(Top Banner Ad)
geostationary orbit
C1
noun C1 Vật lý thiên văn, Kỹ thuật vũ trụ

geostationary orbit

UK: /ˌdʒiːəʊˈsteɪʃənəri ˈɔːbɪt/ • US: /ˌdʒioʊˈsteɪʃənɛri ˈɔːrbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo địa tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circular geosynchronous orbit 35,786 km (22,236 mi) in altitude above Earth's Equator and following the direction of Earth's rotation.

Vietnamese Meaning

Một quỹ đạo địa tĩnh hình tròn ở độ cao 35.786 km (22.236 dặm) phía trên đường xích đạo của Trái Đất và đi theo hướng quay của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many communication satellites are placed in geostationary orbit to provide continuous coverage."

    "Nhiều vệ tinh liên lạc được đặt trên quỹ đạo địa tĩnh để cung cấp vùng phủ sóng liên tục."

  • "Geostationary orbit allows satellites to maintain a fixed position relative to the Earth."

    "Quỹ đạo địa tĩnh cho phép các vệ tinh duy trì một vị trí cố định so với Trái Đất."

  • "Weather satellites in geostationary orbit provide valuable data for forecasting."

    "Các vệ tinh thời tiết trên quỹ đạo địa tĩnh cung cấp dữ liệu giá trị cho việc dự báo thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective geostationary Địa tĩnh, đứng yên so với Trái Đất
Noun orbit Quỹ đạo
Verb orbit Bay quanh quỹ đạo, quay quanh
Adjective orbital Thuộc về quỹ đạo
Adjective geosynchronous Địa đồng bộ (tương tự địa tĩnh nhưng có thể không nằm trên mặt phẳng xích đạo)

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Kỹ thuật vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
English
geo-
Latin
stāre
Latin
stationarius
English
stationary
Latin
orbita
English
orbit

Nguồn gốc của 'Geostationary'

Cụm từ 'geostationary' kết hợp hai yếu tố: 'geo-' từ tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'Trái Đất', và 'stationary' từ tiếng Latin 'stāre' có nghĩa là 'đứng yên'. Vì vậy, 'geostationary' mô tả một vật thể đứng yên so với một điểm trên Trái Đất. Khi kết hợp với 'orbit' (quỹ đạo), nó tạo thành 'geostationary orbit' – quỹ đạo địa tĩnh, nơi vệ tinh dường như không di chuyển trên bầu trời đối với người quan sát dưới mặt đất.

Usage Note

Quỹ đạo địa tĩnh là một loại quỹ đạo địa đồng bộ đặc biệt, có độ nghiêng bằng không. Các vệ tinh trên quỹ đạo này dường như đứng yên so với một điểm trên bề mặt Trái Đất, điều này rất hữu ích cho các ứng dụng như thông tin liên lạc và quan sát khí tượng.

Prepositions

in around

* 'in geostationary orbit': Chỉ vị trí của một vệ tinh. Ví dụ: 'The satellite is in geostationary orbit.'
* 'around Earth': Quỹ đạo quay quanh Trái Đất. Ví dụ: 'A geostationary orbit is around Earth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + geostationary orbit
  • high high geostationary orbit
    (quỹ đạo địa tĩnh cao)
  • specific specific geostationary orbit
    (quỹ đạo địa tĩnh cụ thể)
  • equatorial equatorial geostationary orbit
    (quỹ đạo địa tĩnh xích đạo)
  • desired desired geostationary orbit
    (quỹ đạo địa tĩnh mong muốn)
Động từ + geostationary orbit
  • place (a satellite in) place a satellite in geostationary orbit
    (đặt vệ tinh vào quỹ đạo địa tĩnh)
  • achieve achieve geostationary orbit
    (đạt được quỹ đạo địa tĩnh)
  • maintain maintain geostationary orbit
    (duy trì quỹ đạo địa tĩnh)
  • deploy to deploy a satellite to geostationary orbit
    (triển khai vệ tinh lên quỹ đạo địa tĩnh)
Giới từ + geostationary orbit
  • in in geostationary orbit
    (trong quỹ đạo địa tĩnh)
  • into into geostationary orbit
    (vào quỹ đạo địa tĩnh)

Idioms

  • to reach geostationary orbit

    Đạt đến quỹ đạo địa tĩnh (một vệ tinh)

    "The new communications satellite successfully reached geostationary orbit last night."

    (Vệ tinh thông tin mới đã thành công đạt đến quỹ đạo địa tĩnh vào tối qua.)

  • from geostationary orbit

    Từ quỹ đạo địa tĩnh (chỉ nguồn gốc tín hiệu, dữ liệu)

    "Weather images are often transmitted from geostationary orbit, providing continuous coverage."

    (Hình ảnh thời tiết thường được truyền từ quỹ đạo địa tĩnh, cung cấp phạm vi phủ sóng liên tục.)

  • slot in geostationary orbit

    Vị trí/khe trên quỹ đạo địa tĩnh (để đặt vệ tinh)

    "Countries often compete for desirable slots in geostationary orbit for their satellites."

    (Các quốc gia thường cạnh tranh nhau để giành các vị trí mong muốn trên quỹ đạo địa tĩnh cho vệ tinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geostationary orbit

noun
Lật mặt

Một quỹ đạo địa tĩnh hình tròn ở độ cao 35.786 km (22.236 dặm) phía trên đường xích đạo của Trái Đất và đi theo hướng quay của Trái Đất.

"Many communication satellites are placed in geostationary orbit to provide continuous coverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geostationary orbit".

Tầm nhìn của Arthur C. Clarke

Khái niệm về quỹ đạo địa tĩnh, nơi một vệ tinh có thể duy trì vị trí không đổi so với mặt đất, đã được nhà khoa học và nhà văn khoa học viễn tưởng người Anh Arthur C. Clarke phổ biến rộng rãi vào năm 1945. Ông đã dự đoán vai trò của nó trong việc cách mạng hóa viễn thông toàn cầu, biến ý tưởng này thành hiện thực khi các vệ tinh liên lạc bắt đầu được phóng lên.

Nền tảng của Liên lạc Hiện đại

Quỹ đạo địa tĩnh là xương sống của nhiều hệ thống liên lạc hiện đại. Các vệ tinh ở quỹ đạo này cung cấp dịch vụ truyền hình, điện thoại, internet và dự báo thời tiết cho hàng tỷ người trên khắp thế giới. Chúng cho phép kết nối liên tục và ổn định, đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và nền kinh tế toàn cầu.