gender mainstreaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The integration of a gender perspective into the preparation, design, implementation, monitoring and evaluation of policies, regulatory measures and spending programmes, with a view to promoting equality between women and men, and combating discrimination.
Vietnamese Meaning
Sự lồng ghép vấn đề giới vào quá trình chuẩn bị, thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá các chính sách, biện pháp pháp lý và chương trình chi tiêu, nhằm thúc đẩy bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới, và chống lại sự phân biệt đối xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to gender mainstreaming in all its policies."
"Chính phủ cam kết lồng ghép vấn đề giới vào tất cả các chính sách của mình."
-
"Gender mainstreaming requires a systematic approach."
"Lồng ghép giới đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống."
-
"The project incorporated gender mainstreaming from the outset."
"Dự án đã kết hợp lồng ghép giới ngay từ đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | Giới tính; giới (sinh học hoặc xã hội) |
| Noun | mainstream | Dòng chính; xu hướng chủ đạo |
| Verb | to mainstream | Đưa vào dòng chính (một ý tưởng, nhóm người hoặc quan điểm) |
| Noun | mainstreaming | Sự đưa vào dòng chính; sự hội nhập vào xu hướng chủ đạo |
| Verb Phrase | to mainstream gender | Lồng ghép yếu tố giới vào (chính sách, chương trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gender mainstreaming không chỉ đơn thuần là thêm phụ nữ vào các hoạt động đã có. Nó đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc trong cách suy nghĩ và hành động, đảm bảo rằng các chính sách và chương trình được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của cả nam và nữ, và không vô tình tạo ra hoặc duy trì sự bất bình đẳng.
Prepositions
in: Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong một lĩnh vực, hoạt động nào đó (ví dụ: 'gender mainstreaming in education'). into: Thường dùng để chỉ sự lồng ghép, tích hợp vào một quy trình, chính sách (ví dụ: 'gender mainstreaming into policy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement gender mainstreaming (triển khai lồng ghép giới)
-
integrate integrate gender mainstreaming (tích hợp lồng ghép giới)
-
promote promote gender mainstreaming (thúc đẩy lồng ghép giới)
-
effective effective gender mainstreaming (lồng ghép giới hiệu quả)
-
successful successful gender mainstreaming (lồng ghép giới thành công)
-
comprehensive comprehensive gender mainstreaming (lồng ghép giới toàn diện)
-
strategy gender mainstreaming strategy (chiến lược lồng ghép giới)
-
policy gender mainstreaming policy (chính sách lồng ghép giới)
-
initiatives gender mainstreaming initiatives (các sáng kiến lồng ghép giới)
Idioms
-
to apply gender mainstreaming principles
áp dụng các nguyên tắc lồng ghép giới
"Organizations are encouraged to apply gender mainstreaming principles in all their development projects."
(Các tổ chức được khuyến khích áp dụng các nguyên tắc lồng ghép giới vào tất cả các dự án phát triển của họ.)
-
to integrate a gender mainstreaming approach
tích hợp cách tiếp cận lồng ghép giới
"The government aims to integrate a gender mainstreaming approach into its national budget planning."
(Chính phủ đặt mục tiêu tích hợp cách tiếp cận lồng ghép giới vào kế hoạch ngân sách quốc gia của mình.)
-
to strengthen gender mainstreaming efforts
tăng cường các nỗ lực lồng ghép giới
"International bodies continuously work to strengthen gender mainstreaming efforts across member states."
(Các tổ chức quốc tế liên tục nỗ lực tăng cường các nỗ lực lồng ghép giới giữa các quốc gia thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender mainstreaming
NounSự lồng ghép vấn đề giới vào quá trình chuẩn bị, thiết kế, thực hiện, giám sát và đánh giá các chính sách, biện pháp pháp lý và chương trình chi tiêu, nhằm thúc đẩy bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới, và chống lại sự phân biệt đối xử.
"The government is committed to gender mainstreaming in all its policies."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gender mainstreaming is a strategy for achieving gender equality. |
Lồng ghép giới là một chiến lược để đạt được bình đẳng giới. |
| Phủ định | Without proper planning, gender mainstreaming will not be effective. |
Nếu không có kế hoạch phù hợp, lồng ghép giới sẽ không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is gender mainstreaming being implemented effectively in this organization? |
Việc lồng ghép giới có đang được thực hiện hiệu quả trong tổ chức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender mainstreaming".
