neuter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that is neither masculine nor feminine.
Vietnamese Meaning
Danh từ trung tính (không thuộc giống đực hoặc giống cái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Table is a neuter noun."
"Bàn là một danh từ trung tính."
-
"The pronoun 'it' is typically used for neuter nouns."
"Đại từ 'it' thường được sử dụng cho các danh từ trung tính."
-
"Neutering pets can help reduce pet overpopulation."
"Triệt sản thú cưng có thể giúp giảm tình trạng quá tải thú cưng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuter | Giới tính trung tính (trong ngữ pháp); động vật đã triệt sản |
| Verb | neuter | Triệt sản (động vật); làm vô hiệu hóa, làm suy yếu |
| Adjective | neuter | Trung tính (không phải giống đực cũng không phải giống cái, thường dùng trong ngữ pháp) |
| Adjective | neutral | Trung lập, không thiên vị; trung hòa (về hóa học, màu sắc) |
| Noun | neutrality | Sự trung lập, tính trung lập |
| Verb | neutralize | Trung hòa (chất hóa học); vô hiệu hóa, làm mất tác dụng |
| Noun | neutralization | Sự trung hòa; sự vô hiệu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'neuter' chỉ một loại danh từ không có giống đực hay giống cái. Ví dụ, trong tiếng Latinh hoặc tiếng Đức, đồ vật có thể được gán cho giống trung tính. Trong tiếng Anh hiện đại, hầu hết các danh từ không chỉ người đều được coi là trung tính và thường được thay thế bằng đại từ 'it'.
Trong sinh học và thú y, 'neuter' chỉ động vật đã bị phẫu thuật để loại bỏ cơ quan sinh sản. Mục đích có thể là kiểm soát sinh sản, thay đổi hành vi (giảm hung hăng), hoặc phòng ngừa bệnh tật.
Động từ 'neuter' mô tả hành động phẫu thuật loại bỏ cơ quan sinh sản của động vật. Hành động này thường được thực hiện bởi bác sĩ thú y.
Tính từ 'neuter' mô tả trạng thái của một danh từ hoặc động vật sau khi đã được thiến/triệt sản hoặc không mang đặc tính giống đực/giống cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gender neuter gender (giới tính trung tính (trong ngữ pháp))
-
pronoun neuter pronoun (đại từ trung tính (ví dụ: 'it' trong tiếng Anh))
-
animal a neuter animal (một con vật đã triệt sản)
-
neuter neuter a dog/cat (triệt sản chó/mèo)
-
neuter neuter a threat (vô hiệu hóa một mối đe dọa)
-
neuter neuter an argument (làm suy yếu/vô hiệu hóa một lập luận)
-
neuter neuter an initiative (làm vô hiệu hóa một sáng kiến)
Idioms
-
neuter gender
Giới tính trung tính (trong ngữ pháp, dùng cho danh từ, đại từ không phải đực hay cái)
"In German, 'Mädchen' (girl) is of neuter gender, which often surprises English speakers."
(Trong tiếng Đức, từ 'Mädchen' (cô gái) thuộc giống trung tính, điều này thường làm người nói tiếng Anh ngạc nhiên.)
-
to neuter a pet
Triệt sản thú cưng (chó, mèo, v.v., để ngăn chúng sinh sản)
"It's highly recommended to neuter your pet to prevent overpopulation and certain health issues."
(Việc triệt sản thú cưng của bạn được khuyến khích cao để ngăn chặn tình trạng quá tải dân số và một số vấn đề sức khỏe.)
-
to neuter an effort/plan
Làm vô hiệu hóa, làm suy yếu nghiêm trọng một nỗ lực/kế hoạch, khiến nó không còn hiệu quả
"The proposed budget cuts would effectively neuter the entire research program."
(Các đề xuất cắt giảm ngân sách sẽ làm vô hiệu hóa toàn bộ chương trình nghiên cứu một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neuter
nounDanh từ trung tính (không thuộc giống đực hoặc giống cái).
"Table is a neuter noun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuter".
