(Top Banner Ad)
gender blindness
C1
Noun C1 Nghiên cứu Giới, Xã hội học, Nhân quyền

gender blindness

UK: /ˈdʒɛndə ˈblaɪndnəs/ • US: /ˈdʒɛndər ˈblaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mù quáng giới không nhận thức về giới phớt lờ vấn đề giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unaware of or ignoring gender distinctions or inequalities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không nhận thức được hoặc phớt lờ sự khác biệt hoặc bất bình đẳng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender blindness in the workplace can lead to unequal opportunities for women."

    "Sự mù quáng giới tính tại nơi làm việc có thể dẫn đến những cơ hội không bình đẳng cho phụ nữ."

  • "The organization's policy was criticized for its gender blindness."

    "Chính sách của tổ chức đã bị chỉ trích vì sự mù quáng giới tính của nó."

  • "True equality requires moving beyond gender blindness and addressing systemic inequalities."

    "Bình đẳng thực sự đòi hỏi phải vượt ra ngoài sự mù quáng giới và giải quyết những bất bình đẳng có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender blindness Sự thiếu nhận thức về giới
Adjective gender-blind Không nhận thức/xem xét về giới
Noun gender Giới tính/Giới
Noun blindness Sự mù quáng/Thiếu nhận thức
Adjective blind Mù/Không nhìn thấy/Thiếu nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Giới, Xã hội học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gen-
Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gender
Modern English
gender
Proto-Germanic
*blindaz
Old English
blindnes
Modern English
blindness

Nguồn gốc của 'gender blindness'

Cụm từ 'gender blindness' (thiếu nhận thức về giới) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp từ 'gender' (giới) và 'blindness' (sự mù quáng/thiếu nhận thức). Từ 'gender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (loại, giống), qua tiếng Pháp cổ. Còn 'blindness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blindnes'. Sự kết hợp này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học, để mô tả tình trạng không nhận thức được hoặc không quan tâm đến sự khác biệt, định kiến hay tác động của giới tính trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Gender blindness thường đề cập đến việc đối xử với tất cả mọi người như thể giới tính không liên quan, hoặc không thừa nhận những thách thức và rào cản cụ thể mà một giới tính có thể gặp phải. Nó có thể có ý nghĩa tích cực khi nhằm mục đích đối xử công bằng, nhưng thường bị chỉ trích vì có thể che giấu và duy trì những bất bình đẳng hiện có. Khác với 'gender awareness' (nhận thức về giới), 'gender sensitivity' (sự nhạy cảm về giới).

Prepositions

in towards

Ví dụ: 'gender blindness in policymaking' (sự mù quáng giới trong hoạch định chính sách), 'gender blindness towards women' (sự mù quáng giới đối với phụ nữ). Giới từ 'in' thường đi với các lĩnh vực cụ thể, trong khi 'towards' nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender blindness
  • unconscious unconscious gender blindness
    (Sự thiếu nhận thức về giới vô thức)
  • widespread widespread gender blindness
    (Sự thiếu nhận thức về giới lan rộng)
  • institutional institutional gender blindness
    (Sự thiếu nhận thức về giới mang tính thể chế)
  • cultural cultural gender blindness
    (Sự thiếu nhận thức về giới mang tính văn hóa)
Verb + gender blindness
  • address address gender blindness
    (Giải quyết tình trạng thiếu nhận thức về giới)
  • combat combat gender blindness
    (Chống lại sự thiếu nhận thức về giới)
  • overcome overcome gender blindness
    (Vượt qua sự thiếu nhận thức về giới)
  • exhibit exhibit gender blindness
    (Biểu hiện sự thiếu nhận thức về giới)
  • reveal reveal gender blindness
    (Tiết lộ/Làm lộ ra sự thiếu nhận thức về giới)
Noun phrase with gender blindness
  • a problem of a problem of gender blindness
    (Một vấn đề về sự thiếu nhận thức về giới)
  • the impact of the impact of gender blindness
    (Tác động của sự thiếu nhận thức về giới)

Idioms

  • suffer from gender blindness

    Mắc phải/Bị tình trạng thiếu nhận thức về giới

    "Many organizations still suffer from gender blindness when it comes to promotion opportunities."

    (Nhiều tổ chức vẫn còn thiếu nhận thức về giới khi nói đến cơ hội thăng tiến.)

  • address gender blindness

    Giải quyết tình trạng thiếu nhận thức về giới

    "It's crucial to address gender blindness in educational materials to ensure inclusivity."

    (Việc giải quyết tình trạng thiếu nhận thức về giới trong tài liệu giáo dục là rất quan trọng để đảm bảo sự hòa nhập.)

  • overcome gender blindness

    Vượt qua sự thiếu nhận thức về giới

    "The company is working to overcome gender blindness through training and policy changes."

    (Công ty đang nỗ lực vượt qua tình trạng thiếu nhận thức về giới thông qua đào tạo và thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender blindness

Noun
Lật mặt

Tình trạng không nhận thức được hoặc phớt lờ sự khác biệt hoặc bất bình đẳng giới.

"Gender blindness in the workplace can lead to unequal opportunities for women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, the company will have overcome gender blindness in its hiring practices.
Đến năm 2050, công ty sẽ khắc phục được tình trạng mù quáng về giới trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
Phủ định
They won't have achieved true equality until they will have addressed gender blindness in leadership roles.
Họ sẽ không đạt được sự bình đẳng thực sự cho đến khi giải quyết được tình trạng mù quáng về giới trong các vai trò lãnh đạo.
Nghi vấn
Will the education system have eliminated gender blindness by the next generation?
Liệu hệ thống giáo dục có loại bỏ được tình trạng mù quáng về giới vào thế hệ tiếp theo hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender blindness".

Vai trò trong Bình đẳng Giới

Sự thiếu nhận thức về giới (gender blindness) thường bị chỉ trích vì nó có thể làm lu mờ những vấn đề bất bình đẳng giới thực tế. Khi một người hoặc tổ chức không nhận thức được sự khác biệt hoặc định kiến giới, họ có thể vô tình duy trì hoặc tạo ra những chính sách và thực tiễn không công bằng, làm giảm cơ hội bình đẳng cho mọi giới.

Ảnh hưởng đến Quyết định và Chính sách

Trong nhiều lĩnh vực như y tế, thiết kế sản phẩm, hoặc chính sách công, 'gender blindness' có thể dẫn đến những quyết định và giải pháp kém hiệu quả hoặc gây hại cho một nhóm giới tính cụ thể. Ví dụ, một loại thuốc được thử nghiệm chủ yếu trên nam giới có thể có tác dụng phụ khác nhau ở phụ nữ, nhưng điều này có thể bị bỏ qua do sự thiếu nhận thức về giới.