(Top Banner Ad)
gender sensitivity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

gender sensitivity

UK: /ˈdʒendə ˌsensɪˈtɪvəti/ • US: /ˈdʒendər ˌsensəˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhạy cảm giới tính nhạy cảm giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The awareness of the different experiences and needs of men and women, and the ability to address gender equality issues.

Vietnamese Meaning

Sự nhạy cảm về giới, là nhận thức về những trải nghiệm và nhu cầu khác nhau của nam và nữ, và khả năng giải quyết các vấn đề bình đẳng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing gender sensitivity training for all employees."

    "Công ty đang triển khai chương trình đào tạo về sự nhạy cảm giới cho tất cả nhân viên."

  • "The curriculum was revised to promote gender sensitivity."

    "Chương trình giảng dạy đã được sửa đổi để thúc đẩy sự nhạy cảm giới."

  • "Gender sensitivity is crucial for creating an inclusive workplace."

    "Sự nhạy cảm giới là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới (xã hội)
Adjective gendered được gán giới tính; có liên quan đến giới tính
Adjective genderless phi giới tính
Adjective/Noun transgender chuyển giới; người chuyển giới
Noun gender identity bản dạng giới
Adjective sensitive nhạy cảm
Adverb sensitively một cách nhạy cảm
Verb sensitize làm cho nhạy cảm; gây nhạy cảm
Noun sensitization sự nhạy cảm hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genh₁- (to produce, beget, give birth)
Latin
genus (birth, kind, race)
Old French
gendre (kind, sort, gender)
Middle English
gendre (gender)
English
gender (meaning grammatical category, later social construct)
Latin
sensus (feeling, perception)
Latin
sensibilis (perceptible by the senses)
Old French
sensibilité (sensitivity)
English
sensitivity (capacity to feel or perceive)
English
gender sensitivity (compound formed from existing words, emerged in social discourse around the mid-20th century)

Nguồn gốc 'Gender' và 'Sensitivity'

Từ 'gender' ban đầu trong tiếng Anh và tiếng Latin (genus) chỉ loại, giống, hoặc phạm trù ngữ pháp. Mãi đến thế kỷ 20, nó mới được phân biệt rõ với 'sex' (giới tính sinh học) để chỉ vai trò, bản dạng và biểu hiện xã hội của giới. 'Sensitivity' xuất phát từ khả năng cảm nhận. Khi kết hợp, 'gender sensitivity' mang ý nghĩa sự thấu hiểu và nhận thức về các vấn đề, vai trò và sự khác biệt giới tính trong xã hội.

Usage Note

Khái niệm 'gender sensitivity' nhấn mạnh đến việc tôn trọng và quan tâm đến sự khác biệt về giới tính và các vấn đề liên quan. Nó bao gồm cả việc nhận biết và phản ứng một cách phù hợp với những định kiến, khuôn mẫu giới có thể gây bất bình đẳng.

Prepositions

to in regarding

* to: thể hiện sự nhạy cảm đối với một vấn đề cụ thể (e.g., gender sensitivity to workplace issues). * in: thể hiện sự nhạy cảm trong một lĩnh vực nhất định (e.g., gender sensitivity in education). * regarding: thể hiện sự nhạy cảm liên quan đến một vấn đề (e.g., gender sensitivity regarding pay equity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender sensitivity
  • increased increased gender sensitivity
    (sự nhạy cảm giới được nâng cao)
  • heightened heightened gender sensitivity
    (mức độ nhạy cảm giới cao)
  • lack of lack of gender sensitivity
    (thiếu nhạy cảm giới)
  • cultural cultural gender sensitivity
    (nhạy cảm giới trong bối cảnh văn hóa)
Verb + gender sensitivity
  • promote promote gender sensitivity
    (thúc đẩy nhạy cảm giới)
  • raise raise gender sensitivity
    (nâng cao nhận thức về nhạy cảm giới)
  • enhance enhance gender sensitivity
    (tăng cường nhạy cảm giới)
  • demonstrate demonstrate gender sensitivity
    (thể hiện sự nhạy cảm giới)
  • require require gender sensitivity
    (yêu cầu sự nhạy cảm giới)
Noun + gender sensitivity
  • level of level of gender sensitivity
    (mức độ nhạy cảm giới)
  • importance of importance of gender sensitivity
    (tầm quan trọng của nhạy cảm giới)
  • training on training on gender sensitivity
    (huấn luyện về nhạy cảm giới)

Idioms

  • gender-sensitive approach

    cách tiếp cận nhạy cảm giới

    "The organization adopted a gender-sensitive approach to its development projects."

    (Tổ chức đã áp dụng cách tiếp cận nhạy cảm giới cho các dự án phát triển của mình.)

  • gender sensitivity training

    huấn luyện về nhạy cảm giới

    "All new employees must complete gender sensitivity training as part of their onboarding."

    (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa huấn luyện về nhạy cảm giới như một phần của quá trình làm quen công việc.)

  • mainstream gender sensitivity

    lồng ghép nhạy cảm giới

    "Governments are encouraged to mainstream gender sensitivity in all policy-making processes."

    (Các chính phủ được khuyến khích lồng ghép nhạy cảm giới vào tất cả các quy trình hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender sensitivity

Danh từ
Lật mặt

Sự nhạy cảm về giới, là nhận thức về những trải nghiệm và nhu cầu khác nhau của nam và nữ, và khả năng giải quyết các vấn đề bình đẳng giới.

"The company is implementing gender sensitivity training for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender sensitivity".

Sự khác biệt giữa 'Gender' và 'Sex'

Trong tiếng Anh và các ngôn ngữ phương Tây, 'sex' (giới tính sinh học) thường dùng để chỉ các đặc điểm sinh học và giải phẫu (nam, nữ). Ngược lại, 'gender' (giới tính xã hội) đề cập đến các vai trò, hành vi, biểu hiện và mong đợi mà xã hội gán cho nam và nữ. 'Gender sensitivity' là sự nhận thức sâu sắc và thấu hiểu những khác biệt, cũng như các vấn đề bất bình đẳng nảy sinh từ các định kiến giới tính xã hội, nhằm thúc đẩy công bằng và tôn trọng lẫn nhau.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Nhạy cảm giới là một khái niệm cốt lõi trong phát triển bền vững, quản trị tốt và công bằng xã hội trên toàn cầu. Nó thúc đẩy việc xây dựng các chính sách, chương trình, sản phẩm và dịch vụ không thiên vị, tôn trọng sự đa dạng, và đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính. Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục, y tế, lao động và hoạch định chính sách công.