(Top Banner Ad)
neuter
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Sinh học, Thú y

neuter

UK: /ˈnjuːtər/ • US: /ˈnuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tính thiến triệt sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that is neither masculine nor feminine.

Vietnamese Meaning

Danh từ trung tính (không thuộc giống đực hoặc giống cái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Table is a neuter noun."

    "Bàn là một danh từ trung tính."

  • "The pronoun 'it' is typically used for neuter nouns."

    "Đại từ 'it' thường được sử dụng cho các danh từ trung tính."

  • "Neutering pets can help reduce pet overpopulation."

    "Triệt sản thú cưng có thể giúp giảm tình trạng quá tải thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuter Giới tính trung tính (trong ngữ pháp); động vật đã triệt sản
Verb neuter Triệt sản (động vật); làm vô hiệu hóa, làm suy yếu
Adjective neuter Trung tính (không phải giống đực cũng không phải giống cái, thường dùng trong ngữ pháp)
Adjective neutral Trung lập, không thiên vị; trung hòa (về hóa học, màu sắc)
Noun neutrality Sự trung lập, tính trung lập
Verb neutralize Trung hòa (chất hóa học); vô hiệu hóa, làm mất tác dụng
Noun neutralization Sự trung hòa; sự vô hiệu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sinh học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-uter-
Latin
neuter
English
neuter

Nguồn gốc của 'neuter'

Từ tiếng Latin 'neuter' có nghĩa là 'không cái này cũng không cái kia', được hình thành từ 'ne' (không) và 'uter' (cái nào trong hai). Ban đầu, nó dùng để chỉ giới tính ngữ pháp không phải giống đực cũng không phải giống cái. Ngày nay, nghĩa này vẫn còn, nhưng từ này còn được dùng phổ biến để chỉ việc triệt sản động vật để chúng không thể sinh sản.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'neuter' chỉ một loại danh từ không có giống đực hay giống cái. Ví dụ, trong tiếng Latinh hoặc tiếng Đức, đồ vật có thể được gán cho giống trung tính. Trong tiếng Anh hiện đại, hầu hết các danh từ không chỉ người đều được coi là trung tính và thường được thay thế bằng đại từ 'it'.
Trong sinh học và thú y, 'neuter' chỉ động vật đã bị phẫu thuật để loại bỏ cơ quan sinh sản. Mục đích có thể là kiểm soát sinh sản, thay đổi hành vi (giảm hung hăng), hoặc phòng ngừa bệnh tật.
Động từ 'neuter' mô tả hành động phẫu thuật loại bỏ cơ quan sinh sản của động vật. Hành động này thường được thực hiện bởi bác sĩ thú y.
Tính từ 'neuter' mô tả trạng thái của một danh từ hoặc động vật sau khi đã được thiến/triệt sản hoặc không mang đặc tính giống đực/giống cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + neuter (như tính từ)
  • gender neuter gender
    (giới tính trung tính (trong ngữ pháp))
  • pronoun neuter pronoun
    (đại từ trung tính (ví dụ: 'it' trong tiếng Anh))
  • animal a neuter animal
    (một con vật đã triệt sản)
Động từ 'neuter' + Danh từ
  • neuter neuter a dog/cat
    (triệt sản chó/mèo)
  • neuter neuter a threat
    (vô hiệu hóa một mối đe dọa)
  • neuter neuter an argument
    (làm suy yếu/vô hiệu hóa một lập luận)
  • neuter neuter an initiative
    (làm vô hiệu hóa một sáng kiến)

Idioms

  • neuter gender

    Giới tính trung tính (trong ngữ pháp, dùng cho danh từ, đại từ không phải đực hay cái)

    "In German, 'Mädchen' (girl) is of neuter gender, which often surprises English speakers."

    (Trong tiếng Đức, từ 'Mädchen' (cô gái) thuộc giống trung tính, điều này thường làm người nói tiếng Anh ngạc nhiên.)

  • to neuter a pet

    Triệt sản thú cưng (chó, mèo, v.v., để ngăn chúng sinh sản)

    "It's highly recommended to neuter your pet to prevent overpopulation and certain health issues."

    (Việc triệt sản thú cưng của bạn được khuyến khích cao để ngăn chặn tình trạng quá tải dân số và một số vấn đề sức khỏe.)

  • to neuter an effort/plan

    Làm vô hiệu hóa, làm suy yếu nghiêm trọng một nỗ lực/kế hoạch, khiến nó không còn hiệu quả

    "The proposed budget cuts would effectively neuter the entire research program."

    (Các đề xuất cắt giảm ngân sách sẽ làm vô hiệu hóa toàn bộ chương trình nghiên cứu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neuter

noun
Lật mặt

Danh từ trung tính (không thuộc giống đực hoặc giống cái).

"Table is a neuter noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuter".

Triệt sản thú cưng: Trách nhiệm và Lợi ích

Ở nhiều nước phương Tây, việc triệt sản (neuter cho con đực, spay cho con cái) chó mèo là một phần quan trọng của việc nuôi thú cưng có trách nhiệm. Điều này giúp kiểm soát số lượng thú cưng vô gia cư, giảm nguy cơ mắc một số bệnh (như ung thư) và cải thiện hành vi của vật nuôi (như giảm hung hăng hoặc đánh dấu lãnh thổ).

Giới tính ngữ pháp trong ngôn ngữ châu Âu

Khái niệm 'giới tính trung tính' (neuter gender) rất phổ biến trong ngữ pháp của nhiều ngôn ngữ châu Âu như tiếng Đức, tiếng Latin, và một số ngôn ngữ Slav. Nó không liên quan đến giới tính sinh học mà là một cách phân loại danh từ, đại từ và tính từ, ảnh hưởng đến cách chúng được chia hoặc thay đổi hình thái trong câu.