(Top Banner Ad)
generic product
Kinh tế, Marketing

generic product

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generic chung chung, không có thương hiệu riêng, phổ biến
Noun generics (số nhiều) các loại thuốc không có nhãn hiệu độc quyền
Adverb generically một cách chung chung, không cụ thể
Noun product sản phẩm, hàng hóa
Verb produce sản xuất, chế tạo
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Late Latin
genericus
English
generic

Nguồn gốc của 'generic'

Từ 'generic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại', 'giống' hoặc 'chủng tộc'. Điều này giải thích tại sao 'generic' mang ý nghĩa 'thuộc về một loại chung' hoặc 'không có nhãn hiệu cụ thể', đối lập với một thứ gì đó độc đáo hoặc có thương hiệu riêng. Khi kết hợp với 'product' (sản phẩm), nó chỉ một mặt hàng không có tên thương hiệu, thường là một lựa chọn kinh tế hơn.

Sự kết hợp 'generic product'

Khái niệm 'generic product' (sản phẩm không nhãn hiệu) trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành dược phẩm và hàng tiêu dùng. Nó phản ánh xu hướng sản xuất và tiêu thụ các mặt hàng cơ bản mà không cần đầu tư vào quảng bá thương hiệu, giúp giảm giá thành cho người tiêu dùng. Điều này tạo ra một phân khúc thị trường cho những ai ưu tiên giá cả hơn là tên tuổi thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generic product
  • cheaper cheaper generic product
    (sản phẩm không nhãn hiệu rẻ hơn)
  • high-quality high-quality generic product
    (sản phẩm không nhãn hiệu chất lượng cao)
  • unbranded unbranded generic product
    (sản phẩm không nhãn hiệu, không thương hiệu)
  • store-brand store-brand generic product
    (sản phẩm không nhãn hiệu của cửa hàng (nhãn hàng riêng))
Verb + generic product
  • buy buy a generic product
    (mua một sản phẩm không nhãn hiệu)
  • sell sell generic products
    (bán các sản phẩm không nhãn hiệu)
  • choose choose generic products
    (chọn các sản phẩm không nhãn hiệu)
  • use use a generic product
    (sử dụng một sản phẩm không nhãn hiệu)
Noun phrase involving 'generic product'
  • brand-name vs. brand-name vs. generic product
    (sản phẩm có thương hiệu so với sản phẩm không nhãn hiệu)
  • switch to switch to generic products
    (chuyển sang dùng sản phẩm không nhãn hiệu)

Idioms

  • opt for a generic product

    chọn dùng một sản phẩm không nhãn hiệu (thường để tiết kiệm chi phí)

    "Many consumers opt for a generic product to save money on their groceries."

    (Nhiều người tiêu dùng chọn dùng sản phẩm không nhãn hiệu để tiết kiệm tiền mua thực phẩm.)

  • generic brand product

    sản phẩm của một thương hiệu chung (thay vì thương hiệu nổi tiếng)

    "Is this a brand-name item or a generic brand product?"

    (Đây là sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng hay sản phẩm của một thương hiệu chung?)

  • the rise of generic products

    sự lên ngôi/phổ biến của các sản phẩm không nhãn hiệu

    "The economic downturn led to the rise of generic products in many supermarkets."

    (Suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự lên ngôi của các sản phẩm không nhãn hiệu tại nhiều siêu thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generic product

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic product".

Chi phí và Chất lượng

Trong văn hóa phương Tây, 'generic product' thường được coi là lựa chọn tiết kiệm chi phí so với các sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng. Mặc dù đôi khi có định kiến về chất lượng thấp hơn, nhiều sản phẩm không nhãn hiệu, đặc biệt là thuốc hoặc hàng hóa cơ bản, có chất lượng tương đương với sản phẩm có thương hiệu vì chúng thường được sản xuất tại cùng một nhà máy hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn tương tự. Người tiêu dùng thường cân nhắc giữa giá cả và uy tín thương hiệu khi lựa chọn.

Thực phẩm và Dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, thuốc generic (thuốc gốc) là một khái niệm rất phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Chúng có cùng hoạt chất, hiệu lực, đường dùng, độ an toàn và chất lượng như thuốc biệt dược nhưng có giá thấp hơn đáng kể sau khi bằng sáng chế của thuốc gốc hết hạn. Đối với thực phẩm, các 'store-brand generic products' (sản phẩm nhãn hàng riêng của siêu thị) ngày càng phổ biến, mang lại lựa chọn kinh tế cho người mua sắm hàng ngày.