(Top Banner Ad)
gestational age
C1
Danh từ C1 Y học

gestational age

UK: /dʒɛˈsteɪʃənəl eɪdʒ/ • US: /dʒɛˈsteɪʃənəl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thai số tuần thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The age of a pregnancy calculated from the first day of the woman's last menstrual period (LMP). It is measured in weeks and days.

Vietnamese Meaning

Tuổi thai, được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người phụ nữ (LMP). Nó được đo bằng tuần và ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was born at 38 weeks gestational age."

    "Em bé được sinh ra ở tuần thai thứ 38."

  • "Accurate determination of gestational age is crucial for proper prenatal care."

    "Xác định chính xác tuổi thai là rất quan trọng để chăm sóc tiền sản đúng cách."

  • "Ultrasound can be used to estimate gestational age, especially in early pregnancy."

    "Siêu âm có thể được sử dụng để ước tính tuổi thai, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gestation sự mang thai, thời kỳ thai nghén
Verb gestate mang thai, thai nghén
Adjective pregnant có thai, mang bầu (liên quan đến gestation)
Noun age tuổi, thời đại
Verb age già đi, lão hóa
Adjective aged có tuổi, lão niên

Related Words

fetal age (tuổi phôi/thai)last menstrual period (LMP) (kỳ kinh nguyệt cuối cùng)estimated date of delivery (EDD) (ngày dự sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gestare
Latin
gestatio
English
gestation
English
gestational
Latin
aetas
Old French
aage
English
age
English
gestational age

Nguồn gốc của 'tuổi thai'

Cụm từ 'gestational age' (tuổi thai) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'gestational' bắt nguồn từ 'gestare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang' hoặc 'cầm giữ', và tiến hóa thành 'gestation' trong tiếng Anh để chỉ quá trình mang thai. Từ 'age' (tuổi) có nguồn gốc từ 'aetas' trong tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ 'aage'. Khi được ghép lại, 'gestational age' trở thành một thuật ngữ y học chuẩn hóa, ra đời vào giữa thế kỷ 20, để mô tả chính xác tuổi của thai nhi, tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người mẹ. Điều này cung cấp một mốc thời gian quan trọng để theo dõi sự phát triển của em bé và dự đoán ngày sinh.

Usage Note

Gestational age is a common medical term used to describe how far along a pregnancy is. It's important to note that gestational age is slightly different from fetal age, which is calculated from the date of conception. Gestational age is clinically more useful and easier to determine, as the exact date of conception is often unknown.

Prepositions

at of

‘at’ thường được dùng để chỉ thời điểm cụ thể (e.g., 'at 40 weeks gestational age'). 'of' thường được dùng để mô tả đặc điểm (e.g., 'an assessment of gestational age').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gestational age
  • estimated estimated gestational age
    (tuổi thai ước tính)
  • actual actual gestational age
    (tuổi thai thực tế)
  • corrected corrected gestational age
    (tuổi thai hiệu chỉnh)
  • full-term full-term gestational age
    (tuổi thai đủ tháng)
  • premature premature gestational age
    (tuổi thai non tháng)
  • early early gestational age
    (tuổi thai sớm)
Verb + gestational age
  • determine determine gestational age
    (xác định tuổi thai)
  • calculate calculate gestational age
    (tính toán tuổi thai)
  • assess assess gestational age
    (đánh giá tuổi thai)
  • confirm confirm gestational age
    (xác nhận tuổi thai)
  • correspond to correspond to gestational age
    (tương ứng với tuổi thai)
Prepositional Phrase + gestational age
  • at at X weeks gestational age
    (ở tuổi thai X tuần)
  • by by gestational age
    (theo tuổi thai)
  • for small for gestational age
    (nhỏ so với tuổi thai)
  • prior to prior to gestational age
    (trước tuổi thai)

Idioms

  • small for gestational age (SGA)

    nhỏ so với tuổi thai (một thuật ngữ y tế chỉ em bé có cân nặng khi sinh thấp hơn so với tuổi thai dự kiến)

    "The baby was diagnosed as small for gestational age, requiring close monitoring."

    (Em bé được chẩn đoán là nhỏ so với tuổi thai, cần được theo dõi chặt chẽ.)

  • large for gestational age (LGA)

    lớn so với tuổi thai (một thuật ngữ y tế chỉ em bé có cân nặng khi sinh cao hơn so với tuổi thai dự kiến)

    "Babies of mothers with uncontrolled diabetes are often large for gestational age."

    (Các em bé của những bà mẹ bị tiểu đường không kiểm soát thường có cân nặng lớn so với tuổi thai.)

  • appropriate for gestational age (AGA)

    phù hợp với tuổi thai (một thuật ngữ y tế chỉ em bé có cân nặng khi sinh trong khoảng bình thường so với tuổi thai dự kiến)

    "Most newborns are appropriate for gestational age, indicating healthy development."

    (Hầu hết trẻ sơ sinh có cân nặng phù hợp với tuổi thai, cho thấy sự phát triển khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gestational age

Danh từ
Lật mặt

Tuổi thai, được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng của người phụ nữ (LMP). Nó được đo bằng tuần và ngày.

"The baby was born at 38 weeks gestational age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gestational age".

Tầm quan trọng trong chăm sóc sức khỏe

Tuổi thai là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong chăm sóc tiền sản và sinh nở. Nó giúp các bác sĩ xác định ngày dự sinh, theo dõi sự phát triển của thai nhi, và lên kế hoạch cho các can thiệp y tế cần thiết, đặc biệt là trong trường hợp sinh non hoặc thai quá ngày. Việc tính toán chính xác tuổi thai là cơ sở để đưa ra các quyết định lâm sàng quan trọng, từ việc quản lý thai kỳ cho đến việc chăm sóc trẻ sơ sinh, nhằm đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho cả mẹ và bé.

Ý nghĩa xã hội và pháp lý

Khái niệm tuổi thai cũng có ý nghĩa xã hội và pháp lý đáng kể, đặc biệt liên quan đến các cuộc tranh luận về quyền phá thai và khả năng sống sót của thai nhi (viability). Ở nhiều quốc gia, luật pháp quy định thời hạn phá thai dựa trên tuổi thai, thường được coi là một điểm mốc quan trọng để đánh giá mức độ phát triển của thai nhi và các quyền liên quan. Điều này phản ánh sự phức tạp của việc cân bằng giữa các quyền và đạo đức trong xã hội.