gender insensitivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of awareness, understanding, or consideration of the feelings, needs, or experiences of people of different genders, often resulting in offensive or discriminatory behavior or language.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu nhạy cảm về giới, thiếu nhận thức, hiểu biết hoặc sự quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc trải nghiệm của những người thuộc các giới tính khác nhau, thường dẫn đến hành vi hoặc ngôn ngữ xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced criticism for its gender insensitivity during the hiring process."
"Công ty phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm về giới trong quá trình tuyển dụng."
-
"His comments demonstrated a disturbing gender insensitivity."
"Những bình luận của anh ấy thể hiện sự thiếu nhạy cảm về giới đáng lo ngại."
-
"The training program aims to reduce gender insensitivity in the workplace."
"Chương trình đào tạo nhằm mục đích giảm sự thiếu nhạy cảm về giới tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | giới tính, giới |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, độ nhạy |
| Noun | insensitivity | sự thiếu nhạy cảm, sự vô cảm |
| Noun | gender identity | bản dạng giới |
| Noun | gender role | vai trò giới |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Adjective | insensitive | thiếu nhạy cảm, vô cảm |
| Adjective | gendered | có liên quan đến giới tính (thường ám chỉ việc gán ghép vai trò hoặc đặc điểm theo giới tính) |
| Verb | sensitize | làm cho nhạy cảm, gây ra phản ứng |
| Verb | desensitize | làm giảm nhạy cảm, làm chai sạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói hoặc chính sách vô tình hoặc cố ý bỏ qua hoặc gây tổn thương đến một giới tính cụ thể. Nó khác với 'gender discrimination' (phân biệt đối xử giới tính), vốn mang tính chủ động và có mục đích hơn. 'Gender bias' (thiên kiến giới tính) là một khuynh hướng hoặc thành kiến, trong khi 'gender insensitivity' là sự thiếu nhận thức hoặc quan tâm dẫn đến hành vi không phù hợp.
Prepositions
Sử dụng 'to' hoặc 'towards' để chỉ đối tượng bị tác động bởi sự thiếu nhạy cảm (ví dụ: 'gender insensitivity to women'). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự thiếu nhạy cảm đó thể hiện (ví dụ: 'gender insensitivity in the workplace').
Collocations (Từ đi kèm)
-
demonstrate demonstrate gender insensitivity (thể hiện sự thiếu nhạy cảm về giới)
-
address address gender insensitivity (giải quyết sự thiếu nhạy cảm về giới)
-
combat combat gender insensitivity (chống lại sự thiếu nhạy cảm về giới)
-
accused of be accused of gender insensitivity (bị buộc tội thiếu nhạy cảm về giới)
-
blatant blatant gender insensitivity (sự thiếu nhạy cảm về giới lộ liễu, rõ ràng)
-
subtle subtle gender insensitivity (sự thiếu nhạy cảm về giới tinh tế, khó nhận ra)
-
pervasive pervasive gender insensitivity (sự thiếu nhạy cảm về giới phổ biến, lan rộng)
-
signs of signs of gender insensitivity (những dấu hiệu của sự thiếu nhạy cảm về giới)
-
examples of examples of gender insensitivity (các ví dụ về sự thiếu nhạy cảm về giới)
-
level of the level of gender insensitivity (mức độ thiếu nhạy cảm về giới)
Idioms
-
be accused of gender insensitivity
Bị buộc tội thiếu nhạy cảm về giới
"The politician was widely accused of gender insensitivity after his controversial comments."
(Chính trị gia đã bị chỉ trích rộng rãi vì thiếu nhạy cảm về giới sau những bình luận gây tranh cãi của ông.)
-
address gender insensitivity in the workplace
Giải quyết sự thiếu nhạy cảm về giới tại nơi làm việc
"Many companies are implementing training programs to address gender insensitivity in the workplace."
(Nhiều công ty đang triển khai các chương trình đào tạo để giải quyết sự thiếu nhạy cảm về giới tại nơi làm việc.)
-
a culture of gender insensitivity
Một văn hóa thiếu nhạy cảm về giới
"The report revealed a pervasive culture of gender insensitivity within the organization, leading to low morale among female employees."
(Báo cáo đã tiết lộ một văn hóa thiếu nhạy cảm về giới phổ biến trong tổ chức, dẫn đến tinh thần làm việc thấp của nhân viên nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender insensitivity
NounSự thiếu nhạy cảm về giới, thiếu nhận thức, hiểu biết hoặc sự quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc trải nghiệm của những người thuộc các giới tính khác nhau, thường dẫn đến hành vi hoặc ngôn ngữ xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.
"The company faced criticism for its gender insensitivity during the hiring process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender insensitivity".
