(Top Banner Ad)
isotope geochemistry
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Hóa học

isotope geochemistry

UK: /ˈaɪsəˌtəʊp ˌdʒiːəʊˈkɛmɪstri/ • US: /ˈaɪsəˌtoʊp ˌdʒiːoʊˈkɛmɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

địa hóa đồng vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the distribution and variations in the isotopic composition of elements in geological materials.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự phân bố và biến thiên trong thành phần đồng vị của các nguyên tố trong vật liệu địa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isotope geochemistry provides crucial insights into the Earth's past climate."

    "Địa hóa đồng vị cung cấp những hiểu biết quan trọng về khí hậu trong quá khứ của Trái Đất."

  • "The research employed isotope geochemistry to determine the age of the rock samples."

    "Nghiên cứu đã sử dụng địa hóa đồng vị để xác định tuổi của các mẫu đá."

  • "Isotope geochemistry is a vital tool in understanding the processes within the Earth's mantle."

    "Địa hóa đồng vị là một công cụ quan trọng trong việc tìm hiểu các quá trình bên trong lớp phủ của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotope đồng vị
Adjective isotopic thuộc về đồng vị
Noun geochemistry hóa địa chất
Adjective geochemical thuộc về hóa địa chất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos (ἴσος) - equal + topos (τόπος) - place
English
isotope
Greek
geo (γῆ) - earth
English
geochemistry
English
isotope geochemistry

Nguồn gốc của 'Isotope'

Từ 'isotope' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'isos' (ἴσος) nghĩa là 'bằng nhau' và 'topos' (τόπος) nghĩa là 'vị trí'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các nguyên tố có cùng vị trí trong bảng tuần hoàn nhưng khác nhau về khối lượng. Điều này đánh dấu một bước tiến lớn trong việc hiểu về cấu trúc nguyên tử.

Nguồn gốc của 'Geochemistry'

Từ 'geochemistry' kết hợp 'geo' từ tiếng Hy Lạp (γῆ) nghĩa là 'đất' và 'chemistry' (hóa học). Nó phản ánh sự giao thoa giữa hóa học và địa chất học, nghiên cứu thành phần hóa học của Trái Đất và các quá trình hóa học liên quan.

Usage Note

Isotope geochemistry sử dụng tỉ lệ đồng vị của các nguyên tố khác nhau để tìm hiểu về nguồn gốc, quá trình hình thành và lịch sử của các vật chất địa chất. Nó là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các quá trình địa chất, thủy văn và môi trường.

Prepositions

in of for

* in: Ví dụ, "variations *in* isotopic composition".
* of: Ví dụ, "study *of* the distribution".
* for: Ví dụ, "used *for* dating rocks".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isotope geochemistry
  • environmental isotope geochemistry
    (hóa địa chất đồng vị môi trường)
  • forensic isotope geochemistry
    (hóa địa chất đồng vị pháp y)
  • novel isotope geochemistry
    (hóa địa chất đồng vị mới)
Verb + isotope geochemistry
  • apply isotope geochemistry
    (áp dụng hóa địa chất đồng vị)
  • use isotope geochemistry
    (sử dụng hóa địa chất đồng vị)
  • study isotope geochemistry
    (nghiên cứu hóa địa chất đồng vị)
Isotope geochemistry + Noun
  • isotope geochemistry data
    (dữ liệu hóa địa chất đồng vị)
  • isotope geochemistry analysis
    (phân tích hóa địa chất đồng vị)
  • isotope geochemistry method
    (phương pháp hóa địa chất đồng vị)

Idioms

  • Isotope geochemistry provides a window into the past.

    Hóa địa chất đồng vị cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào quá khứ.

    "By analyzing the isotopes in ancient rocks, isotope geochemistry provides a window into the past, allowing us to understand the Earth's early conditions."

    (Bằng cách phân tích các đồng vị trong đá cổ, hóa địa chất đồng vị cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào quá khứ, cho phép chúng ta hiểu về các điều kiện ban đầu của Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotope geochemistry

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về sự phân bố và biến thiên trong thành phần đồng vị của các nguyên tố trong vật liệu địa chất.

"Isotope geochemistry provides crucial insights into the Earth's past climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher used isotope geochemistry to determine the age of the rock sample.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng địa hóa học đồng vị để xác định tuổi của mẫu đá.
Phủ định
They didn't apply isotope geochemistry to analyze the water source.
Họ đã không áp dụng địa hóa học đồng vị để phân tích nguồn nước.
Nghi vấn
Did she study isotope geochemistry during her undergraduate degree?
Cô ấy đã học địa hóa học đồng vị trong suốt bằng đại học của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotope geochemistry".

Ứng dụng trong khảo cổ học

Hóa địa chất đồng vị được sử dụng để xác định nguồn gốc của các đồ tạo tác khảo cổ, giúp các nhà khảo cổ học hiểu rõ hơn về các tuyến đường thương mại cổ đại và sự di cư của các dân tộc.

Ứng dụng trong khoa học môi trường

Hóa địa chất đồng vị đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi ô nhiễm môi trường và hiểu rõ hơn về các chu trình tự nhiên của các nguyên tố trong môi trường.