(Top Banner Ad)
gentry
C1
danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học

gentry

UK: /ˈdʒɛntri/ • US: /ˈdʒɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp quý tộc nhỏ hào lý tầng lớp địa chủ có thế lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People of good social position, specifically the class of people next below the nobility in position and birth.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp quý tộc nhỏ, những người có địa vị xã hội tốt, đặc biệt là tầng lớp dưới giới quý tộc về vị thế và dòng dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local gentry were known for their philanthropy and influence on village affairs."

    "Tầng lớp quý tộc nhỏ địa phương nổi tiếng vì lòng từ thiện và ảnh hưởng của họ đối với các vấn đề của làng."

  • "The gentry often held positions of power in local government."

    "Tầng lớp quý tộc nhỏ thường nắm giữ các vị trí quyền lực trong chính quyền địa phương."

  • "Many of the old manor houses were owned by the gentry."

    "Nhiều trang viên cũ thuộc sở hữu của tầng lớp quý tộc nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle hiền lành, lịch sự, quý phái
Noun gentleman quý ông
Noun gentlewoman quý bà
Noun gentleness sự hiền lành, sự lịch sự
Adverb gently một cách nhẹ nhàng, lịch sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gens
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentrie
English
gentry

Nguồn gốc quý tộc

Từ "gentry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gens" (có nghĩa là "gia tộc" hay "dòng dõi"). Sau đó, nó phát triển thành "gentilis" (thuộc dòng dõi cao quý) và trong tiếng Pháp cổ là "gentil" (người có địa vị cao, lịch thiệp). Khi du nhập vào tiếng Anh, "gentry" ban đầu dùng để chỉ sự cao quý của dòng dõi, sau đó dần trở thành danh từ tập thể để chỉ tầng lớp những người có địa vị xã hội tốt, thường là những chủ đất giàu có nhưng không thuộc giới quý tộc cao cấp (nobility).

Usage Note

Từ 'gentry' thường dùng để chỉ những gia đình giàu có, có đất đai và có ảnh hưởng trong cộng đồng, nhưng không thuộc giới quý tộc cao cấp (như công tước, bá tước). Họ thường có nguồn gốc từ các thương gia giàu có, luật sư thành đạt, hoặc những người nắm giữ đất đai. Sắc thái nghĩa của 'gentry' nhấn mạnh vào địa vị xã hội, sự giàu có và ảnh hưởng địa phương, khác với 'nobility' vốn mang ý nghĩa về tước vị được phong tặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gentry
  • landed landed gentry
    (giới quý tộc hạ cấp sở hữu đất đai)
  • rural rural gentry
    (giới thượng lưu nông thôn)
  • local local gentry
    (giới thượng lưu địa phương)
  • minor minor gentry
    (giới quý tộc hạ cấp nhỏ)
Động từ + gentry
  • join join the gentry
    (gia nhập giới thượng lưu)
  • consult consult the gentry
    (tham khảo ý kiến giới thượng lưu)
  • challenge challenge the gentry
    (thách thức giới thượng lưu)

Idioms

  • landed gentry

    Giới quý tộc hạ cấp sở hữu đất đai (một tầng lớp xã hội truyền thống ở Anh, có địa vị cao nhưng không có tước hiệu quý tộc)

    "The landed gentry traditionally held significant power in rural areas."

    (Giới quý tộc hạ cấp sở hữu đất đai theo truyền thống nắm giữ quyền lực đáng kể ở các vùng nông thôn.)

  • live like the gentry

    Sống như giới thượng lưu/quý tộc (có một lối sống xa hoa, thoải mái, thường gắn liền với sự giàu có và địa vị xã hội cao)

    "They acquired an old manor house, hoping to live like the gentry."

    (Họ mua lại một ngôi nhà trang viên cổ, với hy vọng được sống như giới thượng lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentry

danh từ
Lật mặt

Tầng lớp quý tộc nhỏ, những người có địa vị xã hội tốt, đặc biệt là tầng lớp dưới giới quý tộc về vị thế và dòng dõi.

"The local gentry were known for their philanthropy and influence on village affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the gentry held significant land, they wielded considerable influence in the local government.
Bởi vì tầng lớp quý tộc nắm giữ nhiều đất đai, họ có ảnh hưởng đáng kể trong chính quyền địa phương.
Phủ định
Although the family claimed to be gentry, they did not participate in the traditional social activities.
Mặc dù gia đình này tuyên bố là thuộc tầng lớp quý tộc, họ không tham gia vào các hoạt động xã hội truyền thống.
Nghi vấn
If one possesses land and a title, are they automatically considered gentry, or are other factors involved?
Nếu một người sở hữu đất đai và tước vị, họ có tự động được coi là quý tộc không, hay còn có các yếu tố khác liên quan?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local social hierarchy was clear: the gentry controlled the land and wielded significant influence.
Hệ thống phân cấp xã hội địa phương rất rõ ràng: tầng lớp quý tộc kiểm soát đất đai và có ảnh hưởng đáng kể.
Phủ định
The revolution didn't benefit everyone: it failed to elevate the working class to the level of the gentry.
Cuộc cách mạng không mang lại lợi ích cho tất cả mọi người: nó đã không nâng giai cấp công nhân lên ngang hàng với tầng lớp quý tộc.
Nghi vấn
Was it their birthright alone that defined them as gentry: or did their responsibilities to the community also play a role?
Phải chăng chỉ có quyền thừa kế mới định nghĩa họ là tầng lớp quý tộc: hay trách nhiệm của họ đối với cộng đồng cũng đóng một vai trò?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentry, known for their land ownership, often held significant local influence.
Giới quý tộc, nổi tiếng với quyền sở hữu đất đai, thường có ảnh hưởng lớn tại địa phương.
Phủ định
Not all landowners, even those with substantial estates, belonged to the gentry, a class defined by lineage and social standing.
Không phải tất cả chủ đất, ngay cả những người có điền trang lớn, đều thuộc về giới quý tộc, một tầng lớp được định nghĩa bởi dòng dõi và địa vị xã hội.
Nghi vấn
Were the gentry, despite their privileged position, immune to the social and economic changes of the era?
Liệu giới quý tộc, bất chấp vị trí đặc quyền của họ, có miễn nhiễm với những thay đổi kinh tế và xã hội của thời đại hay không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentry owned most of the land in the county.
Tầng lớp quý tộc sở hữu phần lớn đất đai trong hạt.
Phủ định
The reforms did not benefit the gentry.
Các cuộc cải cách không mang lại lợi ích cho tầng lớp quý tộc.
Nghi vấn
Did the gentry support the king during the revolution?
Tầng lớp quý tộc có ủng hộ nhà vua trong cuộc cách mạng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are born into the gentry, you usually inherit land and wealth.
Nếu bạn sinh ra trong tầng lớp quý tộc, bạn thường thừa kế đất đai và của cải.
Phủ định
If one belongs to the gentry, they don't typically work manual labor.
Nếu một người thuộc tầng lớp quý tộc, họ thường không làm công việc chân tay.
Nghi vấn
If someone is considered gentry, do they generally have a title?
Nếu ai đó được coi là quý tộc, họ có thường có tước vị không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that his family belonged to the local gentry.
Anh ấy nói rằng gia đình anh ấy thuộc tầng lớp quý tộc địa phương.
Phủ định
She told me that she did not consider them part of the gentry anymore.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không còn coi họ là một phần của giới quý tộc nữa.
Nghi vấn
He asked if I knew anyone from the landed gentry.
Anh ấy hỏi liệu tôi có quen ai từ giới quý tộc địa chủ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentry".

Tầng lớp xã hội ở Anh

Ở Anh, "gentry" là một tầng lớp xã hội quan trọng trong lịch sử, nằm giữa giới quý tộc cao cấp (nobility) và thường dân. Họ thường là những chủ đất giàu có, sống nhờ thu nhập từ tài sản và có ảnh hưởng lớn đến chính trị và xã hội địa phương, nhưng không có tước hiệu quý tộc cha truyền con nối như công tước hay bá tước.

Sự suy tàn của Gentry

Ảnh hưởng và sự thịnh vượng của tầng lớp gentry bắt đầu suy giảm từ thế kỷ 19 và 20 do những thay đổi trong nền kinh tế, đặc biệt là sự trỗi dậy của công nghiệp hóa và sự suy yếu của nông nghiệp. Nhiều gia đình gentry phải bán đất đai và hòa nhập vào các tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu mới.