(Top Banner Ad)
genuflect
C1
verb C1 Tôn giáo, Nghi lễ

genuflect

UK: /ˈdʒenjʊflekt/ • US: /ˈdʒenjʊflekt/

Nghĩa tiếng Việt

quỳ gối (một gối) cúi mình tôn kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bend the knee, especially as an act of reverence.

Vietnamese Meaning

Quỳ gối (một gối) xuống, đặc biệt là để thể hiện sự tôn kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He genuflected before the altar before taking his seat."

    "Anh ấy quỳ gối trước bàn thờ trước khi ngồi vào chỗ."

  • "Many Catholics genuflect when they enter a church."

    "Nhiều người Công giáo quỳ gối khi họ bước vào nhà thờ."

  • "The knight genuflected before the queen."

    "Người hiệp sĩ quỳ gối trước nữ hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb genuflect Gập gối, quỳ gối (thể hiện sự tôn kính, thờ phụng)
Noun genuflection Hành động gập gối, sự quỳ gối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genu
Latin
flectere
Late Latin
genuflectere
English
genuflect

Từ đâu mà có?

Từ 'genuflect' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'genu' có nghĩa là 'đầu gối' và 'flectere' có nghĩa là 'bẻ cong' hoặc 'gập lại'. Ban đầu, nó mô tả hành động gập một đầu gối chạm đất để thể hiện sự tôn kính hoặc thờ phụng, đặc biệt trong các nghi lễ tôn giáo.

Usage Note

Từ 'genuflect' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Công giáo, để thể hiện sự tôn kính trước Chúa, tượng thánh, hoặc các vật linh thiêng khác. Hành động này mang ý nghĩa hạ mình, tôn thờ và kính trọng. Khác với 'kneel' (quỳ cả hai gối), 'genuflect' chỉ quỳ một gối và thường diễn ra nhanh chóng.

Prepositions

before to

'Genuflect before' thường được dùng để chỉ việc quỳ gối trước ai đó hoặc cái gì đó để thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: 'He genuflected before the altar.' 'Genuflect to' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động hướng về đối tượng được tôn kính. Ví dụ: 'She genuflected to the statue of the Virgin Mary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + genuflect
  • humbly humbly genuflect
    (khiêm tốn gập gối)
  • deeply deeply genuflect
    (gập gối thật sâu)
  • piously piously genuflect
    (sùng đạo gập gối)
genuflect + Giới từ
  • before genuflect before someone/something
    (gập gối trước (ai/cái gì))
  • to genuflect to someone/something
    (gập gối tỏ lòng tôn kính với (ai/cái gì))

Idioms

  • genuflect (in a religious context)

    Gập một đầu gối chạm đất để thể hiện sự tôn kính, thờ phụng trong các nghi lễ tôn giáo (ví dụ: trong nhà thờ).

    "The parishioners genuflect before the altar as a sign of respect."

    (Các giáo dân gập gối trước bàn thờ như một dấu hiệu của sự tôn kính.)

  • genuflect to/before someone/something (figurative)

    Cúi mình, thể hiện sự phục tùng, tôn kính quá mức, hoặc tỏ thái độ nịnh hót đối với quyền lực, một người có địa vị cao, hay một ý tưởng nào đó (nghĩa bóng, thường mang hàm ý tiêu cực).

    "Many politicians are quick to genuflect to big corporations."

    (Nhiều chính trị gia nhanh chóng cúi mình trước các tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuflect

verb
Lật mặt

Quỳ gối (một gối) xuống, đặc biệt là để thể hiện sự tôn kính.

"He genuflected before the altar before taking his seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knights genuflect before the queen.
Các hiệp sĩ quỳ gối trước nữ hoàng.
Phủ định
Never had the courtiers genuflected with such sincerity.
Chưa bao giờ các cận thần quỳ gối với sự chân thành như vậy.
Nghi vấn
Should anyone genuflect before the statue, they will receive a blessing.
Nếu ai đó quỳ gối trước bức tượng, họ sẽ nhận được một phước lành.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuflect".

Trong nghi lễ Công giáo

Hành động gập gối (genuflect) là một cử chỉ rất quan trọng trong đạo Công giáo. Tín đồ thường gập một đầu gối chạm đất khi đi ngang qua hoặc ở trước Thánh Thể (Thánh Giá, Nhà Tạm) để thể hiện sự tôn thờ và kính trọng đối với sự hiện diện của Chúa Kitô.

Biểu tượng của sự tôn kính và phục tùng

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'genuflect' còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thể hiện sự tôn kính, phục tùng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, một quyền lực, hay một ý tưởng nào đó. Đôi khi, nó có thể mang hàm ý tiêu cực về sự nịnh hót hoặc thiếu chính kiến khi ai đó cúi mình quá mức.