(Top Banner Ad)
johannesburg
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

johannesburg

UK: /dʒəʊˈhænɪsbɜːɡ/ • US: /dʒoʊˈhænɪsbɜːrɡ/

Nghĩa tiếng Việt

Giô-hăng-nét-xbuốc thành phố Johannesburg
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest city in South Africa, in the Gauteng province; an important economic and financial hub.

Vietnamese Meaning

Thành phố lớn nhất ở Nam Phi, thuộc tỉnh Gauteng; một trung tâm kinh tế và tài chính quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Johannesburg is a vibrant and diverse city."

    "Johannesburg là một thành phố sôi động và đa dạng."

  • "She lives in Johannesburg."

    "Cô ấy sống ở Johannesburg."

  • "Johannesburg is known for its gold mining history."

    "Johannesburg nổi tiếng với lịch sử khai thác vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Joburg Tên gọi thân mật, thường dùng để chỉ thành phố Johannesburg.
Noun Joburger Cư dân hoặc người đến từ Johannesburg.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Afrikaans
Johannes
Germanic (suffix)
-burg
English
Johannesburg

Nguồn gốc tên gọi

Johannesburg được đặt tên theo Johannes Rissik, một thanh tra viên nổi bật thời bấy giờ, hoặc theo Johannes Joubert, kỹ sư trưởng khai thác mỏ, và nhiều khả năng là sự kết hợp của nhiều cá nhân có tên 'Johannes' tham gia vào việc thành lập thành phố. Hậu tố '-burg' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan/Đức, có nghĩa là 'pháo đài', 'thị trấn' hoặc 'thành phố'. Thành phố được thành lập vào năm 1886 sau khi vàng được phát hiện, nhanh chóng biến nó thành một trung tâm khai thác mỏ lớn.

Usage Note

Johannesburg thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ địa danh. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa và lịch sử của Nam Phi.

Prepositions

in of

‘In Johannesburg’ chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘Of Johannesburg’ thường dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc mối quan hệ với thành phố. Ví dụ: 'The people of Johannesburg are diverse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Johannesburg
  • vibrant vibrant Johannesburg
    (Johannesburg sôi động)
  • bustling bustling Johannesburg
    (Johannesburg náo nhiệt, nhộn nhịp)
  • cosmopolitan cosmopolitan Johannesburg
    (Johannesburg đa văn hóa, mang tính quốc tế)
Verb + Johannesburg
  • visit visit Johannesburg
    (ghé thăm Johannesburg)
  • live in live in Johannesburg
    (sống ở Johannesburg)
  • fly to fly to Johannesburg
    (bay đến Johannesburg)
  • explore explore Johannesburg
    (khám phá Johannesburg)
Prepositional Phrase + Johannesburg
  • in in Johannesburg
    (ở Johannesburg)
  • from from Johannesburg
    (từ Johannesburg)
  • to to Johannesburg
    (đến Johannesburg)

Idioms

  • The City of Gold

    Biệt danh nổi tiếng của Johannesburg, ám chỉ lịch sử phát hiện và khai thác vàng tại đây.

    "Johannesburg is often called 'The City of Gold' due to its rich mining history."

    (Johannesburg thường được gọi là 'Thành phố Vàng' vì lịch sử khai thác mỏ phong phú của nó.)

  • Joburg's vibrant energy

    Năng lượng sôi động của Johannesburg.

    "Many visitors are captivated by Joburg's vibrant energy and diverse culture."

    (Nhiều du khách bị cuốn hút bởi năng lượng sôi động và văn hóa đa dạng của Joburg.)

  • a taste of Joburg

    Trải nghiệm một phần văn hóa/phong cách của Johannesburg.

    "You can get a true taste of Joburg by exploring its local markets and townships."

    (Bạn có thể trải nghiệm một phần thực sự của Johannesburg bằng cách khám phá các chợ địa phương và khu dân cư của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

johannesburg

Danh từ
Lật mặt

Thành phố lớn nhất ở Nam Phi, thuộc tỉnh Gauteng; một trung tâm kinh tế và tài chính quan trọng.

"Johannesburg is a vibrant and diverse city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had visited Johannesburg last year, I would have seen the Apartheid Museum.
Nếu tôi đã đến thăm Johannesburg năm ngoái, tôi đã có thể xem Bảo tàng Apartheid.
Phủ định
If they hadn't invested in Johannesburg, they wouldn't have lost so much money during the economic crisis.
Nếu họ không đầu tư vào Johannesburg, họ đã không mất quá nhiều tiền trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Would you have enjoyed your trip if you had travelled to Johannesburg during the World Cup?
Bạn có thích chuyến đi của mình không nếu bạn đã đi du lịch đến Johannesburg trong kỳ World Cup?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited Johannesburg the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Johannesburg vào năm trước.
Phủ định
He said that he did not want to live in Johannesburg.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn sống ở Johannesburg.
Nghi vấn
They asked if we had ever been to Johannesburg.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến Johannesburg chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "johannesburg".

Thành phố Vàng (Egoli)

Johannesburg được thành lập nhờ cơn sốt vàng năm 1886 và nhanh chóng phát triển thành trung tâm khai thác vàng lớn nhất thế giới. Biệt danh của nó là 'Thành phố Vàng' hay 'Egoli' trong tiếng Zulu, phản ánh tầm quan trọng lịch sử của kim loại quý này đối với sự phát triển của thành phố.

Trung tâm kinh tế và lịch sử của Nam Phi

Là thành phố lớn nhất và là trung tâm kinh tế của Nam Phi, Johannesburg đóng vai trò then chốt. Nó cũng có ý nghĩa lịch sử sâu sắc, đặc biệt liên quan đến cuộc đấu tranh chống chế độ Apartheid, với các địa điểm nổi tiếng như Soweto (South Western Townships) gần đó.