generic product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | generic | chung chung, không có thương hiệu riêng, phổ biến |
| Noun | generics | (số nhiều) các loại thuốc không có nhãn hiệu độc quyền |
| Adverb | generically | một cách chung chung, không cụ thể |
| Noun | product | sản phẩm, hàng hóa |
| Verb | produce | sản xuất, chế tạo |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheaper cheaper generic product (sản phẩm không nhãn hiệu rẻ hơn)
-
high-quality high-quality generic product (sản phẩm không nhãn hiệu chất lượng cao)
-
unbranded unbranded generic product (sản phẩm không nhãn hiệu, không thương hiệu)
-
store-brand store-brand generic product (sản phẩm không nhãn hiệu của cửa hàng (nhãn hàng riêng))
-
buy buy a generic product (mua một sản phẩm không nhãn hiệu)
-
sell sell generic products (bán các sản phẩm không nhãn hiệu)
-
choose choose generic products (chọn các sản phẩm không nhãn hiệu)
-
use use a generic product (sử dụng một sản phẩm không nhãn hiệu)
-
brand-name vs. brand-name vs. generic product (sản phẩm có thương hiệu so với sản phẩm không nhãn hiệu)
-
switch to switch to generic products (chuyển sang dùng sản phẩm không nhãn hiệu)
Idioms
-
opt for a generic product
chọn dùng một sản phẩm không nhãn hiệu (thường để tiết kiệm chi phí)
"Many consumers opt for a generic product to save money on their groceries."
(Nhiều người tiêu dùng chọn dùng sản phẩm không nhãn hiệu để tiết kiệm tiền mua thực phẩm.)
-
generic brand product
sản phẩm của một thương hiệu chung (thay vì thương hiệu nổi tiếng)
"Is this a brand-name item or a generic brand product?"
(Đây là sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng hay sản phẩm của một thương hiệu chung?)
-
the rise of generic products
sự lên ngôi/phổ biến của các sản phẩm không nhãn hiệu
"The economic downturn led to the rise of generic products in many supermarkets."
(Suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự lên ngôi của các sản phẩm không nhãn hiệu tại nhiều siêu thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generic product
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic product".
