(Top Banner Ad)
gauteng
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

gauteng

UK: /ɡaʊˈtɛŋ/ • US: /ɡaʊˈtɛŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh Gauteng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A province of South Africa, the smallest in area but the most populous and economically significant.

Vietnamese Meaning

Một tỉnh của Nam Phi, có diện tích nhỏ nhất nhưng đông dân nhất và có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Johannesburg is located in Gauteng."

    "Johannesburg nằm ở Gauteng."

  • "Gauteng is the economic powerhouse of South Africa."

    "Gauteng là trung tâm kinh tế của Nam Phi."

  • "Many international companies have offices in Gauteng."

    "Nhiều công ty quốc tế có văn phòng tại Gauteng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sotho-Tswana
Gauta + -eng
English
Gauteng

Nguồn gốc tên gọi Gauteng

Gauteng là tên một tỉnh của Nam Phi, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Sotho-Tswana, mang ý nghĩa 'nơi của vàng'. Tên gọi này phản ánh lịch sử khai thác vàng phong phú của khu vực, đặc biệt là vào cuối thế kỷ 19, khi các mỏ vàng lớn được phát hiện đã thu hút hàng ngàn người đến đây lập nghiệp, biến nó thành một trung tâm kinh tế sầm uất cho đến ngày nay.

Usage Note

Gauteng là một trong chín tỉnh của Nam Phi. Tên gọi này trong tiếng Sotho-Tswana có nghĩa là "nơi vàng", ám chỉ ngành khai thác vàng quan trọng tại khu vực này. Tỉnh này bao gồm các thành phố lớn như Johannesburg và Pretoria.

Prepositions

in of

‘In Gauteng’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra bên trong tỉnh. ‘Of Gauteng’ được sử dụng để biểu thị sự thuộc về hoặc liên quan đến tỉnh Gauteng.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositions + Gauteng
  • in in Gauteng
    (tại/ở Gauteng)
  • from from Gauteng
    (từ Gauteng)
  • to to Gauteng
    (đến Gauteng)
Gauteng + Noun
  • province Gauteng province
    (tỉnh Gauteng)
  • economy Gauteng economy
    (nền kinh tế Gauteng)
  • residents Gauteng residents
    (cư dân Gauteng)
Verb + Gauteng
  • visit visit Gauteng
    (thăm Gauteng)
  • invest in invest in Gauteng
    (đầu tư vào Gauteng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauteng

Danh từ
Lật mặt

Một tỉnh của Nam Phi, có diện tích nhỏ nhất nhưng đông dân nhất và có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất.

"Johannesburg is located in Gauteng."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Gauteng is the smallest province in South Africa is a well-known fact.
Việc Gauteng là tỉnh nhỏ nhất ở Nam Phi là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether Gauteng will remain the economic hub is not certain.
Việc liệu Gauteng có tiếp tục là trung tâm kinh tế hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Do you know whether Gauteng has the largest population in South Africa?
Bạn có biết liệu Gauteng có dân số lớn nhất ở Nam Phi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to live in Gauteng before she moved to Cape Town.
Bà tôi đã từng sống ở Gauteng trước khi bà chuyển đến Cape Town.
Phủ định
They didn't use to have load shedding in Gauteng when I was a child.
Họ đã không từng cắt điện luân phiên ở Gauteng khi tôi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did you use to enjoy the vibrant nightlife in Gauteng before the pandemic?
Bạn đã từng thích cuộc sống về đêm sôi động ở Gauteng trước đại dịch phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Gauteng last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Gauteng năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't missed my connecting flight to Gauteng.
Ước gì tôi đã không lỡ chuyến bay nối chuyến đến Gauteng.
Nghi vấn
Do you wish you could travel to Gauteng right now?
Bạn có ước mình có thể đi du lịch Gauteng ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauteng".

Trung tâm kinh tế của Nam Phi

Gauteng là tỉnh nhỏ nhất nhưng lại là trung tâm kinh tế và công nghiệp quan trọng nhất của Nam Phi. Nơi đây nổi tiếng với các mỏ vàng khổng lồ và là nơi đặt trụ sở của Johannesburg (thành phố lớn nhất) và Pretoria (thủ đô hành chính của Nam Phi), đóng góp lớn vào GDP quốc gia.

Sự đa dạng văn hóa và lịch sử

Với dân số đông đúc và đa dạng, Gauteng là một khu vực đa văn hóa và năng động. Đây cũng là nơi có nhiều di tích lịch sử quan trọng liên quan đến cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc apartheid, bao gồm Soweto và Bảo tàng Apartheid.