United Nations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An international organization formed in 1945 to increase political and economic cooperation among its member countries.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức quốc tế được thành lập năm 1945 để tăng cường hợp tác chính trị và kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations plays a crucial role in maintaining global peace and security."
"Liên Hợp Quốc đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu."
-
"The UN headquarters is located in New York City."
"Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc đặt tại thành phố New York."
-
"The United Nations is committed to promoting human rights worldwide."
"Liên Hợp Quốc cam kết thúc đẩy nhân quyền trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unite | đoàn kết, hợp nhất |
| Noun | unity | sự thống nhất, đoàn kết |
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Adjective | international | quốc tế |
| Noun | unification | sự hợp nhất, thống nhất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một tổ chức cụ thể. Cần phân biệt với các tổ chức quốc tế khác. Nhấn mạnh vào mục tiêu hợp tác và duy trì hòa bình thế giới.
Prepositions
Ví dụ: 'within the United Nations' (trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc), 'member of the United Nations' (thành viên của Liên Hợp Quốc). Giới từ 'of' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên, trong khi 'within' chỉ phạm vi hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective United Nations (một Liên Hợp Quốc hiệu quả)
-
strong a strong United Nations (một Liên Hợp Quốc vững mạnh)
-
independent an independent United Nations (một Liên Hợp Quốc độc lập)
-
join join the United Nations (tham gia Liên Hợp Quốc)
-
support support the United Nations (ủng hộ Liên Hợp Quốc)
-
address address the United Nations (phát biểu trước Liên Hợp Quốc)
-
resolution United Nations resolution (nghị quyết của Liên Hợp Quốc)
-
peacekeepers United Nations peacekeepers (lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc)
-
Charter United Nations Charter (Hiến chương Liên Hợp Quốc)
-
at at the United Nations (tại Liên Hợp Quốc)
-
under under the United Nations umbrella (dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc)
Idioms
-
United Nations Charter
Hiến chương Liên Hợp Quốc (văn kiện thành lập và quy định hoạt động của LHQ)
"The United Nations Charter outlines the fundamental principles and purposes of the organization."
(Hiến chương Liên Hợp Quốc phác thảo các nguyên tắc và mục đích cơ bản của tổ chức này.)
-
United Nations Security Council
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (cơ quan chính chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế)
"The United Nations Security Council has primary responsibility for the maintenance of international peace and security."
(Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.)
-
United Nations General Assembly
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (cơ quan lập chính sách đại diện của LHQ, nơi tất cả các quốc gia thành viên đều có quyền bình đẳng)
"All member states are represented in the United Nations General Assembly."
(Tất cả các quốc gia thành viên đều có đại diện tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
United Nations
Danh từMột tổ chức quốc tế được thành lập năm 1945 để tăng cường hợp tác chính trị và kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
"The United Nations plays a crucial role in maintaining global peace and security."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations: an organization dedicated to international cooperation. |
Liên Hợp Quốc: một tổ chức cống hiến cho hợp tác quốc tế. |
| Phủ định | The United Nations is not just a talking shop: it also takes concrete actions. |
Liên Hợp Quốc không chỉ là một diễn đàn để nói chuyện: tổ chức này còn thực hiện các hành động cụ thể. |
| Nghi vấn | Is the United Nations effective: a question debated by many nations? |
Liên Hợp Quốc có hiệu quả không: một câu hỏi được nhiều quốc gia tranh luận? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations will be monitoring the election closely next year. |
Liên Hợp Quốc sẽ giám sát chặt chẽ cuộc bầu cử vào năm tới. |
| Phủ định | The United Nations won't be intervening in the conflict unless all parties agree. |
Liên Hợp Quốc sẽ không can thiệp vào cuộc xung đột trừ khi tất cả các bên đồng ý. |
| Nghi vấn | Will the United Nations be sending peacekeeping troops to the region? |
Liệu Liên Hợp Quốc có gửi quân gìn giữ hòa bình đến khu vực này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations will convene a meeting to discuss climate change next year. |
Liên Hợp Quốc sẽ triệu tập một cuộc họp để thảo luận về biến đổi khí hậu vào năm tới. |
| Phủ định | The United Nations is not going to intervene in the internal affairs of that country. |
Liên Hợp Quốc sẽ không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia đó. |
| Nghi vấn | Will the United Nations send peacekeeping forces to the region? |
Liệu Liên Hợp Quốc có gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "United Nations".
