geostationary orbit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circular geosynchronous orbit 35,786 km (22,236 mi) in altitude above Earth's Equator and following the direction of Earth's rotation.
Vietnamese Meaning
Một quỹ đạo địa tĩnh hình tròn ở độ cao 35.786 km (22.236 dặm) phía trên đường xích đạo của Trái Đất và đi theo hướng quay của Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many communication satellites are placed in geostationary orbit to provide continuous coverage."
"Nhiều vệ tinh liên lạc được đặt trên quỹ đạo địa tĩnh để cung cấp vùng phủ sóng liên tục."
-
"Geostationary orbit allows satellites to maintain a fixed position relative to the Earth."
"Quỹ đạo địa tĩnh cho phép các vệ tinh duy trì một vị trí cố định so với Trái Đất."
-
"Weather satellites in geostationary orbit provide valuable data for forecasting."
"Các vệ tinh thời tiết trên quỹ đạo địa tĩnh cung cấp dữ liệu giá trị cho việc dự báo thời tiết."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quỹ đạo địa tĩnh là một loại quỹ đạo địa đồng bộ đặc biệt, có độ nghiêng bằng không. Các vệ tinh trên quỹ đạo này dường như đứng yên so với một điểm trên bề mặt Trái Đất, điều này rất hữu ích cho các ứng dụng như thông tin liên lạc và quan sát khí tượng.
Prepositions
* 'in geostationary orbit': Chỉ vị trí của một vệ tinh. Ví dụ: 'The satellite is in geostationary orbit.'
* 'around Earth': Quỹ đạo quay quanh Trái Đất. Ví dụ: 'A geostationary orbit is around Earth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high geostationary orbit (quỹ đạo địa tĩnh cao)
-
specific specific geostationary orbit (quỹ đạo địa tĩnh cụ thể)
-
equatorial equatorial geostationary orbit (quỹ đạo địa tĩnh xích đạo)
-
desired desired geostationary orbit (quỹ đạo địa tĩnh mong muốn)
-
place (a satellite in) place a satellite in geostationary orbit (đặt vệ tinh vào quỹ đạo địa tĩnh)
-
achieve achieve geostationary orbit (đạt được quỹ đạo địa tĩnh)
-
maintain maintain geostationary orbit (duy trì quỹ đạo địa tĩnh)
-
deploy to deploy a satellite to geostationary orbit (triển khai vệ tinh lên quỹ đạo địa tĩnh)
-
in in geostationary orbit (trong quỹ đạo địa tĩnh)
-
into into geostationary orbit (vào quỹ đạo địa tĩnh)
Idioms
-
to reach geostationary orbit
Đạt đến quỹ đạo địa tĩnh (một vệ tinh)
"The new communications satellite successfully reached geostationary orbit last night."
(Vệ tinh thông tin mới đã thành công đạt đến quỹ đạo địa tĩnh vào tối qua.)
-
from geostationary orbit
Từ quỹ đạo địa tĩnh (chỉ nguồn gốc tín hiệu, dữ liệu)
"Weather images are often transmitted from geostationary orbit, providing continuous coverage."
(Hình ảnh thời tiết thường được truyền từ quỹ đạo địa tĩnh, cung cấp phạm vi phủ sóng liên tục.)
-
slot in geostationary orbit
Vị trí/khe trên quỹ đạo địa tĩnh (để đặt vệ tinh)
"Countries often compete for desirable slots in geostationary orbit for their satellites."
(Các quốc gia thường cạnh tranh nhau để giành các vị trí mong muốn trên quỹ đạo địa tĩnh cho vệ tinh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geostationary orbit
nounMột quỹ đạo địa tĩnh hình tròn ở độ cao 35.786 km (22.236 dặm) phía trên đường xích đạo của Trái Đất và đi theo hướng quay của Trái Đất.
"Many communication satellites are placed in geostationary orbit to provide continuous coverage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geostationary orbit".
