(Top Banner Ad)
gear
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Thể thao

gear

UK: /ɡɪər/ • US: /ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đồ dùng bánh răng số (xe)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment or clothing used for a particular activity.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some new camping gear before our trip."

    "Chúng ta cần mua một vài đồ dùng cắm trại mới trước chuyến đi của chúng ta."

  • "She bought new diving gear."

    "Cô ấy đã mua đồ lặn mới."

  • "The factory is gearing up for increased production."

    "Nhà máy đang chuẩn bị cho việc tăng sản lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear thiết bị, dụng cụ; bộ phận máy móc (bánh răng, số xe); quần áo đặc biệt
Verb gear chuẩn bị, trang bị; điều chỉnh, khớp (với một mục đích)
Adjective geared được trang bị; được điều chỉnh, được thiết kế để phù hợp với (thường dùng trong 'geared towards/for')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gørvi
Middle English
gere
Modern English
gear

Từ Trang Bị Cổ Xưa

Từ 'gear' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'gørvi' hoặc 'gervi', có nghĩa là 'sự chuẩn bị, trang bị, quần áo'. Qua thời kỳ Trung Anh (Middle English), từ này đã phát triển thành 'gere', rồi trở thành 'gear' như ngày nay. Ban đầu, nó thường ám chỉ các vật dụng cần thiết cho một công việc hoặc chuyến đi, phản ánh tầm quan trọng của việc chuẩn bị đầy đủ dụng cụ.

Usage Note

Từ 'gear' thường chỉ các vật dụng cần thiết cho một hoạt động nào đó, nhấn mạnh tính chuyên dụng. Nó có thể bao gồm quần áo, dụng cụ, hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Ví dụ: 'camping gear' (đồ dùng cắm trại), 'sports gear' (đồ thể thao). Phân biệt với 'equipment' mang nghĩa chung chung hơn, có thể bao gồm cả những thứ không cần thiết hoặc không chuyên dụng.

Prepositions

in for

'in gear': đang trong trạng thái sẵn sàng hoạt động hoặc đang tham gia vào một hoạt động nào đó. 'gear for': trang thiết bị cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gear
  • high high gear
    (số cao (xe cộ); trạng thái làm việc hiệu quả, nhanh chóng)
  • low low gear
    (số thấp (xe cộ); trạng thái làm việc chậm rãi)
  • safety safety gear
    (thiết bị an toàn)
  • protective protective gear
    (thiết bị bảo hộ)
  • proper proper gear
    (thiết bị/trang bị phù hợp)
Verb + gear
  • shift shift gear
    (sang số (xe))
  • change change gear
    (thay đổi số (xe))
  • put into put into gear
    (vào số (xe); bắt đầu hoạt động)
  • wear wear gear
    (mặc/đeo thiết bị, trang phục chuyên dụng)
  • gear gear up
    (chuẩn bị sẵn sàng (cho cái gì đó))
Noun + gear
  • cycling cycling gear
    (đồ dùng/trang phục đi xe đạp)
  • fishing fishing gear
    (dụng cụ câu cá)
  • sports sports gear
    (đồ dùng/trang phục thể thao)
  • landing landing gear
    (bộ phận hạ cánh (của máy bay))

Idioms

  • get into gear

    bắt đầu hoạt động hiệu quả, tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ

    "The team really needs to get into gear if they want to finish the project on time."

    (Đội thực sự cần phải đẩy nhanh tiến độ nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • in gear / out of gear

    đang hoạt động đúng cách/chuẩn bị sẵn sàng (in gear); không hoạt động/không chuẩn bị (out of gear)

    "After a slow start, the company is finally in gear and making good progress."

    (Sau khởi đầu chậm chạp, công ty cuối cùng đã hoạt động trơn tru và đạt được tiến bộ tốt.)

  • gear up for something

    chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện hoặc hoạt động sắp tới

    "Students are gearing up for their final exams next month."

    (Học sinh đang ráo riết chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gear

danh từ
Lật mặt

Trang thiết bị hoặc quần áo được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.

"We need to buy some new camping gear before our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gear".

Sự Quan Trọng Của Thiết Bị Phù Hợp

Trong nhiều hoạt động giải trí và thể thao phổ biến ở phương Tây như đi bộ đường dài, trượt tuyết, leo núi hay đạp xe, việc có 'gear' (thiết bị) phù hợp không chỉ là vấn đề tiện lợi mà còn là yếu tố an toàn tối quan trọng. Việc sử dụng 'proper gear' (thiết bị đúng chuẩn) được coi là chìa khóa để có một trải nghiệm an toàn, hiệu quả và thú vị, đồng thời giảm thiểu rủi ro chấn thương.

Văn Hóa 'Gearhead'

Thuật ngữ 'gearhead' được dùng để chỉ những người có niềm đam mê mãnh liệt và kiến thức sâu rộng về các loại máy móc, đặc biệt là ô tô, xe máy, hoặc thiết bị điện tử. Họ thường dành nhiều thời gian để nghiên cứu, sửa chữa, tùy chỉnh và nâng cấp 'gear' của mình. Đây là một nét văn hóa đặc trưng thể hiện sự yêu thích và am hiểu sâu sắc về công nghệ và kỹ thuật trong xã hội phương Tây.