gauteng
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A province of South Africa, the smallest in area but the most populous and economically significant.
Vietnamese Meaning
Một tỉnh của Nam Phi, có diện tích nhỏ nhất nhưng đông dân nhất và có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Johannesburg is located in Gauteng."
"Johannesburg nằm ở Gauteng."
-
"Gauteng is the economic powerhouse of South Africa."
"Gauteng là trung tâm kinh tế của Nam Phi."
-
"Many international companies have offices in Gauteng."
"Nhiều công ty quốc tế có văn phòng tại Gauteng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gauteng là một trong chín tỉnh của Nam Phi. Tên gọi này trong tiếng Sotho-Tswana có nghĩa là "nơi vàng", ám chỉ ngành khai thác vàng quan trọng tại khu vực này. Tỉnh này bao gồm các thành phố lớn như Johannesburg và Pretoria.
Prepositions
‘In Gauteng’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra bên trong tỉnh. ‘Of Gauteng’ được sử dụng để biểu thị sự thuộc về hoặc liên quan đến tỉnh Gauteng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Gauteng (tại/ở Gauteng)
-
from from Gauteng (từ Gauteng)
-
to to Gauteng (đến Gauteng)
-
province Gauteng province (tỉnh Gauteng)
-
economy Gauteng economy (nền kinh tế Gauteng)
-
residents Gauteng residents (cư dân Gauteng)
-
visit visit Gauteng (thăm Gauteng)
-
invest in invest in Gauteng (đầu tư vào Gauteng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gauteng
Danh từMột tỉnh của Nam Phi, có diện tích nhỏ nhất nhưng đông dân nhất và có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất.
"Johannesburg is located in Gauteng."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Gauteng is the smallest province in South Africa is a well-known fact. |
Việc Gauteng là tỉnh nhỏ nhất ở Nam Phi là một sự thật hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether Gauteng will remain the economic hub is not certain. |
Việc liệu Gauteng có tiếp tục là trung tâm kinh tế hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Do you know whether Gauteng has the largest population in South Africa? |
Bạn có biết liệu Gauteng có dân số lớn nhất ở Nam Phi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to live in Gauteng before she moved to Cape Town. |
Bà tôi đã từng sống ở Gauteng trước khi bà chuyển đến Cape Town. |
| Phủ định | They didn't use to have load shedding in Gauteng when I was a child. |
Họ đã không từng cắt điện luân phiên ở Gauteng khi tôi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you use to enjoy the vibrant nightlife in Gauteng before the pandemic? |
Bạn đã từng thích cuộc sống về đêm sôi động ở Gauteng trước đại dịch phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited Gauteng last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Gauteng năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't missed my connecting flight to Gauteng. |
Ước gì tôi đã không lỡ chuyến bay nối chuyến đến Gauteng. |
| Nghi vấn | Do you wish you could travel to Gauteng right now? |
Bạn có ước mình có thể đi du lịch Gauteng ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauteng".
