(Top Banner Ad)
gender research
C1
Noun C1 Nghiên cứu xã hội, Khoa học xã hội, Nghiên cứu giới

gender research

UK: /ˈdʒɛndə rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈdʒɛndər riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu giới nghiên cứu về giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scholarly investigation into gender identity, roles, and expressions, and how these intersect with various social, cultural, and political contexts.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu học thuật về bản dạng giới, vai trò giới và biểu hiện giới, và cách chúng giao thoa với các bối cảnh xã hội, văn hóa và chính trị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her doctoral thesis is in gender research, focusing on the representation of women in science."

    "Luận án tiến sĩ của cô ấy thuộc lĩnh vực nghiên cứu giới, tập trung vào sự đại diện của phụ nữ trong khoa học."

  • "Gender research is crucial for understanding societal inequalities."

    "Nghiên cứu giới rất quan trọng để hiểu được sự bất bình đẳng trong xã hội."

  • "The institute conducts extensive gender research on the impact of social policies."

    "Viện này tiến hành nghiên cứu giới sâu rộng về tác động của các chính sách xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới (khía cạnh xã hội, văn hóa của nam/nữ, khác với giới tính sinh học)
Verb gender Phân loại theo giới; tạo sự khác biệt giới tính (thường dùng ở dạng bị động 'gendered')
Adjective gendered Có tính chất giới tính; bị ảnh hưởng bởi giới
Noun research Nghiên cứu (hoạt động tìm hiểu kiến thức một cách có hệ thống)
Verb research Nghiên cứu, tìm tòi, điều tra
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được, thích hợp để nghiên cứu

Synonyms

gender studies (nghiên cứu về giới)sex and gender studies (nghiên cứu về giới tính và giới)

Related Words

feminist theory (lý thuyết nữ quyền)masculinity studies (nghiên cứu về nam tính)queer theory (lý thuyết queer)

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Khoa học xã hội, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Middle English
gendre
English
gender

Nguồn gốc của 'Gender'

Từ 'gender' (giới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus', nghĩa là 'loại, chủng tộc, dòng dõi'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'gendre', sau đó được tiếng Anh mượn vào thời Trung cổ. Ban đầu, 'gender' thường được dùng để chỉ các phạm trù ngữ pháp (giống đực, giống cái, giống trung) hoặc các loại chung. Mãi đến thế kỷ 20, nghĩa xã hội của nó, phân biệt với 'sex' (giới tính sinh học), mới trở nên phổ biến trong học thuật, phản ánh cách xã hội xây dựng các vai trò và bản sắc cho nam và nữ.

Sự kết hợp của 'Gender Research'

Từ 'research' (nghiên cứu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại, điều tra kỹ lưỡng'. Sự kết hợp 'gender research' (nghiên cứu giới) là một cụm từ hiện đại, xuất hiện rõ rệt từ cuối thế kỷ 20, khi lĩnh vực nghiên cứu về các khía cạnh xã hội, văn hóa, tâm lý và chính trị của giới (gender) phát triển mạnh mẽ như một ngành học độc lập. Cụm từ này phản ánh việc áp dụng phương pháp nghiên cứu học thuật để hiểu sâu hơn về bản chất và vai trò của giới trong xã hội.

Usage Note

Khác với 'sex research' (nghiên cứu về giới tính sinh học), 'gender research' tập trung vào khía cạnh xã hội và văn hóa của giới. Nó thường liên quan đến các vấn đề như bình đẳng giới, phân biệt đối xử và các chuẩn mực giới.

Prepositions

in on

‘In gender research’ đề cập đến việc một chủ đề nào đó nằm trong lĩnh vực nghiên cứu giới. ‘On gender research’ thường dùng khi viết hoặc trình bày về các nghiên cứu giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender research
  • extensive extensive gender research
    (nghiên cứu giới sâu rộng)
  • critical critical gender research
    (nghiên cứu giới phê phán)
  • empirical empirical gender research
    (nghiên cứu giới thực nghiệm)
  • interdisciplinary interdisciplinary gender research
    (nghiên cứu giới liên ngành)
  • feminist feminist gender research
    (nghiên cứu giới theo hướng nữ quyền)
  • pioneering pioneering gender research
    (nghiên cứu giới tiên phong)
  • ongoing ongoing gender research
    (nghiên cứu giới đang diễn ra)
Verb + gender research
  • conduct conduct gender research
    (tiến hành nghiên cứu giới)
  • undertake undertake gender research
    (thực hiện nghiên cứu giới)
  • carry out carry out gender research
    (tiến hành nghiên cứu giới)
  • contribute to contribute to gender research
    (đóng góp vào nghiên cứu giới)
  • fund fund gender research
    (tài trợ cho nghiên cứu giới)
Noun + gender research
  • field of the field of gender research
    (lĩnh vực nghiên cứu giới)
  • findings of the findings of gender research
    (những phát hiện của nghiên cứu giới)
  • scope of the scope of gender research
    (phạm vi của nghiên cứu giới)
  • advances in advances in gender research
    (những tiến bộ trong nghiên cứu giới)

Idioms

  • the cutting edge of gender research

    những nghiên cứu giới tiên tiến nhất, đỉnh cao của nghiên cứu giới

    "Her work is at the cutting edge of gender research, exploring new theoretical frameworks."

    (Công trình của cô ấy đang ở đỉnh cao của nghiên cứu giới, khám phá các khuôn khổ lý thuyết mới.)

  • to inform policy through gender research

    thông báo chính sách thông qua nghiên cứu giới; cung cấp cơ sở cho chính sách bằng nghiên cứu giới

    "Governments often use robust gender research to inform policy decisions on equality."

    (Các chính phủ thường sử dụng nghiên cứu giới vững chắc để cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách về bình đẳng.)

  • a significant body of gender research

    một khối lượng lớn/đáng kể các nghiên cứu giới

    "There is a significant body of gender research demonstrating the impact of stereotypes."

    (Có một khối lượng đáng kể các nghiên cứu giới chứng minh tác động của những định kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender research

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu học thuật về bản dạng giới, vai trò giới và biểu hiện giới, và cách chúng giao thoa với các bối cảnh xã hội, văn hóa và chính trị khác nhau.

"Her doctoral thesis is in gender research, focusing on the representation of women in science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender research".

Sự Phát triển của Nghiên cứu Giới

Nghiên cứu giới (gender research) là một lĩnh vực học thuật tương đối mới, nổi lên mạnh mẽ từ những năm 1970 và 1980, chịu ảnh hưởng lớn từ phong trào nữ quyền. Nó không chỉ đơn thuần nghiên cứu sự khác biệt giữa nam và nữ mà còn khám phá cách các khái niệm về giới được xây dựng xã hội, tác động đến quyền lực, vai trò, hành vi và bản sắc cá nhân trong các nền văn hóa khác nhau. Lĩnh vực này đã mở rộng sang nhiều ngành như xã hội học, tâm lý học, văn học, lịch sử và khoa học chính trị.

Tầm quan trọng của Nghiên cứu Giới trong Xã hội Phương Tây

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, nghiên cứu giới đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng và công bằng xã hội. Nó giúp nhận diện và thách thức các định kiến, khuôn mẫu giới lỗi thời, góp phần vào việc thay đổi luật pháp và chính sách để giải quyết bất bình đẳng giới. Các phát hiện từ nghiên cứu giới thường được sử dụng để nâng cao nhận thức cộng đồng, giáo dục và khuyến khích đối thoại về sự đa dạng của giới và quyền của các nhóm giới khác nhau, bao gồm cả quyền của người LGBTQ+.