gender research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Scholarly investigation into gender identity, roles, and expressions, and how these intersect with various social, cultural, and political contexts.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu học thuật về bản dạng giới, vai trò giới và biểu hiện giới, và cách chúng giao thoa với các bối cảnh xã hội, văn hóa và chính trị khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her doctoral thesis is in gender research, focusing on the representation of women in science."
"Luận án tiến sĩ của cô ấy thuộc lĩnh vực nghiên cứu giới, tập trung vào sự đại diện của phụ nữ trong khoa học."
-
"Gender research is crucial for understanding societal inequalities."
"Nghiên cứu giới rất quan trọng để hiểu được sự bất bình đẳng trong xã hội."
-
"The institute conducts extensive gender research on the impact of social policies."
"Viện này tiến hành nghiên cứu giới sâu rộng về tác động của các chính sách xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | Giới (khía cạnh xã hội, văn hóa của nam/nữ, khác với giới tính sinh học) |
| Verb | gender | Phân loại theo giới; tạo sự khác biệt giới tính (thường dùng ở dạng bị động 'gendered') |
| Adjective | gendered | Có tính chất giới tính; bị ảnh hưởng bởi giới |
| Noun | research | Nghiên cứu (hoạt động tìm hiểu kiến thức một cách có hệ thống) |
| Verb | research | Nghiên cứu, tìm tòi, điều tra |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Adjective | researchable | Có thể nghiên cứu được, thích hợp để nghiên cứu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'sex research' (nghiên cứu về giới tính sinh học), 'gender research' tập trung vào khía cạnh xã hội và văn hóa của giới. Nó thường liên quan đến các vấn đề như bình đẳng giới, phân biệt đối xử và các chuẩn mực giới.
Prepositions
‘In gender research’ đề cập đến việc một chủ đề nào đó nằm trong lĩnh vực nghiên cứu giới. ‘On gender research’ thường dùng khi viết hoặc trình bày về các nghiên cứu giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive gender research (nghiên cứu giới sâu rộng)
-
critical critical gender research (nghiên cứu giới phê phán)
-
empirical empirical gender research (nghiên cứu giới thực nghiệm)
-
interdisciplinary interdisciplinary gender research (nghiên cứu giới liên ngành)
-
feminist feminist gender research (nghiên cứu giới theo hướng nữ quyền)
-
pioneering pioneering gender research (nghiên cứu giới tiên phong)
-
ongoing ongoing gender research (nghiên cứu giới đang diễn ra)
-
conduct conduct gender research (tiến hành nghiên cứu giới)
-
undertake undertake gender research (thực hiện nghiên cứu giới)
-
carry out carry out gender research (tiến hành nghiên cứu giới)
-
contribute to contribute to gender research (đóng góp vào nghiên cứu giới)
-
fund fund gender research (tài trợ cho nghiên cứu giới)
-
field of the field of gender research (lĩnh vực nghiên cứu giới)
-
findings of the findings of gender research (những phát hiện của nghiên cứu giới)
-
scope of the scope of gender research (phạm vi của nghiên cứu giới)
-
advances in advances in gender research (những tiến bộ trong nghiên cứu giới)
Idioms
-
the cutting edge of gender research
những nghiên cứu giới tiên tiến nhất, đỉnh cao của nghiên cứu giới
"Her work is at the cutting edge of gender research, exploring new theoretical frameworks."
(Công trình của cô ấy đang ở đỉnh cao của nghiên cứu giới, khám phá các khuôn khổ lý thuyết mới.)
-
to inform policy through gender research
thông báo chính sách thông qua nghiên cứu giới; cung cấp cơ sở cho chính sách bằng nghiên cứu giới
"Governments often use robust gender research to inform policy decisions on equality."
(Các chính phủ thường sử dụng nghiên cứu giới vững chắc để cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách về bình đẳng.)
-
a significant body of gender research
một khối lượng lớn/đáng kể các nghiên cứu giới
"There is a significant body of gender research demonstrating the impact of stereotypes."
(Có một khối lượng đáng kể các nghiên cứu giới chứng minh tác động của những định kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender research
NounNghiên cứu học thuật về bản dạng giới, vai trò giới và biểu hiện giới, và cách chúng giao thoa với các bối cảnh xã hội, văn hóa và chính trị khác nhau.
"Her doctoral thesis is in gender research, focusing on the representation of women in science."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender research".
