(Top Banner Ad)
curtsy
B2
danh từ B2 Phong tục, Văn hóa

curtsy

UK: /ˈkɜːt.si/ • US: /ˈkɜːrt.si/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu cúi chào của phụ nữ chào kiểu cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A respectful bow made by women and girls, consisting of bending the knees and lowering the body.

Vietnamese Meaning

Một kiểu cúi chào thể hiện sự tôn trọng của phụ nữ và các bé gái, bằng cách gập đầu gối và hạ thấp cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl gave a curtsy to the Queen."

    "Cô bé cúi chào Nữ hoàng."

  • "In former times, it was customary for women to curtsy when meeting someone of higher rank."

    "Vào thời xưa, phụ nữ thường cúi chào khi gặp một người có địa vị cao hơn."

  • "The dancer finished her performance with a graceful curtsy."

    "Nữ vũ công kết thúc màn trình diễn của mình bằng một động tác cúi chào duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curtsy / curtsey Hành động nhún gối chào (thường do phụ nữ hoặc bé gái thực hiện để thể hiện sự tôn trọng).
Verb to curtsy / to curtsey Thực hiện hành động nhún gối để chào hoặc thể hiện sự tôn trọng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phong tục, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors ('court, enclosure')
Old French
cortesie ('courtliness')
Middle English
curteisie ('courtesy')
Modern English
curtsy (phonetic alteration)

Lời Chào Từ Cung Điện

Từ 'curtsy' thực chất là một cách đọc trại đi của từ 'courtesy' (sự lịch thiệp). Ban đầu, đây là một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng và lịch sự ('courtesy') trong các cung điện hoàng gia châu Âu. Qua nhiều thế kỷ, cách phát âm dần thay đổi và rút gọn thành 'curtsy' như ngày nay, nhưng ý nghĩa về sự tôn trọng vẫn còn nguyên vẹn.

Usage Note

Curtsy là một hành động thể hiện sự tôn trọng hoặc kính trọng, thường được thực hiện bởi phụ nữ và trẻ em gái đối với những người có địa vị cao hơn, ví dụ như thành viên hoàng gia, hoặc trong các dịp trang trọng. Nó mang tính nghi thức và văn hóa hơn là một hành động thông thường. So với 'bow' (cúi chào), 'curtsy' đặc trưng cho phái nữ và có hình thức cụ thể hơn là gập gối.
Khi được sử dụng như một động từ, 'curtsy' mô tả hành động thực hiện động tác cúi chào. Nó thường đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức (ví dụ: 'She curtsied gracefully'). Hành động này thường được thực hiện một cách trang trọng và lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curtsy
  • give a curtsy
    (nhún gối chào (một cách đơn giản))
  • make a curtsy
    (thực hiện một cái nhún gối chào)
  • drop a curtsy
    (nhún gối chào (hành động nhanh và có phần thân mật hơn))
Adjective + curtsy
  • deep curtsy
    (cái nhún gối chào thật sâu (thể hiện sự kính trọng lớn))
  • little / slight curtsy
    (cái nhún gối chào nhẹ, nhỏ)
  • graceful curtsy
    (cái nhún gối chào đầy duyên dáng)
  • clumsy curtsy
    (cái nhún gối chào trông vụng về, lóng ngóng)

Idioms

  • to bob a curtsy

    Nhún gối chào nhanh và gọn. Thường dùng để chỉ một hành động chào hỏi ngắn, đôi khi có phần vội vàng hoặc chiếu lệ.

    "The maid bobbed a quick curtsy as the lady of the house passed by."

    (Cô hầu gái nhún gối chào nhanh khi bà chủ đi ngang qua.)

  • no time for bows and curtsies

    Không có thời gian cho những thủ tục, nghi thức rườm rà; cần phải hành động hoặc giải quyết vấn đề ngay lập tức.

    "With the building on fire, there was no time for bows and curtsies; we had to evacuate immediately."

    (Khi tòa nhà đang cháy, không có thời gian cho những nghi thức rườm rà; chúng tôi phải sơ tán ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curtsy

danh từ
Lật mặt

Một kiểu cúi chào thể hiện sự tôn trọng của phụ nữ và các bé gái, bằng cách gập đầu gối và hạ thấp cơ thể.

"The little girl gave a curtsy to the Queen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess curtsies gracefully before the queen.
Công chúa duyên dáng cúi chào nữ hoàng.
Phủ định
She doesn't curtsy to anyone she doesn't respect.
Cô ấy không cúi chào bất cứ ai mà cô ấy không tôn trọng.
Nghi vấn
Does the bride curtsy during the wedding ceremony?
Cô dâu có cúi chào trong lễ cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curtsy".

Nghi Thức Hoàng Gia và Xã Giao

Trong văn hóa phương Tây, nhún gối (curtsy) là một cử chỉ tôn trọng truyền thống của phụ nữ và bé gái, đặc biệt khi gặp gỡ hoàng gia hoặc người có địa vị xã hội rất cao. Một cái nhún gối càng sâu, sự kính trọng thể hiện càng lớn. Trong những tình huống tương tự, đàn ông sẽ thực hiện một cái cúi đầu (bow).

Cái Chào Kết Màn trên Sân Khấu

Hành động nhún gối rất phổ biến trong nghệ thuật biểu diễn như múa ba lê, kịch nghệ. Sau khi kết thúc buổi diễn, các nữ nghệ sĩ thường nhún gối chào khán giả để bày tỏ lòng biết ơn sự cổ vũ của họ, trong khi các nam nghệ sĩ thường cúi chào.