(Top Banner Ad)
geometry shader
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

geometry shader

UK: /dʒiˈɒmətri ˈʃeɪdə(r)/ • US: /dʒiˈɑːmətri ˈʃeɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

shader hình học bộ tạo bóng hình học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shader program that runs after the vertex shader and before the pixel shader. It takes the vertices from the vertex shader as input and can output new vertices, lines, and triangles.

Vietnamese Meaning

Một chương trình shader chạy sau vertex shader và trước pixel shader. Nó nhận các đỉnh từ vertex shader làm đầu vào và có thể xuất ra các đỉnh, đường thẳng và tam giác mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geometry shader is used to create detailed grass from simple quads."

    "Geometry shader được sử dụng để tạo ra cỏ chi tiết từ các hình vuông đơn giản."

  • "Using a geometry shader, we can dynamically create new triangles."

    "Sử dụng geometry shader, chúng ta có thể tạo ra các tam giác mới một cách động."

  • "The geometry shader stage processes entire primitives before rasterization."

    "Giai đoạn geometry shader xử lý toàn bộ các nguyên thủy trước khi raster hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geometry hình học
Adjective geometric thuộc về hình học, có tính hình học
Adverb geometrically một cách hình học
Noun shader bộ đổ bóng, trình tạo hiệu ứng đồ họa
Verb shade tô bóng, làm mờ, che phủ
Noun shading sự tô bóng, hiệu ứng bóng đổ

Related Words

vertex shader (vertex shader (shader đỉnh))pixel shader (pixel shader (shader điểm ảnh))shader program (chương trình shader)rendering pipeline (quy trình rendering)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
geōmetriā
Latin
geometria
Old French
géométrie
Middle English
geometrie
English
geometry (từ hiện đại)
English
shade (động từ/danh từ)
English
shader (hình thành từ 'shade' + '-er')
English (từ ghép kỹ thuật hiện đại)
geometry shader

Nguồn gốc của 'geometry' (Hình học)

Từ 'geometry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'geōmetriā', có nghĩa là 'đo đạc đất đai'. Ban đầu, nó là một môn khoa học thực tế để giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai và xây dựng. Ngày nay, hình học vẫn là nền tảng của nhiều lĩnh vực, từ kiến trúc đến đồ họa máy tính.

'Shader' trong đồ họa máy tính

Thuật ngữ 'shader' xuất hiện trong lĩnh vực đồ họa máy tính, bắt nguồn từ động từ 'to shade' (tạo bóng, tô màu). Một shader là một chương trình nhỏ chạy trên card đồ họa, chịu trách nhiệm tính toán màu sắc, ánh sáng và hiệu ứng bề mặt cho các đối tượng 3D, tạo ra hình ảnh chân thực và sống động.

'Geometry Shader': Bộ phận tạo hình học tiên tiến

'Geometry shader' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai yếu tố trên. Nó là một giai đoạn lập trình trong pipeline đồ họa (quy trình xử lý hình ảnh) giúp thay đổi, tạo ra hoặc xóa bỏ hình học (các điểm, đường, tam giác) của các đối tượng 3D ngay trên card đồ họa, mang lại sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong việc tạo ra thế giới ảo phức tạp.

Usage Note

Geometry shaders cho phép tạo ra các hình học mới, chi tiết hơn từ các hình học ban đầu. Chúng rất hữu ích cho các hiệu ứng như tạo lông, cỏ, hoặc các chi tiết hình học phức tạp khác một cách tự động. Geometry shader là một phần quan trọng trong pipeline đồ họa hiện đại, cho phép các nhà phát triển kiểm soát và tùy biến cao hơn quá trình rendering.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + geometry shader
  • implement implement a geometry shader
    (triển khai một geometry shader)
  • write write a geometry shader
    (viết một geometry shader)
  • use use a geometry shader
    (sử dụng một geometry shader)
  • process with process data with a geometry shader
    (xử lý dữ liệu bằng geometry shader)
  • generate generate geometry with a geometry shader
    (tạo hình học bằng geometry shader)
Adjective + geometry shader
  • programmable programmable geometry shader
    (geometry shader có thể lập trình được)
  • custom custom geometry shader
    (geometry shader tùy chỉnh)
  • advanced advanced geometry shader techniques
    (các kỹ thuật geometry shader nâng cao)
Noun + geometry shader
  • the the geometry shader stage
    (giai đoạn geometry shader)
  • a a geometry shader program
    (một chương trình geometry shader)
  • the the geometry shader output
    (đầu ra của geometry shader)

Idioms

  • geometry shader stage

    giai đoạn geometry shader (trong quy trình đồ họa)

    "The geometry shader stage can dynamically add or remove vertices."

    (Giai đoạn geometry shader có thể tự động thêm hoặc bớt các đỉnh.)

  • writing a geometry shader

    viết một geometry shader (tạo mã lập trình cho nó)

    "He spent hours writing a geometry shader to create dynamic grass."

    (Anh ấy đã dành hàng giờ để viết một geometry shader để tạo cỏ động.)

  • geometry shader pipeline

    quy trình (ống dẫn) geometry shader

    "Understanding the geometry shader pipeline is crucial for advanced rendering."

    (Hiểu rõ quy trình geometry shader là rất quan trọng để dựng hình nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geometry shader

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình shader chạy sau vertex shader và trước pixel shader. Nó nhận các đỉnh từ vertex shader làm đầu vào và có thể xuất ra các đỉnh, đường thẳng và tam giác mới.

"The geometry shader is used to create detailed grass from simple quads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the artist mastered the geometry shader, his 3D models became incredibly intricate.
Sau khi nghệ sĩ làm chủ geometry shader, các mô hình 3D của anh ấy trở nên vô cùng phức tạp.
Phủ định
Even though the software supported it, the programmer didn't implement a geometry shader because of performance concerns.
Mặc dù phần mềm hỗ trợ, lập trình viên đã không triển khai geometry shader vì lo ngại về hiệu suất.
Nghi vấn
If the graphics card is powerful enough, can we apply a complex geometry shader to these models?
Nếu card đồ họa đủ mạnh, chúng ta có thể áp dụng một geometry shader phức tạp cho những mô hình này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geometry shader".

Đồ họa 3D chân thực và thế giới ảo

Mặc dù 'geometry shader' là một thuật ngữ kỹ thuật, vai trò của nó trong đồ họa máy tính đã góp phần không nhỏ vào sự phát triển của các thế giới ảo chân thực trong trò chơi điện tử, phim ảnh và thực tế ảo (VR/AR). Nhờ khả năng linh hoạt tạo ra và thay đổi hình học phức tạp, nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các chi tiết nhỏ như hàng ngàn sợi lông, cây cỏ động đậy theo gió, hoặc các hiệu ứng phá hủy vật thể động một cách tự nhiên, nâng cao đáng kể trải nghiệm thị giác của người dùng.

Sức mạnh của sáng tạo trong lập trình đồ họa

'Geometry shader' là một ví dụ điển hình về việc các công nghệ lập trình đồ họa cho phép các nghệ sĩ và nhà phát triển thể hiện sự sáng tạo không giới hạn. Nó biến máy tính từ một công cụ thụ động thành một phương tiện mạnh mẽ để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số sống động, mở ra cánh cửa cho các hình thức giải trí, giáo dục và giao tiếp mới, nơi ranh giới giữa thực tế và ảo ảnh ngày càng mờ đi.