german empire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The German Empire, also known as the Second Reich, was the German nation state that existed from 1871 to 1918.
Vietnamese Meaning
Đế quốc Đức, còn được gọi là Đệ nhị Đế chế, là quốc gia dân tộc Đức tồn tại từ năm 1871 đến năm 1918.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The German Empire played a significant role in the events leading up to World War I."
"Đế quốc Đức đóng một vai trò quan trọng trong các sự kiện dẫn đến Thế chiến thứ nhất."
-
"The unification of Germany in 1871 marked the beginning of the German Empire."
"Sự thống nhất nước Đức năm 1871 đánh dấu sự khởi đầu của Đế quốc Đức."
-
"The German Empire collapsed after its defeat in World War I."
"Đế quốc Đức sụp đổ sau thất bại trong Thế chiến thứ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để chỉ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử nước Đức, sau khi thống nhất các quốc gia Đức dưới sự lãnh đạo của Phổ và trước khi thành lập Cộng hòa Weimar. Nó nhấn mạnh bản chất đế quốc của nhà nước đó, đặc biệt dưới thời các Hoàng đế nhà Hohenzollern.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the history of the German Empire). ‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời gian (ví dụ: life in the German Empire).
Collocations (Từ đi kèm)
-
united united German Empire (Đế chế Đức thống nhất)
-
Second Second German Empire (Đế chế Đức thứ Hai (thường chỉ giai đoạn 1871-1918))
-
Wilhelmine Wilhelmine German Empire (Đế chế Đức thời Wilhelm (ám chỉ triều đại của Hoàng đế Wilhelm II))
-
establish establish the German Empire (thành lập Đế chế Đức)
-
rule rule the German Empire (cai trị Đế chế Đức)
-
dissolve dissolve the German Empire (giải thể Đế chế Đức)
-
foundation foundation of the German Empire (sự thành lập Đế chế Đức)
-
collapse collapse of the German Empire (sự sụp đổ của Đế chế Đức)
-
territories territories of the German Empire (các vùng lãnh thổ của Đế chế Đức)
Idioms
-
the German Empire (1871-1918)
Đế chế Đức (giai đoạn lịch sử từ năm 1871 đến 1918)
"The German Empire (1871-1918) played a significant role in European politics before World War I."
(Đế chế Đức (1871-1918) đóng một vai trò quan trọng trong chính trị châu Âu trước Thế chiến thứ nhất.)
-
the founding of the German Empire
sự thành lập Đế chế Đức
"The founding of the German Empire in 1871 was a pivotal moment in German history."
(Sự thành lập Đế chế Đức vào năm 1871 là một thời khắc then chốt trong lịch sử Đức.)
-
the collapse of the German Empire
sự sụp đổ của Đế chế Đức
"The collapse of the German Empire marked the end of an era and the beginning of the Weimar Republic."
(Sự sụp đổ của Đế chế Đức đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên và sự khởi đầu của Cộng hòa Weimar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
german empire
Danh từĐế quốc Đức, còn được gọi là Đệ nhị Đế chế, là quốc gia dân tộc Đức tồn tại từ năm 1871 đến năm 1918.
"The German Empire played a significant role in the events leading up to World War I."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The German Empire: a period marked by industrial growth, military expansion, and complex alliances. |
Đế chế Đức: một giai đoạn được đánh dấu bởi sự tăng trưởng công nghiệp, mở rộng quân sự và các liên minh phức tạp. |
| Phủ định | The German Empire was not invulnerable: internal social tensions and external pressures contributed to its eventual collapse. |
Đế chế Đức không phải là bất khả xâm phạm: những căng thẳng xã hội bên trong và áp lực bên ngoài đã góp phần vào sự sụp đổ cuối cùng của nó. |
| Nghi vấn | What characterized the German Empire: was it primarily its militaristic culture, its economic power, or its political ambitions? |
Điều gì đặc trưng cho Đế chế Đức: có phải chủ yếu là văn hóa quân phiệt, sức mạnh kinh tế hay tham vọng chính trị của nó? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 1920, historians will have extensively studied the rise and fall of the German Empire. |
Đến năm 1920, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về sự trỗi dậy và sụp đổ của Đế chế Đức. |
| Phủ định | By the end of the century, many people won't have known about the full extent of the German Empire's influence. |
Đến cuối thế kỷ, nhiều người sẽ không biết về toàn bộ mức độ ảnh hưởng của Đế chế Đức. |
| Nghi vấn | Will future generations have understood the complex legacy of the German Empire? |
Liệu các thế hệ tương lai có hiểu được di sản phức tạp của Đế chế Đức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "german empire".
