(Top Banner Ad)
sexual health
B2
noun B2 Y học/Sức khỏe

sexual health

UK: /ˈsekʃuəl helθ/ • US: /ˈsekʃuəl helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tình dục vệ sinh tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of physical, emotional, mental and social well-being in relation to sexuality; it requires a positive and respectful approach to sexuality and sexual relationships, as well as the possibility of having pleasurable and safe sexual experiences, free of coercion, discrimination and violence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khỏe mạnh về thể chất, cảm xúc, tinh thần và xã hội liên quan đến tình dục; nó đòi hỏi một cách tiếp cận tích cực và tôn trọng đối với tình dục và các mối quan hệ tình dục, cũng như khả năng có những trải nghiệm tình dục an toàn và thú vị, không bị ép buộc, phân biệt đối xử và bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Comprehensive sexual health education is crucial for young people."

    "Giáo dục sức khỏe tình dục toàn diện là rất quan trọng đối với giới trẻ."

  • "Regular check-ups are important for maintaining good sexual health."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe tình dục tốt."

  • "Access to sexual health services should be available to everyone."

    "Mọi người nên được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính; tình dục
Noun sexuality tính dục; xu hướng tình dục
Noun health sức khỏe
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb sexually một cách tình dục; liên quan đến tình dục
Verb heal chữa lành; phục hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seks- (to cut, divide)
Latin
sexus (sex, gender)
Latin
sexualis (relating to sex)
Proto-Germanic
*hailiþō (wholeness, being sound)
Old English
hǣlþ (wholeness, being sound)
Middle English
health
English
sexual (late 14th century, related to sex; mid 19th century, relating to physical love)
English
health (Modern English)
English
sexual health (compound term, 20th century)

Nguồn gốc 'Sức khỏe tình dục'

Khái niệm 'sức khỏe tình dục' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' chỉ sự khác biệt giới tính, trong khi 'health' có từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' nghĩa là sự toàn vẹn, lành lặn. Việc ghép hai từ này, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 20, phản ánh sự công nhận ngày càng tăng về tầm quan trọng của một khía cạnh toàn diện trong đời sống con người, không chỉ là không bệnh tật mà còn là trạng thái thể chất, tinh thần và xã hội thoải mái liên quan đến tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'sexual health' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với chỉ sức khỏe sinh sản (reproductive health), bao gồm cả các khía cạnh tâm lý và xã hội của tình dục. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của sự đồng thuận, an toàn và hạnh phúc trong các mối quan hệ tình dục.

Prepositions

on about for

Các giới từ này thường được sử dụng để nói về việc cung cấp thông tin, lời khuyên hoặc các chương trình liên quan đến sức khỏe tình dục. Ví dụ: 'information on sexual health', 'advice about sexual health', 'programs for sexual health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual health
  • good good sexual health
    (sức khỏe tình dục tốt)
  • poor poor sexual health
    (sức khỏe tình dục kém)
  • overall overall sexual health
    (sức khỏe tình dục tổng thể)
  • comprehensive comprehensive sexual health
    (sức khỏe tình dục toàn diện)
Verb + sexual health
  • promote promote sexual health
    (thúc đẩy sức khỏe tình dục)
  • maintain maintain sexual health
    (duy trì sức khỏe tình dục)
  • protect protect sexual health
    (bảo vệ sức khỏe tình dục)
  • discuss discuss sexual health
    (thảo luận về sức khỏe tình dục)
Noun + sexual health
  • sexual health services sexual health services
    (các dịch vụ sức khỏe tình dục)
  • sexual health clinic sexual health clinic
    (phòng khám sức khỏe tình dục)
  • sexual health education sexual health education
    (giáo dục sức khỏe tình dục)
  • sexual health awareness sexual health awareness
    (nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục)

Idioms

  • sexual and reproductive health (SRH)

    sức khỏe tình dục và sinh sản

    "Access to quality sexual and reproductive health services is a fundamental human right."

    (Việc tiếp cận các dịch vụ sức khỏe tình dục và sinh sản chất lượng là một quyền cơ bản của con người.)

  • comprehensive sexual health education

    giáo dục sức khỏe tình dục toàn diện

    "Comprehensive sexual health education helps young people make informed decisions."

    (Giáo dục sức khỏe tình dục toàn diện giúp người trẻ đưa ra các quyết định có hiểu biết.)

  • sexual health check-up

    kiểm tra sức khỏe tình dục

    "Regular sexual health check-ups are important for prevention and early detection."

    (Kiểm tra sức khỏe tình dục định kỳ rất quan trọng để phòng ngừa và phát hiện sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual health

noun
Lật mặt

Trạng thái khỏe mạnh về thể chất, cảm xúc, tinh thần và xã hội liên quan đến tình dục; nó đòi hỏi một cách tiếp cận tích cực và tôn trọng đối với tình dục và các mối quan hệ tình dục, cũng như khả năng có những trải nghiệm tình dục an toàn và thú vị, không bị ép buộc, phân biệt đối xử và bạo lực.

"Comprehensive sexual health education is crucial for young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they graduate, the school will have improved students' access to sexual health resources.
Đến khi họ tốt nghiệp, trường sẽ đã cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực sức khỏe tình dục của học sinh.
Phủ định
By 2030, many countries still won't have adequately addressed sexual health education in schools.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia vẫn sẽ chưa giải quyết đầy đủ vấn đề giáo dục sức khỏe tình dục trong trường học.
Nghi vấn
Will the new campaign have significantly raised awareness about sexual health by the end of the year?
Liệu chiến dịch mới có nâng cao đáng kể nhận thức về sức khỏe tình dục vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will launch a new campaign to promote sexual health awareness next year.
Chính phủ sẽ phát động một chiến dịch mới để nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục vào năm tới.
Phủ định
If we don't educate our youth, they will not prioritize sexual health.
Nếu chúng ta không giáo dục thanh niên, họ sẽ không ưu tiên sức khỏe tình dục.
Nghi vấn
Will access to affordable healthcare improve sexual health outcomes?
Liệu việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng có cải thiện các kết quả về sức khỏe tình dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual health".

Định nghĩa toàn diện của WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa sức khỏe tình dục không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật hay rối loạn chức năng, mà còn là trạng thái thể chất, tinh thần và xã hội hoàn toàn thoải mái liên quan đến tình dục. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng tình dục là một khía cạnh tích cực và lành mạnh của con người, đòi hỏi một cách tiếp cận tôn trọng và tích cực đối với các mối quan hệ tình dục và khả năng có những trải nghiệm tình dục an toàn, thú vị, không bị ép buộc, phân biệt đối xử hay bạo lực.

Sự phát triển của giáo dục giới tính

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, giáo dục sức khỏe tình dục đã phát triển từ việc chỉ tập trung vào phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục và mang thai ngoài ý muốn sang một cách tiếp cận toàn diện hơn. Cách tiếp cận hiện đại bao gồm các chủ đề như sự đồng thuận, giao tiếp trong mối quan hệ, đa dạng giới tính, bản dạng tình dục và niềm vui tình dục. Tuy nhiên, việc triển khai và nội dung giáo dục này vẫn còn là chủ đề gây tranh cãi và có sự khác biệt đáng kể trên toàn cầu, phản ánh các giá trị văn hóa và tôn giáo khác nhau.