(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ curtsy
B2

curtsy

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kiểu cúi chào của phụ nữ chào kiểu cách
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curtsy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu cúi chào thể hiện sự tôn trọng của phụ nữ và các bé gái, bằng cách gập đầu gối và hạ thấp cơ thể.

Definition (English Meaning)

A respectful bow made by women and girls, consisting of bending the knees and lowering the body.

Ví dụ Thực tế với 'Curtsy'

  • "The little girl gave a curtsy to the Queen."

    "Cô bé cúi chào Nữ hoàng."

  • "In former times, it was customary for women to curtsy when meeting someone of higher rank."

    "Vào thời xưa, phụ nữ thường cúi chào khi gặp một người có địa vị cao hơn."

  • "The dancer finished her performance with a graceful curtsy."

    "Nữ vũ công kết thúc màn trình diễn của mình bằng một động tác cúi chào duyên dáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Curtsy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: curtsy
  • Verb: curtsy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bow(cúi chào (tổng quát))
obeisance(sự kính trọng, sự vâng phục)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phong tục Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Curtsy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Curtsy là một hành động thể hiện sự tôn trọng hoặc kính trọng, thường được thực hiện bởi phụ nữ và trẻ em gái đối với những người có địa vị cao hơn, ví dụ như thành viên hoàng gia, hoặc trong các dịp trang trọng. Nó mang tính nghi thức và văn hóa hơn là một hành động thông thường. So với 'bow' (cúi chào), 'curtsy' đặc trưng cho phái nữ và có hình thức cụ thể hơn là gập gối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Curtsy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)