(Top Banner Ad)
orbital
B2
adjective B2 Vật lý, Thiên văn học, Hóa học

orbital

UK: /ˈɔːbɪtl/ • US: /ˈɔːrbɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc quỹ đạo quỹ đạo (electron)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to an orbit or orbits.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến quỹ đạo hoặc các quỹ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite is in an orbital path around the Earth."

    "Vệ tinh đang ở trên quỹ đạo quanh Trái Đất."

  • "The International Space Station is in low Earth orbital."

    "Trạm Vũ trụ Quốc tế đang ở quỹ đạo thấp quanh Trái Đất."

  • "The shapes of atomic orbitals are important for understanding chemical bonding."

    "Hình dạng của các orbital nguyên tử rất quan trọng để hiểu liên kết hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit quỹ đạo (đường đi của vật thể quanh vật thể khác)
Verb orbit bay quanh, quay quanh (đi theo một quỹ đạo)
Noun orbiter tàu quỹ đạo (thiết bị bay không gian được thiết kế để quay quanh một thiên thể)
Adjective orbiting đang bay/quay theo quỹ đạo

Synonyms

circumorbital (quanh quỹ đạo)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thiên văn học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis
Latin
orbita
English
orbit
English
orbital

Từ 'Vòng Tròn' đến 'Quỹ Đạo'

Từ 'orbital' xuất phát từ 'orbit' (quỹ đạo), mà bản thân 'orbit' lại có gốc từ tiếng Latin 'orbita', nghĩa là 'vết bánh xe' hoặc 'con đường'. Từ 'orbita' lại bắt nguồn từ 'orbis', có nghĩa là 'vòng tròn' hay 'đĩa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ đường đi của các hành tinh quanh Mặt Trời, và sau này mở rộng ra cho bất kỳ vật thể nào chuyển động theo một quỹ đạo nhất định.

Usage Note

Từ 'orbital' thường được dùng để mô tả các thuộc tính hoặc đặc điểm liên quan đến chuyển động trên quỹ đạo của các thiên thể, các electron trong nguyên tử, hoặc các vật thể nhân tạo như vệ tinh.
Trong lĩnh vực vật lý và hóa học, 'orbital' chỉ vùng không gian xung quanh hạt nhân nguyên tử, nơi xác suất tìm thấy một electron là cao nhất. Mỗi orbital có một năng lượng và hình dạng đặc trưng.

Prepositions

around

Khi sử dụng với 'around', nó thường diễn tả chuyển động hoặc vị trí xoay quanh một vật thể khác. Ví dụ: 'orbital path around the Earth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + orbital
  • geostationary geostationary orbital
    (quỹ đạo địa tĩnh)
  • low low orbital
    (quỹ đạo thấp (thường nói về quỹ đạo quanh Trái Đất))
  • polar polar orbital
    (quỹ đạo cực)
Danh từ + orbital (trong đó 'orbital' làm tính từ)
  • orbital orbital period
    (chu kỳ quỹ đạo)
  • orbital orbital velocity
    (vận tốc quỹ đạo)
  • orbital orbital trajectory
    (quỹ đạo bay)
  • orbital orbital mechanics
    (cơ học quỹ đạo)
  • orbital orbital debris
    (rác quỹ đạo)
  • orbital orbital path
    (đường quỹ đạo)

Idioms

  • in orbital

    trong quỹ đạo (thường dùng để chỉ vật thể đang chuyển động quanh một thiên thể)

    "The satellite has been in orbital for five years, collecting valuable data."

    (Vệ tinh đã ở trong quỹ đạo được năm năm, thu thập dữ liệu giá trị.)

  • achieve orbital velocity

    đạt vận tốc quỹ đạo (vận tốc cần thiết để một vật thể duy trì quỹ đạo)

    "The rocket must achieve orbital velocity to put the payload into a stable orbit."

    (Tên lửa phải đạt vận tốc quỹ đạo để đưa tải trọng vào một quỹ đạo ổn định.)

  • orbital mission

    nhiệm vụ quỹ đạo (một nhiệm vụ liên quan đến việc phóng hoặc điều khiển vật thể trong quỹ đạo)

    "NASA launched another successful orbital mission last week."

    (NASA đã phóng thành công thêm một nhiệm vụ quỹ đạo vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbital

adjective
Lật mặt

Liên quan đến quỹ đạo hoặc các quỹ đạo.

"The satellite is in an orbital path around the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital".

Kỷ Nguyên Du Hành Vũ Trụ

Khái niệm 'orbital' gắn liền chặt chẽ với kỷ nguyên du hành vũ trụ. Việc phóng vệ tinh vào quỹ đạo Trái Đất đã cách mạng hóa viễn thông, dự báo thời tiết và hệ thống định vị toàn cầu (GPS). 'Orbital' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn đại diện cho khát vọng chinh phục không gian của loài người, mở ra những khám phá mới về vũ trụ.

Điện Tử và Quỹ Đạo Nguyên Tử

Ngoài ngữ cảnh vũ trụ, 'orbital' còn được sử dụng trong hóa học và vật lý để chỉ 'orbital nguyên tử' (atomic orbital). Đây là một hàm toán học mô tả hành vi sóng của một hay nhiều electron trong một nguyên tử. Nó giúp chúng ta hiểu cách các nguyên tử liên kết với nhau để tạo thành phân tử và hình thành cấu trúc vật chất.