(Top Banner Ad)
sexist
C1
adjective C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

sexist

UK: /ˈseksɪst/ • US: /ˈseksɪst/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt giới tính kỳ thị giới tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or showing prejudice, discrimination, or stereotypes based on sex, typically against women.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm hoặc thể hiện sự thành kiến, phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên giới tính, thường là chống lại phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were considered sexist and inappropriate."

    "Những bình luận của anh ta bị coi là phân biệt giới tính và không phù hợp."

  • "The advertisement was criticized for being sexist."

    "Quảng cáo đó bị chỉ trích vì phân biệt giới tính."

  • "Sexist jokes are never funny."

    "Những câu chuyện cười phân biệt giới tính không bao giờ vui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính
Noun sexism sự phân biệt giới tính
Noun sexist người phân biệt giới tính
Adjective sexual thuộc về giới tính/tình dục
Adjective sexist có tính chất phân biệt giới tính
Adverb sexually một cách tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sexe
English
sex
English
sex + -ist
English
sexist

Nguồn gốc từ 'sex' và hậu tố '-ist'

Từ 'sexist' được hình thành trong tiếng Anh từ gốc 'sex' (giới tính) và hậu tố '-ist' (chỉ người tin vào hoặc thực hiện một điều gì đó). Nó xuất hiện vào những năm 1960, cùng thời điểm với phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng giới, để mô tả những hành vi, thái độ hoặc hệ thống phân biệt đối xử dựa trên giới tính, đặc biệt là chống lại phụ nữ. Ban đầu, nó được dùng để đối trọng với 'racist' (phân biệt chủng tộc).

Usage Note

Từ 'sexist' thường được dùng để mô tả hành vi, lời nói hoặc hệ thống tin rằng một giới tính (thường là nam giới) vượt trội hơn giới tính khác (thường là phụ nữ). Nó biểu thị một sự bất công mang tính hệ thống và cá nhân. Cần phân biệt với 'gender bias' (thiên vị giới tính), một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm cả thiên vị vô thức và có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

Prepositions

against

'sexist against' được dùng để chỉ đối tượng bị phân biệt đối xử. Ví dụ: 'The company's policies were sexist against women.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sexist (Adjective)
  • blatantly blatantly sexist
    (phân biệt giới tính một cách trắng trợn)
  • deeply deeply sexist
    (phân biệt giới tính sâu sắc)
  • overtly overtly sexist
    (phân biệt giới tính một cách công khai)
  • subtly subtly sexist
    (phân biệt giới tính một cách tinh vi)
Sexist (Adjective) + Noun
  • remark sexist remark
    (nhận xét phân biệt giới tính)
  • joke sexist joke
    (câu chuyện đùa phân biệt giới tính)
  • behavior sexist behavior
    (hành vi phân biệt giới tính)
  • attitude sexist attitude
    (thái độ phân biệt giới tính)
  • language sexist language
    (ngôn ngữ phân biệt giới tính)
Verb + (be) sexist
  • be be sexist
    (có tính phân biệt giới tính)
  • sound sound sexist
    (nghe có vẻ phân biệt giới tính)
  • consider consider (something/someone) sexist
    (coi (điều gì/ai đó) là phân biệt giới tính)
  • accuse (someone) of being accuse (someone) of being sexist
    (tố cáo (ai đó) phân biệt giới tính)

Idioms

  • sexist pig

    Kẻ phân biệt giới tính đáng ghét (cách gọi lăng mạ)

    "He called his boss a sexist pig after being told women don't belong in management."

    (Anh ta gọi sếp mình là một kẻ phân biệt giới tính đáng ghét sau khi bị nói rằng phụ nữ không thuộc về vị trí quản lý.)

  • sexist against women/men

    Phân biệt giới tính đối với phụ nữ/nam giới

    "The company was accused of being sexist against women in its hiring practices."

    (Công ty bị cáo buộc phân biệt giới tính đối với phụ nữ trong các chính sách tuyển dụng của họ.)

  • sexist double standard

    Tiêu chuẩn kép phân biệt giới tính

    "There's often a sexist double standard in how men and women are judged for their appearance."

    (Thường có một tiêu chuẩn kép phân biệt giới tính trong cách nam giới và nữ giới bị đánh giá về ngoại hình của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexist

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm hoặc thể hiện sự thành kiến, phân biệt đối xử hoặc định kiến dựa trên giới tính, thường là chống lại phụ nữ.

"His comments were considered sexist and inappropriate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone makes sexist remarks, people often get offended.
Nếu ai đó đưa ra những nhận xét phân biệt giới tính, mọi người thường cảm thấy bị xúc phạm.
Phủ định
When a company has a sexist policy, it doesn't attract diverse talent.
Khi một công ty có chính sách phân biệt giới tính, nó không thu hút được nhân tài đa dạng.
Nghi vấn
If someone is sexist, does it mean they are always aware of their prejudice?
Nếu ai đó phân biệt giới tính, có nghĩa là họ luôn nhận thức được thành kiến của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sexist person.
Anh ta là một người phân biệt giới tính.
Phủ định
Why shouldn't we call out sexist remarks?
Tại sao chúng ta không nên lên án những lời nói phân biệt giới tính?
Nghi vấn
Who considers the policy sexist?
Ai cho rằng chính sách này là phân biệt giới tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexist".

Phân biệt giới tính tại nơi làm việc

Phân biệt giới tính (sexism) là một vấn đề phổ biến tại nơi làm việc ở nhiều quốc gia, bao gồm sự bất bình đẳng trong lương thưởng, cơ hội thăng tiến, và những nhận xét hoặc hành vi không phù hợp dựa trên giới tính. Nhiều phong trào và luật pháp đã được ban hành để chống lại vấn đề này, nhằm đảm bảo môi trường làm việc công bằng cho tất cả mọi người.

Định kiến giới và vai trò xã hội

Các định kiến giới là những ý tưởng cố định về việc nam giới và nữ giới 'nên' hành xử như thế nào, dựa trên giới tính của họ. 'Sexist' thường liên quan đến việc duy trì hoặc củng cố những định kiến này, ví dụ như cho rằng phụ nữ yếu đuối hoặc nam giới không nên thể hiện cảm xúc. Việc chống lại những định kiến này là một phần quan trọng của cuộc đấu tranh vì bình đẳng giới.