(Top Banner Ad)
genital
B2
tính từ B2 Y học

genital

UK: /ˈdʒɛnɪtl/ • US: /ˈdʒɛnɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh dục thuộc bộ phận sinh dục cơ quan sinh dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the genitalia or reproductive organs.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bộ phận sinh dục hoặc cơ quan sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genital herpes is a sexually transmitted disease."

    "Mụn rộp sinh dục là một bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "The doctor examined the patient's genital area."

    "Bác sĩ đã kiểm tra vùng sinh dục của bệnh nhân."

  • "Genital warts are caused by the human papillomavirus."

    "Mụn cóc sinh dục là do vi rút u nhú ở người gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genitalia bộ phận sinh dục (số nhiều)
Verb generate tạo ra, sản sinh ra
Noun generation thế hệ; sự tạo ra, sự sản sinh
Adjective congenital bẩm sinh, có từ khi mới sinh
Noun genesis sự khởi đầu, nguồn gốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
gignere
Latin
genitalis
Old French
genital
English
genital

Nguồn gốc của 'Genital'

Từ 'genital' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'genitalis', mang ý nghĩa 'liên quan đến sinh sản' hoặc 'thuộc về sự sinh sản'. Bản thân 'genitalis' lại bắt nguồn từ động từ 'gignere' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Điều này cho thấy từ 'genital' từ xa xưa đã được dùng để chỉ những bộ phận có chức năng quan trọng trong việc duy trì nòi giống.

Usage Note

Từ 'genital' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc tình dục học để mô tả các vấn đề liên quan đến bộ phận sinh dục. Nó mang tính chất kỹ thuật và có thể được coi là nhạy cảm trong một số ngữ cảnh. Nó thường được dùng để mô tả bệnh, cấu trúc giải phẫu hoặc các chức năng liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Genital (as noun/part of phrase)
  • external external genital organs
    (cơ quan sinh dục ngoài)
  • male male genital area
    (vùng sinh dục nam)
  • female female genital tract
    (đường sinh dục nữ)
Genital + Noun
  • organs genital organs
    (cơ quan sinh dục)
  • area genital area
    (vùng sinh dục)
  • herpes genital herpes
    (mụn rộp sinh dục)
  • warts genital warts
    (mụn cóc sinh dục (sùi mào gà))
  • infection genital infection
    (nhiễm trùng sinh dục)
Verb + Genital (as part of phrase)
  • inspect inspect the genital area
    (kiểm tra vùng sinh dục)
  • clean clean the genital organs
    (vệ sinh các cơ quan sinh dục)

Idioms

  • genital hygiene

    vệ sinh vùng kín/sinh dục

    "Good genital hygiene is essential for preventing infections."

    (Vệ sinh vùng kín tốt là điều cần thiết để phòng ngừa nhiễm trùng.)

  • genital examination

    khám bộ phận sinh dục

    "A full physical exam includes a genital examination."

    (Một cuộc khám sức khỏe toàn diện bao gồm khám bộ phận sinh dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genital

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến bộ phận sinh dục hoặc cơ quan sinh sản.

"Genital herpes is a sexually transmitted disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is born with ambiguous genitals, doctors often recommend genetic testing.
Nếu một đứa trẻ sinh ra với bộ phận sinh dục không rõ ràng, các bác sĩ thường khuyên nên xét nghiệm di truyền.
Phủ định
If the genitals are not kept clean, infections don't always clear up on their own.
Nếu bộ phận sinh dục không được giữ sạch sẽ, nhiễm trùng không phải lúc nào cũng tự khỏi.
Nghi vấn
If there is persistent itching of the genitals, do you consult a doctor?
Nếu có ngứa dai dẳng ở bộ phận sinh dục, bạn có đi khám bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genital".

Sự riêng tư và 'Vùng kín'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các bộ phận sinh dục thường được gọi là 'private parts' (vùng kín) để nhấn mạnh sự riêng tư và cấm kỵ khi nhắc đến hoặc để lộ. Việc giữ gìn sự kín đáo cho những bộ phận này là một chuẩn mực xã hội và thể hiện sự tôn trọng cá nhân.

Ngôn ngữ y học và giáo dục giới tính

Mặc dù trong giao tiếp hàng ngày 'genital' có thể được thay thế bằng các từ uyển ngữ, nhưng trong y học và giáo dục giới tính, từ 'genital' được sử dụng một cách chính xác và khoa học. Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác về sức khỏe sinh sản và cơ thể con người, giảm bớt sự mơ hồ và thiếu kiến thức.