genuflect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bend the knee, especially as an act of reverence.
Vietnamese Meaning
Quỳ gối (một gối) xuống, đặc biệt là để thể hiện sự tôn kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He genuflected before the altar before taking his seat."
"Anh ấy quỳ gối trước bàn thờ trước khi ngồi vào chỗ."
-
"Many Catholics genuflect when they enter a church."
"Nhiều người Công giáo quỳ gối khi họ bước vào nhà thờ."
-
"The knight genuflected before the queen."
"Người hiệp sĩ quỳ gối trước nữ hoàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | genuflect | Gập gối, quỳ gối (thể hiện sự tôn kính, thờ phụng) |
| Noun | genuflection | Hành động gập gối, sự quỳ gối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'genuflect' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo, để thể hiện sự tôn kính trước Chúa, tượng thánh, hoặc các vật linh thiêng khác. Hành động này mang ý nghĩa hạ mình, tôn thờ và kính trọng. Khác với 'kneel' (quỳ cả hai gối), 'genuflect' chỉ quỳ một gối và thường diễn ra nhanh chóng.
Prepositions
'Genuflect before' thường được dùng để chỉ việc quỳ gối trước ai đó hoặc cái gì đó để thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: 'He genuflected before the altar.' 'Genuflect to' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động hướng về đối tượng được tôn kính. Ví dụ: 'She genuflected to the statue of the Virgin Mary.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
humbly humbly genuflect (khiêm tốn gập gối)
-
deeply deeply genuflect (gập gối thật sâu)
-
piously piously genuflect (sùng đạo gập gối)
-
before genuflect before someone/something (gập gối trước (ai/cái gì))
-
to genuflect to someone/something (gập gối tỏ lòng tôn kính với (ai/cái gì))
Idioms
-
genuflect (in a religious context)
Gập một đầu gối chạm đất để thể hiện sự tôn kính, thờ phụng trong các nghi lễ tôn giáo (ví dụ: trong nhà thờ).
"The parishioners genuflect before the altar as a sign of respect."
(Các giáo dân gập gối trước bàn thờ như một dấu hiệu của sự tôn kính.)
-
genuflect to/before someone/something (figurative)
Cúi mình, thể hiện sự phục tùng, tôn kính quá mức, hoặc tỏ thái độ nịnh hót đối với quyền lực, một người có địa vị cao, hay một ý tưởng nào đó (nghĩa bóng, thường mang hàm ý tiêu cực).
"Many politicians are quick to genuflect to big corporations."
(Nhiều chính trị gia nhanh chóng cúi mình trước các tập đoàn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuflect
verbQuỳ gối (một gối) xuống, đặc biệt là để thể hiện sự tôn kính.
"He genuflected before the altar before taking his seat."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knights genuflect before the queen. |
Các hiệp sĩ quỳ gối trước nữ hoàng. |
| Phủ định | Never had the courtiers genuflected with such sincerity. |
Chưa bao giờ các cận thần quỳ gối với sự chân thành như vậy. |
| Nghi vấn | Should anyone genuflect before the statue, they will receive a blessing. |
Nếu ai đó quỳ gối trước bức tượng, họ sẽ nhận được một phước lành. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuflect".
