(Top Banner Ad)
gravimetry
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Trắc địa

gravimetry

UK: /ˌɡrævɪˈmɛtri/ • US: /ˌɡrævɪˈmɛtri/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích trọng lượng phép đo trọng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantitative determination of an analyte through the precipitation of the analyte, its separation from the solution, and weighing the precipitate.

Vietnamese Meaning

Phương pháp định lượng một chất phân tích bằng cách kết tủa chất đó, tách nó ra khỏi dung dịch và cân khối lượng chất kết tủa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gravimetry is often used to determine the concentration of ions in a solution."

    "Phân tích trọng lượng thường được sử dụng để xác định nồng độ của các ion trong một dung dịch."

  • "The gravimetry analysis showed a high concentration of lead in the water sample."

    "Phân tích trọng lượng cho thấy nồng độ chì cao trong mẫu nước."

  • "Gravimetry is a reliable method for determining the purity of a compound."

    "Phân tích trọng lượng là một phương pháp đáng tin cậy để xác định độ tinh khiết của một hợp chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravimetry Phép đo trọng lực/trọng lượng; trọng lực kế
Adjective gravimetric Thuộc về phép đo trọng lực; trọng lượng kế
Adverb gravimetrically Bằng phương pháp đo trọng lực
Noun gravimeter Thiết bị đo trọng lực
Noun gravity Trọng lực, lực hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Trắc địa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Greek
metron
Neo-Latin
gravimetria
English
gravimetry

Nguồn gốc 'trọng lượng' và 'đo lường'

Từ 'gravimetry' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. Phần 'gravi-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng' hoặc 'có trọng lượng'. Phần '-metry' đến từ tiếng Hy Lạp 'metron', có nghĩa là 'đo lường'. Như vậy, 'gravimetry' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đo lường trọng lượng' hoặc 'đo lường trọng lực', phản ánh chính xác bản chất của ngành khoa học này.

Usage Note

Gravimetry là một kỹ thuật phân tích định lượng cổ điển dựa trên việc xác định khối lượng. Nó thường liên quan đến việc biến chất cần phân tích thành một hợp chất rắn có thể được tách ra khỏi dung dịch. Độ chính xác của gravimetry phụ thuộc vào việc kết tủa hoàn toàn chất phân tích và có thể thu được một chất kết tủa tinh khiết, dễ lọc và có thành phần xác định.

Prepositions

by in

gravimetry *by* precipitation (phân tích trọng lượng bằng phương pháp kết tủa). gravimetry *in* environmental monitoring (phân tích trọng lượng trong giám sát môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravimetry (Tính từ + phép đo trọng lực)
  • absolute absolute gravimetry
    (phép đo trọng lực tuyệt đối)
  • relative relative gravimetry
    (phép đo trọng lực tương đối)
  • terrestrial terrestrial gravimetry
    (phép đo trọng lực trên mặt đất)
  • satellite satellite gravimetry
    (phép đo trọng lực bằng vệ tinh)
  • airborne airborne gravimetry
    (phép đo trọng lực trên không)
Noun + of + gravimetry (Danh từ + của phép đo trọng lực)
  • method method of gravimetry
    (phương pháp đo trọng lực)
  • principles principles of gravimetry
    (các nguyên lý của phép đo trọng lực)
Verb + gravimetry (Động từ + phép đo trọng lực)
  • use use gravimetry
    (sử dụng phép đo trọng lực)
  • apply apply gravimetry
    (ứng dụng phép đo trọng lực)
  • conduct conduct gravimetry
    (tiến hành phép đo trọng lực)

Idioms

  • gravimetry survey

    Khảo sát trọng lực

    "Geologists conduct gravimetry surveys to map subsurface structures for mineral exploration."

    (Các nhà địa chất tiến hành khảo sát trọng lực để lập bản đồ cấu trúc dưới lòng đất cho việc thăm dò khoáng sản.)

  • gravimetry data

    Dữ liệu trọng lực

    "Satellite missions collect gravimetry data to monitor changes in Earth's ice sheets and water levels."

    (Các sứ mệnh vệ tinh thu thập dữ liệu trọng lực để giám sát sự thay đổi của các tảng băng và mực nước trên Trái Đất.)

  • applied gravimetry

    Phép đo trọng lực ứng dụng

    "Applied gravimetry is crucial in civil engineering for detecting underground cavities or assessing soil density."

    (Phép đo trọng lực ứng dụng rất quan trọng trong kỹ thuật dân dụng để phát hiện các hốc ngầm hoặc đánh giá mật độ đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravimetry

noun
Lật mặt

Phương pháp định lượng một chất phân tích bằng cách kết tủa chất đó, tách nó ra khỏi dung dịch và cân khối lượng chất kết tủa.

"Gravimetry is often used to determine the concentration of ions in a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If gravimetry is used, the density of the sample is accurately determined.
Nếu phép đo trọng lực được sử dụng, mật độ của mẫu được xác định một cách chính xác.
Phủ định
If the sample is not homogeneous, gravimetric analysis doesn't give a reliable result.
Nếu mẫu không đồng nhất, phân tích trọng lực không đưa ra kết quả đáng tin cậy.
Nghi vấn
If a precipitate is formed, does gravimetry help in quantifying the analyte?
Nếu một chất kết tủa được hình thành, phép đo trọng lực có giúp định lượng chất phân tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravimetry".

Công cụ khám phá lòng đất

Gravimetry là một kỹ thuật quan trọng trong địa vật lý, giúp các nhà khoa học 'nhìn xuyên' qua lớp vỏ Trái Đất để phát hiện các dị thường trọng lực. Những dị thường này có thể chỉ ra sự hiện diện của các mỏ khoáng sản, dầu khí, hoặc giúp lập bản đồ các cấu trúc địa chất phức tạp dưới lòng đất mà không cần đào bới.

Hiểu về hình dạng Trái Đất và biến đổi khí hậu

Các vệ tinh sử dụng công nghệ gravimetry, như sứ mệnh GRACE, có khả năng đo lường chính xác trường trọng lực của Trái Đất. Dữ liệu này cực kỳ quan trọng để theo dõi sự thay đổi của mực nước biển, khối lượng băng tan ở các cực và sự phân bố nước trên toàn cầu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về biến đổi khí hậu.