(Top Banner Ad)
gender insensitivity
C1
Noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

gender insensitivity

UK: /ˈdʒendə(r) ɪnˌsensɪˈtɪvɪti/ • US: /ˈdʒendər ɪnˌsensɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhạy cảm về giới không nhạy cảm giới vô cảm về giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of awareness, understanding, or consideration of the feelings, needs, or experiences of people of different genders, often resulting in offensive or discriminatory behavior or language.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu nhạy cảm về giới, thiếu nhận thức, hiểu biết hoặc sự quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc trải nghiệm của những người thuộc các giới tính khác nhau, thường dẫn đến hành vi hoặc ngôn ngữ xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced criticism for its gender insensitivity during the hiring process."

    "Công ty phải đối mặt với những lời chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm về giới trong quá trình tuyển dụng."

  • "His comments demonstrated a disturbing gender insensitivity."

    "Những bình luận của anh ấy thể hiện sự thiếu nhạy cảm về giới đáng lo ngại."

  • "The training program aims to reduce gender insensitivity in the workplace."

    "Chương trình đào tạo nhằm mục đích giảm sự thiếu nhạy cảm về giới tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính, giới
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Noun insensitivity sự thiếu nhạy cảm, sự vô cảm
Noun gender identity bản dạng giới
Noun gender role vai trò giới
Adjective sensitive nhạy cảm
Adjective insensitive thiếu nhạy cảm, vô cảm
Adjective gendered có liên quan đến giới tính (thường ám chỉ việc gán ghép vai trò hoặc đặc điểm theo giới tính)
Verb sensitize làm cho nhạy cảm, gây ra phản ứng
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm, làm chai sạn

Synonyms

gender blindness (sự mù quáng giới)lack of gender awareness (thiếu nhận thức về giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
Modern English
gender
Latin
sentire
English
sensitive
English
insensitive
English
insensitivity
Modern English
gender insensitivity

Nguồn gốc của 'Gender'

Từ 'gender' (giới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại, chủng, giống'. Qua tiếng Pháp cổ 'gendre', nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển ý nghĩa để chỉ sự khác biệt giữa nam và nữ. Ngày nay, 'gender' còn được hiểu rộng hơn để chỉ các vai trò xã hội, đặc điểm và kỳ vọng gắn liền với nam hoặc nữ.

Câu chuyện của 'Insensitivity'

Từ 'insensitivity' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và từ 'sensitivity' (sự nhạy cảm). 'Sensitivity' lại xuất phát từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm thấy' hoặc 'nhận thức'. Do đó, 'insensitivity' có nghĩa là 'thiếu khả năng cảm nhận' hoặc 'không nhạy cảm', đặc biệt là với cảm xúc của người khác hoặc các vấn đề xã hội.

Sự kết hợp 'Gender Insensitivity'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'gender insensitivity', chúng mô tả một thái độ hoặc hành vi thiếu sự nhạy bén, thiếu tôn trọng hoặc không nhận thức được những khác biệt và vấn đề liên quan đến giới tính (gender) trong xã hội. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh sự gia tăng nhận thức về bình đẳng giới và sự cần thiết phải đối xử công bằng với mọi người, bất kể giới tính của họ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những hành động, lời nói hoặc chính sách vô tình hoặc cố ý bỏ qua hoặc gây tổn thương đến một giới tính cụ thể. Nó khác với 'gender discrimination' (phân biệt đối xử giới tính), vốn mang tính chủ động và có mục đích hơn. 'Gender bias' (thiên kiến giới tính) là một khuynh hướng hoặc thành kiến, trong khi 'gender insensitivity' là sự thiếu nhận thức hoặc quan tâm dẫn đến hành vi không phù hợp.

Prepositions

to towards in

Sử dụng 'to' hoặc 'towards' để chỉ đối tượng bị tác động bởi sự thiếu nhạy cảm (ví dụ: 'gender insensitivity to women'). Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự thiếu nhạy cảm đó thể hiện (ví dụ: 'gender insensitivity in the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender insensitivity
  • demonstrate demonstrate gender insensitivity
    (thể hiện sự thiếu nhạy cảm về giới)
  • address address gender insensitivity
    (giải quyết sự thiếu nhạy cảm về giới)
  • combat combat gender insensitivity
    (chống lại sự thiếu nhạy cảm về giới)
  • accused of be accused of gender insensitivity
    (bị buộc tội thiếu nhạy cảm về giới)
Adjective + gender insensitivity
  • blatant blatant gender insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm về giới lộ liễu, rõ ràng)
  • subtle subtle gender insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm về giới tinh tế, khó nhận ra)
  • pervasive pervasive gender insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm về giới phổ biến, lan rộng)
Noun + gender insensitivity
  • signs of signs of gender insensitivity
    (những dấu hiệu của sự thiếu nhạy cảm về giới)
  • examples of examples of gender insensitivity
    (các ví dụ về sự thiếu nhạy cảm về giới)
  • level of the level of gender insensitivity
    (mức độ thiếu nhạy cảm về giới)

Idioms

  • be accused of gender insensitivity

    Bị buộc tội thiếu nhạy cảm về giới

    "The politician was widely accused of gender insensitivity after his controversial comments."

    (Chính trị gia đã bị chỉ trích rộng rãi vì thiếu nhạy cảm về giới sau những bình luận gây tranh cãi của ông.)

  • address gender insensitivity in the workplace

    Giải quyết sự thiếu nhạy cảm về giới tại nơi làm việc

    "Many companies are implementing training programs to address gender insensitivity in the workplace."

    (Nhiều công ty đang triển khai các chương trình đào tạo để giải quyết sự thiếu nhạy cảm về giới tại nơi làm việc.)

  • a culture of gender insensitivity

    Một văn hóa thiếu nhạy cảm về giới

    "The report revealed a pervasive culture of gender insensitivity within the organization, leading to low morale among female employees."

    (Báo cáo đã tiết lộ một văn hóa thiếu nhạy cảm về giới phổ biến trong tổ chức, dẫn đến tinh thần làm việc thấp của nhân viên nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender insensitivity

Noun
Lật mặt

Sự thiếu nhạy cảm về giới, thiếu nhận thức, hiểu biết hoặc sự quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoặc trải nghiệm của những người thuộc các giới tính khác nhau, thường dẫn đến hành vi hoặc ngôn ngữ xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.

"The company faced criticism for its gender insensitivity during the hiring process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender insensitivity".

Định kiến giới và Phân biệt đối xử

Sự thiếu nhạy cảm về giới (gender insensitivity) thường là gốc rễ hoặc biểu hiện của các định kiến giới và hành vi phân biệt đối xử. Nó có thể dẫn đến việc đánh giá, đối xử không công bằng với cá nhân dựa trên giới tính của họ, thay vì năng lực hay phẩm chất cá nhân. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn gây tổn hại đến sự đa dạng và hòa nhập của xã hội.

Tầm quan trọng của Hòa nhập và Tôn trọng

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, việc nhận thức và loại bỏ sự thiếu nhạy cảm về giới là rất quan trọng để xây dựng môi trường làm việc, học tập và xã hội hòa nhập, công bằng. Một môi trường tôn trọng sự đa dạng giới sẽ khuyến khích mọi người phát huy tối đa tiềm năng của mình, không bị giới hạn bởi các khuôn mẫu hoặc định kiến lỗi thời.