(Top Banner Ad)
United Nations
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

United Nations

UK: /juːˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz/ • US: /juːˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

Liên Hợp Quốc Tổ chức Liên Hợp Quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international organization formed in 1945 to increase political and economic cooperation among its member countries.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức quốc tế được thành lập năm 1945 để tăng cường hợp tác chính trị và kinh tế giữa các quốc gia thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations plays a crucial role in maintaining global peace and security."

    "Liên Hợp Quốc đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu."

  • "The UN headquarters is located in New York City."

    "Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc đặt tại thành phố New York."

  • "The United Nations is committed to promoting human rights worldwide."

    "Liên Hợp Quốc cam kết thúc đẩy nhân quyền trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Adjective international quốc tế
Noun unification sự hợp nhất, thống nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unire
Old French
unir
English
united
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English (1942)
United Nations

Sự ra đời của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc là một cụm từ do Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt đặt ra vào năm 1942, trong bối cảnh Chiến tranh Thế giới thứ hai. Ban đầu, nó dùng để chỉ các quốc gia đồng minh đang cùng nhau chống lại phe Trục. Sau khi chiến tranh kết thúc vào năm 1945, cụm từ này chính thức được chọn làm tên cho tổ chức quốc tế với mục tiêu chính là duy trì hòa bình và an ninh thế giới, thúc đẩy hợp tác quốc tế giữa các quốc gia.

Usage Note

Chỉ một tổ chức cụ thể. Cần phân biệt với các tổ chức quốc tế khác. Nhấn mạnh vào mục tiêu hợp tác và duy trì hòa bình thế giới.

Prepositions

within of

Ví dụ: 'within the United Nations' (trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc), 'member of the United Nations' (thành viên của Liên Hợp Quốc). Giới từ 'of' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên, trong khi 'within' chỉ phạm vi hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + United Nations
  • effective an effective United Nations
    (một Liên Hợp Quốc hiệu quả)
  • strong a strong United Nations
    (một Liên Hợp Quốc vững mạnh)
  • independent an independent United Nations
    (một Liên Hợp Quốc độc lập)
Verb + United Nations
  • join join the United Nations
    (tham gia Liên Hợp Quốc)
  • support support the United Nations
    (ủng hộ Liên Hợp Quốc)
  • address address the United Nations
    (phát biểu trước Liên Hợp Quốc)
United Nations + Noun
  • resolution United Nations resolution
    (nghị quyết của Liên Hợp Quốc)
  • peacekeepers United Nations peacekeepers
    (lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc)
  • Charter United Nations Charter
    (Hiến chương Liên Hợp Quốc)
Prepositional Phrase
  • at at the United Nations
    (tại Liên Hợp Quốc)
  • under under the United Nations umbrella
    (dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc)

Idioms

  • United Nations Charter

    Hiến chương Liên Hợp Quốc (văn kiện thành lập và quy định hoạt động của LHQ)

    "The United Nations Charter outlines the fundamental principles and purposes of the organization."

    (Hiến chương Liên Hợp Quốc phác thảo các nguyên tắc và mục đích cơ bản của tổ chức này.)

  • United Nations Security Council

    Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (cơ quan chính chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế)

    "The United Nations Security Council has primary responsibility for the maintenance of international peace and security."

    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.)

  • United Nations General Assembly

    Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (cơ quan lập chính sách đại diện của LHQ, nơi tất cả các quốc gia thành viên đều có quyền bình đẳng)

    "All member states are represented in the United Nations General Assembly."

    (Tất cả các quốc gia thành viên đều có đại diện tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

United Nations

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức quốc tế được thành lập năm 1945 để tăng cường hợp tác chính trị và kinh tế giữa các quốc gia thành viên.

"The United Nations plays a crucial role in maintaining global peace and security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations: an organization dedicated to international cooperation.
Liên Hợp Quốc: một tổ chức cống hiến cho hợp tác quốc tế.
Phủ định
The United Nations is not just a talking shop: it also takes concrete actions.
Liên Hợp Quốc không chỉ là một diễn đàn để nói chuyện: tổ chức này còn thực hiện các hành động cụ thể.
Nghi vấn
Is the United Nations effective: a question debated by many nations?
Liên Hợp Quốc có hiệu quả không: một câu hỏi được nhiều quốc gia tranh luận?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations will be monitoring the election closely next year.
Liên Hợp Quốc sẽ giám sát chặt chẽ cuộc bầu cử vào năm tới.
Phủ định
The United Nations won't be intervening in the conflict unless all parties agree.
Liên Hợp Quốc sẽ không can thiệp vào cuộc xung đột trừ khi tất cả các bên đồng ý.
Nghi vấn
Will the United Nations be sending peacekeeping troops to the region?
Liệu Liên Hợp Quốc có gửi quân gìn giữ hòa bình đến khu vực này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations will convene a meeting to discuss climate change next year.
Liên Hợp Quốc sẽ triệu tập một cuộc họp để thảo luận về biến đổi khí hậu vào năm tới.
Phủ định
The United Nations is not going to intervene in the internal affairs of that country.
Liên Hợp Quốc sẽ không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia đó.
Nghi vấn
Will the United Nations send peacekeeping forces to the region?
Liệu Liên Hợp Quốc có gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "United Nations".

Biểu tượng của hòa bình và hợp tác quốc tế

Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945 sau Chiến tranh Thế giới thứ hai với mục tiêu chính là ngăn chặn các cuộc xung đột tương lai và thúc đẩy sự phát triển xã hội, kinh tế và nhân quyền trên toàn cầu. Tổ chức này đóng vai trò trung tâm trong các nỗ lực giải quyết các vấn đề toàn cầu cấp bách, từ biến đổi khí hậu, khủng hoảng nhân đạo đến xóa đói giảm nghèo.

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Vào năm 2015, Liên Hợp Quốc đã đề ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), một kế hoạch toàn cầu đầy tham vọng nhằm đạt được hòa bình và thịnh vượng cho con người và hành tinh vào năm 2030. Các mục tiêu này bao gồm các lĩnh vực như chấm dứt nghèo đói, bảo vệ môi trường, đảm bảo giáo dục chất lượng và thúc đẩy bình đẳng giới, thể hiện cam kết của LHQ đối với một tương lai bền vững.