(Top Banner Ad)
reproductive system
B2
Noun B2 Y học/Sinh học

reproductive system

UK: /ˌriːprəˈdʌktɪv ˈsɪstəm/ • US: /ˌriːprəˈdʌktɪv ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh sản hệ thống sinh sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organs and parts of the body which are involved in producing children or offspring.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các cơ quan và bộ phận của cơ thể tham gia vào quá trình sinh sản con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reproductive system is essential for the survival of a species."

    "Hệ sinh sản rất cần thiết cho sự tồn tại của một loài."

  • "Damage to the reproductive system can lead to infertility."

    "Tổn thương hệ sinh sản có thể dẫn đến vô sinh."

  • "The study focused on the effects of pollution on the reproductive system of fish."

    "Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của ô nhiễm đến hệ sinh sản của cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reproduction sự sinh sản, sự tái tạo
Verb reproduce tái tạo, sinh sản
Adjective reproductive thuộc về sinh sản
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
prōdūcere
Ancient Greek
σύστημα (sustēma)
Late Latin
systema
English
reproductive system

Nguồn gốc của 'reproductive'

Từ 'reproductive' được ghép từ tiền tố La-tinh 're-' (nghĩa là 'lặp lại, trở lại') và gốc 'productive' (từ La-tinh 'prōdūcere', nghĩa là 'tạo ra, mang lại'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'có khả năng sinh sản, tạo ra thế hệ mới', nhấn mạnh quá trình tái tạo sự sống.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'σύστημα' (sustēma), có nghĩa là 'sự kết hợp, một tổng thể có tổ chức'. Sau đó, nó đi vào tiếng La-tinh muộn thành 'systema'. Khi ghép với 'reproductive', 'reproductive system' chỉ một tập hợp các cơ quan hoạt động phối hợp để thực hiện chức năng sinh sản một cách có tổ chức trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ hệ thống cơ quan cần thiết cho sinh sản. Nó bao gồm các cơ quan sinh dục và các cấu trúc liên quan khác. Cần phân biệt với 'reproductive health', vốn mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội liên quan đến hệ sinh sản.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ một phần của hệ sinh sản (ví dụ: diseases of the reproductive system). 'in' thường được dùng để mô tả các quá trình xảy ra trong hệ sinh sản (ví dụ: changes in the reproductive system during puberty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reproductive system
  • male male reproductive system
    (hệ sinh sản nam)
  • female female reproductive system
    (hệ sinh sản nữ)
  • healthy healthy reproductive system
    (hệ sinh sản khỏe mạnh)
  • human human reproductive system
    (hệ sinh sản của con người)
  • complex complex reproductive system
    (hệ sinh sản phức tạp)
Verb + reproductive system
  • affect affect the reproductive system
    (ảnh hưởng đến hệ sinh sản)
  • protect protect the reproductive system
    (bảo vệ hệ sinh sản)
  • study study the reproductive system
    (nghiên cứu hệ sinh sản)
  • damage damage the reproductive system
    (gây tổn thương hệ sinh sản)
Noun + of + reproductive system
  • health health of the reproductive system
    (sức khỏe của hệ sinh sản)
  • disorders disorders of the reproductive system
    (rối loạn của hệ sinh sản)
  • anatomy anatomy of the reproductive system
    (giải phẫu hệ sinh sản)
  • function function of the reproductive system
    (chức năng của hệ sinh sản)

Idioms

  • male reproductive system

    hệ sinh sản nam

    "The male reproductive system includes the testes, epididymis, vas deferens, and penis."

    (Hệ sinh sản nam bao gồm tinh hoàn, mào tinh, ống dẫn tinh và dương vật.)

  • female reproductive system

    hệ sinh sản nữ

    "The female reproductive system consists of the ovaries, fallopian tubes, uterus, and vagina."

    (Hệ sinh sản nữ bao gồm buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung và âm đạo.)

  • disorders of the reproductive system

    các rối loạn của hệ sinh sản

    "Many factors can lead to disorders of the reproductive system, affecting fertility."

    (Nhiều yếu tố có thể dẫn đến các rối loạn của hệ sinh sản, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reproductive system

Noun
Lật mặt

Hệ thống các cơ quan và bộ phận của cơ thể tham gia vào quá trình sinh sản con cái.

"The reproductive system is essential for the survival of a species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reproductive system".

Giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc giáo dục về hệ sinh sản và sức khỏe sinh sản là một phần quan trọng trong chương trình học. Mục đích là nâng cao nhận thức về cơ thể, tình dục an toàn và phòng tránh bệnh tật, giúp giới trẻ đưa ra các quyết định có trách nhiệm về sức khỏe của mình.

Sự nhạy cảm và các cuộc thảo luận công khai

Mặc dù là một phần cơ bản của sinh học con người, việc thảo luận công khai về 'reproductive system' đôi khi vẫn gặp phải sự nhạy cảm hoặc các điều cấm kỵ xã hội ở một số nền văn hóa. Tuy nhiên, sự phát triển của y học và các phong trào xã hội đã giúp bình thường hóa các cuộc trò chuyện này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe sinh sản đối với quyền con người và phúc lợi tổng thể.