orbital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến quỹ đạo hoặc các quỹ đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satellite is in an orbital path around the Earth."
"Vệ tinh đang ở trên quỹ đạo quanh Trái Đất."
-
"The International Space Station is in low Earth orbital."
"Trạm Vũ trụ Quốc tế đang ở quỹ đạo thấp quanh Trái Đất."
-
"The shapes of atomic orbitals are important for understanding chemical bonding."
"Hình dạng của các orbital nguyên tử rất quan trọng để hiểu liên kết hóa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orbital' thường được dùng để mô tả các thuộc tính hoặc đặc điểm liên quan đến chuyển động trên quỹ đạo của các thiên thể, các electron trong nguyên tử, hoặc các vật thể nhân tạo như vệ tinh.
Trong lĩnh vực vật lý và hóa học, 'orbital' chỉ vùng không gian xung quanh hạt nhân nguyên tử, nơi xác suất tìm thấy một electron là cao nhất. Mỗi orbital có một năng lượng và hình dạng đặc trưng.
Prepositions
Khi sử dụng với 'around', nó thường diễn tả chuyển động hoặc vị trí xoay quanh một vật thể khác. Ví dụ: 'orbital path around the Earth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geostationary geostationary orbital (quỹ đạo địa tĩnh)
-
low low orbital (quỹ đạo thấp (thường nói về quỹ đạo quanh Trái Đất))
-
polar polar orbital (quỹ đạo cực)
-
orbital orbital period (chu kỳ quỹ đạo)
-
orbital orbital velocity (vận tốc quỹ đạo)
-
orbital orbital trajectory (quỹ đạo bay)
-
orbital orbital mechanics (cơ học quỹ đạo)
-
orbital orbital debris (rác quỹ đạo)
-
orbital orbital path (đường quỹ đạo)
Idioms
-
in orbital
trong quỹ đạo (thường dùng để chỉ vật thể đang chuyển động quanh một thiên thể)
"The satellite has been in orbital for five years, collecting valuable data."
(Vệ tinh đã ở trong quỹ đạo được năm năm, thu thập dữ liệu giá trị.)
-
achieve orbital velocity
đạt vận tốc quỹ đạo (vận tốc cần thiết để một vật thể duy trì quỹ đạo)
"The rocket must achieve orbital velocity to put the payload into a stable orbit."
(Tên lửa phải đạt vận tốc quỹ đạo để đưa tải trọng vào một quỹ đạo ổn định.)
-
orbital mission
nhiệm vụ quỹ đạo (một nhiệm vụ liên quan đến việc phóng hoặc điều khiển vật thể trong quỹ đạo)
"NASA launched another successful orbital mission last week."
(NASA đã phóng thành công thêm một nhiệm vụ quỹ đạo vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orbital
adjectiveLiên quan đến quỹ đạo hoặc các quỹ đạo.
"The satellite is in an orbital path around the Earth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital".
