(Top Banner Ad)
gender-discriminatory
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

gender-discriminatory

UK: /ˌdʒendə dɪˈskrɪmɪnətəri/ • US: /ˌdʒendər dɪˈskrɪmɪnətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

có tính phân biệt đối xử về giới tính phân biệt đối xử dựa trên giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating someone unfairly or differently because of their gender.

Vietnamese Meaning

Có tính chất phân biệt đối xử dựa trên giới tính; đối xử bất công hoặc khác biệt với ai đó vì giới tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's hiring practices were deemed gender-discriminatory after an internal audit."

    "Các hoạt động tuyển dụng của công ty bị coi là phân biệt đối xử về giới tính sau một cuộc kiểm toán nội bộ."

  • "The law was criticized for being gender-discriminatory."

    "Luật đó bị chỉ trích vì có tính chất phân biệt đối xử về giới tính."

  • "She filed a lawsuit against her employer for gender-discriminatory practices."

    "Cô ấy đã đệ đơn kiện người chủ của mình vì các hành vi phân biệt đối xử về giới tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính, giới
Noun discrimination Sự phân biệt đối xử
Verb discriminate Phân biệt đối xử
Adjective discriminatory Có tính phân biệt đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
discernere
Old French
gendre
English
gender
English
discriminate
English
discriminatory
English
gender-discriminatory

Từ Nguồn Gốc Đến Ý Nghĩa Hiện Đại

Từ 'gender-discriminatory' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Gender' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (loại, kiểu) và qua tiếng Pháp cổ 'gendre'. 'Discriminatory' (có tính phân biệt đối xử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'discernere' (phân biệt). Khi ghép lại, 'gender-discriminatory' mô tả hành vi, chính sách, hoặc thái độ có sự đối xử không công bằng hoặc thiên vị dựa trên giới tính, phản ánh một vấn đề xã hội quan trọng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả luật lệ, quy định, chính sách, hoặc hành vi có sự phân biệt đối xử với một giới tính cụ thể (thường là phụ nữ). Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất bình đẳng và vi phạm quyền lợi.

Prepositions

against towards

'- gender-discriminatory against [gender]': Thể hiện sự phân biệt đối xử chống lại một giới tính cụ thể. Ví dụ: 'gender-discriminatory against women'.
'- gender-discriminatory towards [gender]': Tương tự như 'against', chỉ sự phân biệt đối xử hướng đến một giới tính nhất định. Ví dụ: 'gender-discriminatory towards men'. Mức độ phổ biến của 'towards' thấp hơn so với 'against'.

Collocations (Từ đi kèm)

gender-discriminatory + Noun
  • practices gender-discriminatory practices
    (các thực tiễn phân biệt giới tính)
  • policies gender-discriminatory policies
    (các chính sách phân biệt giới tính)
  • laws gender-discriminatory laws
    (các luật phân biệt giới tính)
  • attitudes gender-discriminatory attitudes
    (thái độ phân biệt giới tính)
  • language gender-discriminatory language
    (ngôn ngữ phân biệt giới tính)
  • treatment gender-discriminatory treatment
    (cách đối xử phân biệt giới tính)
Verb + gender-discriminatory (Noun)
  • combat combat gender-discriminatory practices
    (chống lại các thực tiễn phân biệt giới tính)
  • eliminate eliminate gender-discriminatory barriers
    (xóa bỏ các rào cản phân biệt giới tính)
  • challenge challenge gender-discriminatory norms
    (thách thức các chuẩn mực phân biệt giới tính)
Be + gender-discriminatory
  • is The policy is gender-discriminatory.
    (Chính sách này có tính phân biệt giới tính.)
  • was The rule was gender-discriminatory.
    (Quy tắc đó mang tính phân biệt giới tính.)

Idioms

  • gender-discriminatory hiring practices

    Các thực tiễn tuyển dụng phân biệt giới tính

    "The company was accused of gender-discriminatory hiring practices."

    (Công ty bị cáo buộc có các thực tiễn tuyển dụng phân biệt giới tính.)

  • to face gender-discriminatory barriers

    Đối mặt với các rào cản phân biệt giới tính

    "Many women still face gender-discriminatory barriers in their careers."

    (Nhiều phụ nữ vẫn phải đối mặt với các rào cản phân biệt giới tính trong sự nghiệp của họ.)

  • a gender-discriminatory culture

    Một văn hóa phân biệt giới tính

    "We must work to change a gender-discriminatory culture in the workplace."

    (Chúng ta phải nỗ lực thay đổi một văn hóa phân biệt giới tính tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender-discriminatory

Tính từ
Lật mặt

Có tính chất phân biệt đối xử dựa trên giới tính; đối xử bất công hoặc khác biệt với ai đó vì giới tính của họ.

"The company's hiring practices were deemed gender-discriminatory after an internal audit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which implemented gender-discriminatory policies, faced severe backlash.
Công ty, nơi thực hiện các chính sách phân biệt đối xử về giới, đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội.
Phủ định
The law, which aims to prevent gender-discriminatory practices, has not yet been fully enforced.
Luật, nhằm ngăn chặn các hành vi phân biệt đối xử về giới, vẫn chưa được thực thi đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the organization where gender-discriminatory attitudes are tolerated?
Đây có phải là tổ chức nơi mà những thái độ phân biệt đối xử về giới được dung thứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender-discriminatory".

Phong trào bình đẳng giới toàn cầu

Thuật ngữ 'gender-discriminatory' gắn liền với các phong trào và nỗ lực toàn cầu nhằm thúc đẩy bình đẳng giới. Từ cuối thế kỷ 19, đặc biệt mạnh mẽ trong thế kỷ 20 và 21, các phong trào này đã đấu tranh chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới tính trong luật pháp, chính sách, và văn hóa xã hội, từ quyền bầu cử đến cơ hội việc làm và giáo dục.

Khoảng cách lương theo giới tính (Gender Pay Gap)

Một ví dụ cụ thể và phổ biến về 'gender-discriminatory' là khoảng cách lương theo giới tính (gender pay gap), nơi phụ nữ thường kiếm được ít tiền hơn nam giới cho cùng một công việc hoặc công việc có giá trị tương đương. Đây là hệ quả của các chính sách, định kiến và thực tiễn có tính phân biệt giới tính tồn tại trong thị trường lao động và xã hội.