(Top Banner Ad)
gender mainstreaming
C1
Noun C1 Nghiên cứu giới, Phát triển xã hội, Chính sách công

gender mainstreaming

Nghĩa tiếng Việt

lồng ghép giới thực hiện lồng ghép giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The integration of a gender perspective into the preparation, design, implementation, monitoring and evaluation of policies, regulatory measures and spending programmes, with a view to promoting equality between women and men, and combating discrimination.

Vietnamese Meaning

Sự lồng ghép vấn đề giới vào quá trình chuẩn bị, thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá các chính sách, biện pháp pháp lý và chương trình chi tiêu, nhằm thúc đẩy bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới, và chống lại sự phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to gender mainstreaming in all its policies."

    "Chính phủ cam kết lồng ghép vấn đề giới vào tất cả các chính sách của mình."

  • "Gender mainstreaming requires a systematic approach."

    "Lồng ghép giới đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống."

  • "The project incorporated gender mainstreaming from the outset."

    "Dự án đã kết hợp lồng ghép giới ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính; giới (sinh học hoặc xã hội)
Noun mainstream Dòng chính; xu hướng chủ đạo
Verb to mainstream Đưa vào dòng chính (một ý tưởng, nhóm người hoặc quan điểm)
Noun mainstreaming Sự đưa vào dòng chính; sự hội nhập vào xu hướng chủ đạo
Verb Phrase to mainstream gender Lồng ghép yếu tố giới vào (chính sách, chương trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu giới, Phát triển xã hội, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
English (14th C.)
gender
English (19th C.)
mainstream
English (20th C.)
gender mainstreaming

Nguồn gốc khái niệm "lồng ghép giới"

Khái niệm "lồng ghép giới" (gender mainstreaming) lần đầu tiên được định nghĩa rõ ràng và được công nhận rộng rãi tại Hội nghị Thế giới lần thứ tư về Phụ nữ của Liên Hợp Quốc tại Bắc Kinh năm 1995. Đây là một chiến lược toàn cầu nhằm thúc đẩy bình đẳng giới bằng cách tích hợp góc độ giới vào tất cả các chính sách, chương trình, và dự án ở mọi cấp độ, chứ không chỉ gói gọn trong các chương trình riêng biệt dành cho phụ nữ.

Usage Note

Gender mainstreaming không chỉ đơn thuần là thêm phụ nữ vào các hoạt động đã có. Nó đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong cách suy nghĩ và hành động, đảm bảo rằng các chính sách và chương trình được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của cả nam và nữ, và không vô tình tạo ra hoặc duy trì sự bất bình đẳng.

Prepositions

in into

in: Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó (ví dụ: 'gender mainstreaming in education'). into: Thường dùng để chỉ sự lồng ghép, tích hợp vào một quy trình, chính sách (ví dụ: 'gender mainstreaming into policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender mainstreaming
  • implement implement gender mainstreaming
    (triển khai lồng ghép giới)
  • integrate integrate gender mainstreaming
    (tích hợp lồng ghép giới)
  • promote promote gender mainstreaming
    (thúc đẩy lồng ghép giới)
Adjective + gender mainstreaming
  • effective effective gender mainstreaming
    (lồng ghép giới hiệu quả)
  • successful successful gender mainstreaming
    (lồng ghép giới thành công)
  • comprehensive comprehensive gender mainstreaming
    (lồng ghép giới toàn diện)
gender mainstreaming + Noun
  • strategy gender mainstreaming strategy
    (chiến lược lồng ghép giới)
  • policy gender mainstreaming policy
    (chính sách lồng ghép giới)
  • initiatives gender mainstreaming initiatives
    (các sáng kiến lồng ghép giới)

Idioms

  • to apply gender mainstreaming principles

    áp dụng các nguyên tắc lồng ghép giới

    "Organizations are encouraged to apply gender mainstreaming principles in all their development projects."

    (Các tổ chức được khuyến khích áp dụng các nguyên tắc lồng ghép giới vào tất cả các dự án phát triển của họ.)

  • to integrate a gender mainstreaming approach

    tích hợp cách tiếp cận lồng ghép giới

    "The government aims to integrate a gender mainstreaming approach into its national budget planning."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tích hợp cách tiếp cận lồng ghép giới vào kế hoạch ngân sách quốc gia của mình.)

  • to strengthen gender mainstreaming efforts

    tăng cường các nỗ lực lồng ghép giới

    "International bodies continuously work to strengthen gender mainstreaming efforts across member states."

    (Các tổ chức quốc tế liên tục nỗ lực tăng cường các nỗ lực lồng ghép giới giữa các quốc gia thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender mainstreaming

Noun
Lật mặt

Sự lồng ghép vấn đề giới vào quá trình chuẩn bị, thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá các chính sách, biện pháp pháp lý và chương trình chi tiêu, nhằm thúc đẩy bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới, và chống lại sự phân biệt đối xử.

"The government is committed to gender mainstreaming in all its policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gender mainstreaming is a strategy for achieving gender equality.
Lồng ghép giới là một chiến lược để đạt được bình đẳng giới.
Phủ định
Without proper planning, gender mainstreaming will not be effective.
Nếu không có kế hoạch phù hợp, lồng ghép giới sẽ không hiệu quả.
Nghi vấn
Is gender mainstreaming being implemented effectively in this organization?
Việc lồng ghép giới có đang được thực hiện hiệu quả trong tổ chức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender mainstreaming".

Một chiến lược toàn diện cho bình đẳng giới

Lồng ghép giới không chỉ là về việc tạo ra các chương trình riêng biệt cho phụ nữ, mà là một phương pháp tiếp cận chiến lược nhằm đánh giá tác động của bất kỳ hành động nào (như luật pháp, chính sách, chương trình) lên cả phụ nữ và nam giới. Mục tiêu là biến các mối quan tâm và kinh nghiệm của cả phụ nữ và nam giới thành một phần không thể thiếu trong thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá chính sách, chương trình ở tất cả các lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội để cả phụ nữ và nam giới đều được hưởng lợi bình đẳng và bất bình đẳng không còn tiếp diễn.

Nguồn gốc quốc tế và sự thúc đẩy toàn cầu

Khái niệm lồng ghép giới đã được Liên Hợp Quốc chính thức công nhận và trở thành một chiến lược toàn cầu tại Hội nghị Thế giới lần thứ tư về Phụ nữ ở Bắc Kinh năm 1995. Liên minh Châu Âu (EU) cũng là một trong những tác nhân hàng đầu trong việc áp dụng và thúc đẩy lồng ghép giới như một công cụ chính sách quan trọng để đạt được bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới trong các quốc gia thành viên và trên toàn cầu.