anh ấy phải đối mặt với sự thật khó chấp nhận rằng anh ấy không giỏi như mình nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galling

Tính từ
Lật mặt

Gây khó chịu; bực mình; gây phiền toái.

"It was galling to have to ask for his help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays will be galling her patience.
Sự trì hoãn liên tục sẽ làm mòn sự kiên nhẫn của cô ấy.
Phủ định
He won't be galling anyone with his complaints anymore; he's learned to be more patient.
Anh ấy sẽ không làm ai khó chịu với những lời phàn nàn nữa; anh ấy đã học được cách kiên nhẫn hơn.
Nghi vấn
Will the unfair treatment be galling the employees, leading to a strike?
Liệu sự đối xử bất công có gây khó chịu cho nhân viên, dẫn đến một cuộc đình công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galling".

Cảm giác khó chịu khi đối mặt với bất công

'Galling' thường được dùng để diễn tả cảm giác tức giận, thất vọng và bực bội sâu sắc, đặc biệt khi sự việc xảy ra mang tính bất công, không xứng đáng hoặc gây ra sự sỉ nhục. Cảm giác này không chỉ là tức giận đơn thuần mà còn bao hàm sự cay đắng, như thể có điều gì đó đang 'cào xé' bên trong. Trong văn hóa phương Tây, việc cảm thấy 'galling' thường liên quan đến những tình huống mà quyền lợi hoặc lòng tự trọng của một người bị xâm phạm một cách trắng trợn.

Phản ứng trước thất bại cay đắng

Trong các lĩnh vực cạnh tranh như thể thao hay kinh doanh, một 'galling defeat' (thất bại ê chề) không chỉ là thua cuộc mà còn là thua theo cách khó chấp nhận, có thể do một sai lầm ngớ ngẩn, một quyết định sai lầm của trọng tài, hoặc một kết quả hoàn toàn không mong đợi sau khi đã cố gắng hết sức. Cảm giác 'galling' trong trường hợp này là sự pha trộn giữa tiếc nuối, bực tức và một chút nhục nhã.