geneva city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Geneva City refers to the city of Geneva, Switzerland, a major global center for diplomacy and finance.
Vietnamese Meaning
Thành phố Geneva, Thụy Sĩ, là một trung tâm toàn cầu quan trọng về ngoại giao và tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations has a significant presence in Geneva City."
"Liên Hợp Quốc có sự hiện diện đáng kể tại thành phố Geneva."
-
"Many international conferences are held in Geneva City."
"Nhiều hội nghị quốc tế được tổ chức tại thành phố Geneva."
-
"Geneva City is known for its high quality of life."
"Thành phố Geneva nổi tiếng với chất lượng cuộc sống cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Genevan | Người dân Geneva, cư dân Geneva |
| Adjective | Genevan | Thuộc về Geneva, của Geneva |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ cụ thể thành phố Geneva, khác với bang Geneva (Canton of Geneva). Nhấn mạnh vị thế quốc tế của thành phố.
Prepositions
‘In Geneva City’ chỉ vị trí địa lý bên trong thành phố. ‘Of Geneva City’ thường dùng để nói về một đặc điểm, tính chất thuộc về thành phố đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Geneva City (tham quan thành phố Geneva)
-
live in live in Geneva City (sống ở thành phố Geneva)
-
travel to travel to Geneva City (du lịch đến thành phố Geneva)
-
in in Geneva City (ở/tại thành phố Geneva)
-
from from Geneva City (từ thành phố Geneva)
-
around around Geneva City (quanh thành phố Geneva)
-
beautiful the beautiful Geneva City (thành phố Geneva xinh đẹp)
-
international international Geneva City (thành phố Geneva mang tầm quốc tế)
-
historic the historic Geneva City (thành phố Geneva lịch sử)
Idioms
-
The Spirit of Geneva
Tinh thần Geneva (ám chỉ bầu không khí hòa giải, hợp tác quốc tế, đặc biệt sau Hội nghị thượng đỉnh Geneva năm 1955, dù không trực tiếp chứa 'city', nó gắn liền với vai trò của thành phố)
"The talks aimed to revive the spirit of Geneva in diplomatic relations."
(Các cuộc đàm phán nhằm khôi phục tinh thần Geneva trong quan hệ ngoại giao.)
-
Geneva Conventions
Các Công ước Geneva (một loạt các hiệp ước về luật nhân đạo quốc tế trong chiến tranh, mặc dù là danh từ riêng, đây là một cụm từ cố định gắn liền với Geneva)
"The treatment of prisoners of war is governed by the Geneva Conventions."
(Việc đối xử với tù binh chiến tranh được quy định bởi các Công ước Geneva.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geneva city
Danh từThành phố Geneva, Thụy Sĩ, là một trung tâm toàn cầu quan trọng về ngoại giao và tài chính.
"The United Nations has a significant presence in Geneva City."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geneva city".
