johannesburg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The largest city in South Africa, in the Gauteng province; an important economic and financial hub.
Vietnamese Meaning
Thành phố lớn nhất ở Nam Phi, thuộc tỉnh Gauteng; một trung tâm kinh tế và tài chính quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Johannesburg is a vibrant and diverse city."
"Johannesburg là một thành phố sôi động và đa dạng."
-
"She lives in Johannesburg."
"Cô ấy sống ở Johannesburg."
-
"Johannesburg is known for its gold mining history."
"Johannesburg nổi tiếng với lịch sử khai thác vàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Joburg | Tên gọi thân mật, thường dùng để chỉ thành phố Johannesburg. |
| Noun | Joburger | Cư dân hoặc người đến từ Johannesburg. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Johannesburg thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ địa danh. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa và lịch sử của Nam Phi.
Prepositions
‘In Johannesburg’ chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘Of Johannesburg’ thường dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc mối quan hệ với thành phố. Ví dụ: 'The people of Johannesburg are diverse.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant Johannesburg (Johannesburg sôi động)
-
bustling bustling Johannesburg (Johannesburg náo nhiệt, nhộn nhịp)
-
cosmopolitan cosmopolitan Johannesburg (Johannesburg đa văn hóa, mang tính quốc tế)
-
visit visit Johannesburg (ghé thăm Johannesburg)
-
live in live in Johannesburg (sống ở Johannesburg)
-
fly to fly to Johannesburg (bay đến Johannesburg)
-
explore explore Johannesburg (khám phá Johannesburg)
-
in in Johannesburg (ở Johannesburg)
-
from from Johannesburg (từ Johannesburg)
-
to to Johannesburg (đến Johannesburg)
Idioms
-
The City of Gold
Biệt danh nổi tiếng của Johannesburg, ám chỉ lịch sử phát hiện và khai thác vàng tại đây.
"Johannesburg is often called 'The City of Gold' due to its rich mining history."
(Johannesburg thường được gọi là 'Thành phố Vàng' vì lịch sử khai thác mỏ phong phú của nó.)
-
Joburg's vibrant energy
Năng lượng sôi động của Johannesburg.
"Many visitors are captivated by Joburg's vibrant energy and diverse culture."
(Nhiều du khách bị cuốn hút bởi năng lượng sôi động và văn hóa đa dạng của Joburg.)
-
a taste of Joburg
Trải nghiệm một phần văn hóa/phong cách của Johannesburg.
"You can get a true taste of Joburg by exploring its local markets and townships."
(Bạn có thể trải nghiệm một phần thực sự của Johannesburg bằng cách khám phá các chợ địa phương và khu dân cư của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
johannesburg
Danh từThành phố lớn nhất ở Nam Phi, thuộc tỉnh Gauteng; một trung tâm kinh tế và tài chính quan trọng.
"Johannesburg is a vibrant and diverse city."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had visited Johannesburg last year, I would have seen the Apartheid Museum. |
Nếu tôi đã đến thăm Johannesburg năm ngoái, tôi đã có thể xem Bảo tàng Apartheid. |
| Phủ định | If they hadn't invested in Johannesburg, they wouldn't have lost so much money during the economic crisis. |
Nếu họ không đầu tư vào Johannesburg, họ đã không mất quá nhiều tiền trong cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed your trip if you had travelled to Johannesburg during the World Cup? |
Bạn có thích chuyến đi của mình không nếu bạn đã đi du lịch đến Johannesburg trong kỳ World Cup? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Johannesburg the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Johannesburg vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not want to live in Johannesburg. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn sống ở Johannesburg. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever been to Johannesburg. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến Johannesburg chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "johannesburg".
