(Top Banner Ad)
pavilion
B2
noun B2 Kiến trúc, Thể thao, Giải trí

pavilion

UK: /pəˈvɪliən/ • US: /pəˈvɪljən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vòm lều lớn gian hàng (trong hội chợ) chòi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or similar structure used for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc tương tự được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team celebrated their victory in the pavilion."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ trong nhà vòm."

  • "The art exhibition was held in a temporary pavilion."

    "Triển lãm nghệ thuật được tổ chức trong một nhà vòm tạm thời."

  • "Each country had its own pavilion at the World's Fair."

    "Mỗi quốc gia đều có gian hàng riêng tại Hội chợ Thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pavilion một cấu trúc thường nhẹ, có mái che và thường mở ở các cạnh, được dùng làm nơi trú ẩn, không gian giải trí hoặc trưng bày, thường trong công viên hoặc sân vườn; còn có nghĩa là một tòa nhà phụ trợ hoặc một phần của bệnh viện.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
papilionem
Old French
paveillon
Middle English
pavilloun
English
pavilion

Nguồn gốc từ 'con bướm'?

Từ 'pavilion' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'papilionem', có nghĩa là 'con bướm' (và cũng là 'lều'). Điều này là do những chiếc lều lớn thời xưa, đặc biệt là những chiếc lều hình chóp hoặc mái vòm, thường có hình dạng giống như cánh bướm khi căng ra. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'paveillon' và cuối cùng là 'pavilion' trong tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa về một cấu trúc nhẹ, thường là tạm thời, để che chắn hoặc tổ chức sự kiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các công trình tạm thời hoặc bán kiên cố, có chức năng trang trí, giải trí, hoặc phục vụ một sự kiện cụ thể. Khác với 'building' (tòa nhà) là một cấu trúc kiên cố và thường lớn hơn, 'pavilion' mang tính chất nhỏ gọn, thoáng đãng và có thể di động.

Prepositions

in at

'In' thường dùng để chỉ vị trí bên trong pavilion (e.g., 'The concert was held in the pavilion.'). 'At' dùng để chỉ vị trí gần pavilion hoặc tại sự kiện diễn ra ở pavilion (e.g., 'We met at the pavilion.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pavilion
  • garden garden pavilion
    (gian lều/nhà mát trong vườn)
  • exhibition exhibition pavilion
    (gian hàng triển lãm)
  • sports sports pavilion
    (khu nhà thể thao (thường ở sân vận động, có phòng thay đồ, chỗ nghỉ...))
  • ornate ornate pavilion
    (gian lều/nhà mát trang trí công phu)
Verb + pavilion
  • erect erect a pavilion
    (dựng một gian lều/nhà mát)
  • set up set up a pavilion
    (lắp đặt một gian lều/nhà mát)
  • host an event in host an event in a pavilion
    (tổ chức sự kiện tại một gian lều/nhà mát)

Idioms

  • under the pavilion

    dưới mái hiên/trong gian lều (thường để trú ẩn hoặc tụ tập)

    "We had lunch under the pavilion to escape the midday sun."

    (Chúng tôi ăn trưa dưới mái hiên để tránh nắng giữa trưa.)

  • at the pavilion

    tại gian lều/nhà mát (chỉ địa điểm cụ thể)

    "The wedding reception will be held at the pavilion in the park."

    (Tiệc cưới sẽ được tổ chức tại gian lều trong công viên.)

  • take shelter in the pavilion

    trú ẩn trong gian lều/nhà mát

    "When it started raining, everyone took shelter in the pavilion."

    (Khi trời bắt đầu mưa, mọi người đều trú ẩn trong gian lều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pavilion

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc tương tự được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

"The team celebrated their victory in the pavilion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pavilion looks beautiful at night, doesn't it?
Cái lều trông thật đẹp vào ban đêm, phải không?
Phủ định
They haven't decorated the pavilion yet, have they?
Họ vẫn chưa trang trí cái lều, phải không?
Nghi vấn
There isn't a pavilion in the park, is there?
Không có cái lều nào trong công viên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pavilion".

Pavilion trong kiến trúc cảnh quan và sự kiện

Pavilion (gian lều/nhà mát) đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc cảnh quan, đặc biệt là trong các công viên và khu vườn lớn ở phương Tây. Chúng thường được thiết kế như những cấu trúc đẹp mắt, mở để ngắm cảnh, thư giãn hoặc tổ chức các sự kiện xã hội nhỏ như tiệc trà hay buổi hòa nhạc ngoài trời. Ngày nay, các pavilion tạm thời cũng rất phổ biến trong các triển lãm, hội chợ hay các sự kiện lớn để trưng bày sản phẩm hoặc làm khu vực ăn uống.

Royal Pavilion ở Brighton, Anh

Một ví dụ nổi tiếng về pavilion là Royal Pavilion (Gian lều Hoàng gia) ở Brighton, Anh. Được xây dựng vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, đây là một cung điện mang kiến trúc Ấn Độ và Trung Quốc độc đáo, từng là nơi ở ven biển của Vua George IV. Nó minh họa cho sự xa hoa và phong cách kiến trúc đặc biệt mà các pavilion hoàng gia có thể đạt tới.