pavilion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc tương tự được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team celebrated their victory in the pavilion."
"Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ trong nhà vòm."
-
"The art exhibition was held in a temporary pavilion."
"Triển lãm nghệ thuật được tổ chức trong một nhà vòm tạm thời."
-
"Each country had its own pavilion at the World's Fair."
"Mỗi quốc gia đều có gian hàng riêng tại Hội chợ Thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pavilion | một cấu trúc thường nhẹ, có mái che và thường mở ở các cạnh, được dùng làm nơi trú ẩn, không gian giải trí hoặc trưng bày, thường trong công viên hoặc sân vườn; còn có nghĩa là một tòa nhà phụ trợ hoặc một phần của bệnh viện. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các công trình tạm thời hoặc bán kiên cố, có chức năng trang trí, giải trí, hoặc phục vụ một sự kiện cụ thể. Khác với 'building' (tòa nhà) là một cấu trúc kiên cố và thường lớn hơn, 'pavilion' mang tính chất nhỏ gọn, thoáng đãng và có thể di động.
Prepositions
'In' thường dùng để chỉ vị trí bên trong pavilion (e.g., 'The concert was held in the pavilion.'). 'At' dùng để chỉ vị trí gần pavilion hoặc tại sự kiện diễn ra ở pavilion (e.g., 'We met at the pavilion.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
garden garden pavilion (gian lều/nhà mát trong vườn)
-
exhibition exhibition pavilion (gian hàng triển lãm)
-
sports sports pavilion (khu nhà thể thao (thường ở sân vận động, có phòng thay đồ, chỗ nghỉ...))
-
ornate ornate pavilion (gian lều/nhà mát trang trí công phu)
-
erect erect a pavilion (dựng một gian lều/nhà mát)
-
set up set up a pavilion (lắp đặt một gian lều/nhà mát)
-
host an event in host an event in a pavilion (tổ chức sự kiện tại một gian lều/nhà mát)
Idioms
-
under the pavilion
dưới mái hiên/trong gian lều (thường để trú ẩn hoặc tụ tập)
"We had lunch under the pavilion to escape the midday sun."
(Chúng tôi ăn trưa dưới mái hiên để tránh nắng giữa trưa.)
-
at the pavilion
tại gian lều/nhà mát (chỉ địa điểm cụ thể)
"The wedding reception will be held at the pavilion in the park."
(Tiệc cưới sẽ được tổ chức tại gian lều trong công viên.)
-
take shelter in the pavilion
trú ẩn trong gian lều/nhà mát
"When it started raining, everyone took shelter in the pavilion."
(Khi trời bắt đầu mưa, mọi người đều trú ẩn trong gian lều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pavilion
nounMột tòa nhà hoặc công trình kiến trúc tương tự được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
"The team celebrated their victory in the pavilion."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pavilion looks beautiful at night, doesn't it? |
Cái lều trông thật đẹp vào ban đêm, phải không? |
| Phủ định | They haven't decorated the pavilion yet, have they? |
Họ vẫn chưa trang trí cái lều, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a pavilion in the park, is there? |
Không có cái lều nào trong công viên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pavilion".
