(Top Banner Ad)
gender norms
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

gender norms

UK: /ˈdʒɛndə nɔːmz/ • US: /ˈdʒɛndər nɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu giới chuẩn mực giới các chuẩn mực về giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Societal expectations about how people should behave based on their gender.

Vietnamese Meaning

Những kỳ vọng của xã hội về cách mọi người nên cư xử dựa trên giới tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Challenging gender norms is essential for achieving gender equality."

    "Thách thức các chuẩn mực giới là điều cần thiết để đạt được bình đẳng giới."

  • "Traditional gender norms often limit opportunities for both men and women."

    "Các chuẩn mực giới truyền thống thường hạn chế cơ hội cho cả nam và nữ."

  • "Schools can play a vital role in challenging harmful gender norms."

    "Trường học có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc thách thức các chuẩn mực giới có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính (xã hội)
Adjective gendered có liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi giới tính
Verb gender phân loại theo giới tính
Noun norm chuẩn mực, quy tắc
Adjective normal bình thường, đúng chuẩn
Verb normalize bình thường hóa
Adjective normative có tính chuẩn mực, quy phạm

Synonyms

gender stereotypes (định kiến giới)gender roles (vai trò giới)social expectations of gender (những kỳ vọng xã hội về giới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
English (14th century)
gender
Latin
norma
English (17th century)
norm
Modern English (20th century)
gender norms

Nguồn gốc của 'Gender'

Ban đầu, từ 'gender' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' và tiếng Pháp cổ 'gendre', mang ý nghĩa là 'loại', 'kiểu' hoặc 'giới tính ngữ pháp'. Mãi đến thế kỷ 20, nó mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong xã hội học để chỉ các vai trò, hành vi và kỳ vọng xã hội gán cho nam và nữ, tách biệt với 'sex' (giới tính sinh học).

Nguồn gốc của 'Norm'

Từ 'norm' xuất phát từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'thước vuông của thợ mộc' hoặc 'quy tắc, mẫu chuẩn'. Nó phát triển để ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc hành vi được chấp nhận rộng rãi trong một nhóm hoặc xã hội.

Khi 'Gender' và 'Norm' kết hợp

Khi hai từ này kết hợp, 'gender norms' trở thành thuật ngữ chỉ những quy tắc, kỳ vọng và hành vi ngầm mà xã hội gán cho nam giới và nữ giới. Những chuẩn mực này định hình cách mọi người nghĩ, cảm nhận và hành động dựa trên giới tính của họ, thường không dựa trên sinh học mà là các xây dựng văn hóa và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các quy tắc và chuẩn mực xã hội, văn hóa quy định cách một người nên hành động, ăn mặc, hoặc thể hiện bản thân dựa trên giới tính được gán cho họ. Các quy tắc này thường được coi là 'bình thường' hoặc 'tự nhiên', nhưng thực tế chúng là những cấu trúc xã hội có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm. 'Gender norms' khác với 'gender roles' ở chỗ 'norms' nhấn mạnh các kỳ vọng và áp lực, trong khi 'roles' tập trung vào các hoạt động và trách nhiệm cụ thể được gán cho mỗi giới. Ví dụ, 'nam giới phải mạnh mẽ' là một 'gender norm', trong khi 'phụ nữ phải chăm sóc con cái' là một 'gender role'.

Prepositions

around regarding in relation to

- 'Gender norms around masculinity' đề cập đến các kỳ vọng liên quan đến nam tính.
- 'Gender norms regarding appropriate behavior' chỉ các quy tắc về hành vi phù hợp.
- 'Gender norms in relation to career choices' xem xét ảnh hưởng của giới tính đến lựa chọn nghề nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender norms
  • rigid rigid gender norms
    (những chuẩn mực giới tính cứng nhắc)
  • traditional traditional gender norms
    (những chuẩn mực giới tính truyền thống)
  • harmful harmful gender norms
    (những chuẩn mực giới tính có hại)
  • societal societal gender norms
    (những chuẩn mực giới tính của xã hội)
  • evolving evolving gender norms
    (những chuẩn mực giới tính đang phát triển/thay đổi)
Verb + gender norms
  • challenge challenge gender norms
    (thách thức các chuẩn mực giới tính)
  • reinforce reinforce gender norms
    (củng cố các chuẩn mực giới tính)
  • break break gender norms
    (phá vỡ các chuẩn mực giới tính)
  • conform to conform to gender norms
    (tuân thủ các chuẩn mực giới tính)
  • defy defy gender norms
    (bất chấp các chuẩn mực giới tính)
  • uphold uphold gender norms
    (duy trì/tôn trọng các chuẩn mực giới tính)
gender norms + Verb
  • dictate gender norms dictate
    (các chuẩn mực giới tính quy định)
  • shape gender norms shape
    (các chuẩn mực giới tính định hình)
  • persist gender norms persist
    (các chuẩn mực giới tính vẫn tồn tại)

Idioms

  • challenge gender norms

    Đặt câu hỏi, phản đối hoặc không tuân theo những kỳ vọng truyền thống về hành vi của các giới tính.

    "Many young people are starting to challenge traditional gender norms, leading to more diverse expressions of identity."

    (Nhiều người trẻ đang bắt đầu thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống, dẫn đến những biểu hiện bản dạng đa dạng hơn.)

  • conform to gender norms

    Hành động theo những kỳ vọng xã hội về cách một giới tính cụ thể nên cư xử, ăn mặc hoặc suy nghĩ.

    "Some individuals feel pressured to conform to gender norms to fit in with their peers or society."

    (Một số cá nhân cảm thấy áp lực phải tuân thủ các chuẩn mực giới tính để hòa nhập với bạn bè hoặc xã hội.)

  • break down gender norms

    Phá vỡ hoặc làm suy yếu những kỳ vọng và định kiến truyền thống về giới tính trong xã hội.

    "Education plays a vital role in breaking down gender norms and promoting equality."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ các chuẩn mực giới tính và thúc đẩy sự bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender norms

Danh từ
Lật mặt

Những kỳ vọng của xã hội về cách mọi người nên cư xử dựa trên giới tính của họ.

"Challenging gender norms is essential for achieving gender equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender norms".

Sự Phát Triển Của Chuẩn Mực Giới Tính

Các chuẩn mực giới tính không phải là cố định mà thay đổi đáng kể theo thời gian và văn hóa. Ví dụ, những gì được coi là 'nam tính' hay 'nữ tính' đã có sự chuyển biến lớn ở nhiều xã hội phương Tây trong thế kỷ qua, đặc biệt với sự gia tăng của phong trào nữ quyền và các cuộc thảo luận về đa dạng giới, mở ra nhiều không gian hơn cho sự thể hiện cá nhân.

Tác Động Lên Cá Nhân và Xã Hội

Các chuẩn mực giới tính có thể tạo ra những kỳ vọng, áp lực và đôi khi cả những hạn chế đối với cá nhân, ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp, vai trò trong gia đình và cách họ thể hiện bản thân. Việc thách thức và tái định nghĩa các chuẩn mực này có thể dẫn đến một xã hội cởi mở, công bằng và toàn diện hơn cho tất cả mọi người.