(Top Banner Ad)
pregnant
B1
Tính từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

pregnant

UK: /ˈpreɡ.nənt/ • US: /ˈpreɡ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

có thai đang mang thai bầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a baby or babies developing inside the womb.

Vietnamese Meaning

Có thai, đang mang thai, có em bé hoặc nhiều em bé đang phát triển bên trong tử cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is six months pregnant."

    "Cô ấy đang mang thai tháng thứ sáu."

  • "The test came back positive, confirming she was pregnant."

    "Kết quả xét nghiệm dương tính, xác nhận cô ấy đã có thai."

  • "Many women experience morning sickness during the early stages of pregnancy."

    "Nhiều phụ nữ trải qua ốm nghén trong giai đoạn đầu của thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pregnancy Sự mang thai, thai kỳ
Verb impregnate Làm cho có thai; làm cho thấm đẫm (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praegnans
Old French
preignant
Middle English
pregnant
Modern English
pregnant

Nguồn gốc từ 'trước khi sinh'

Từ 'pregnant' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'praegnans' trong tiếng Latin cổ. Từ này được ghép bởi 'prae-' có nghĩa là 'trước' và 'gnascere' (hoặc 'gignere') có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Do đó, nghĩa đen ban đầu của nó là 'trước khi sinh' hoặc 'mang trong mình sự sống mới', ám chỉ trạng thái đang mang thai.

Usage Note

Từ 'pregnant' thường được dùng để chỉ trạng thái của người phụ nữ hoặc động vật cái đang mang thai. Nó mang tính trung lập, không có sắc thái tiêu cực hay tích cực. Cần phân biệt với các từ như 'expecting' (mong đợi), mang ý nghĩa nhẹ nhàng, lạc quan hơn, hoặc 'with child' (có con), mang tính văn chương hơn. 'Pregnant' chỉ đơn giản là mô tả một sự thật sinh học.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with' sau 'pregnant', ta thường đề cập đến số lượng thai nhi: 'She is pregnant with twins' (Cô ấy đang mang thai đôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pregnant
  • get get pregnant
    (có thai, mang bầu)
  • become become pregnant
    (trở nên có thai)
  • fall fall pregnant
    (mang thai (thường dùng ở Anh, Úc))
  • remain remain pregnant
    (tiếp tục mang thai, giữ thai)

Idioms

  • pregnant pause

    Sự im lặng đầy ý nghĩa, tạm dừng có chủ ý (để nhấn mạnh hoặc tạo kịch tính)

    "There was a pregnant pause before she finally answered."

    (Có một khoảng lặng đầy ý nghĩa trước khi cô ấy cuối cùng trả lời.)

  • pregnant with meaning/significance

    Đầy ý nghĩa sâu sắc, chứa đựng nhiều điều quan trọng

    "His short speech was pregnant with meaning."

    (Bài phát biểu ngắn gọn của anh ấy chứa đựng rất nhiều ý nghĩa sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pregnant

Tính từ
Lật mặt

Có thai, đang mang thai, có em bé hoặc nhiều em bé đang phát triển bên trong tử cung.

"She is six months pregnant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pregnant".

Thông báo tin mang bầu và Tiệc mừng em bé

Ở các nước phương Tây, việc thông báo tin mang thai (pregnancy announcement) thường được thực hiện một cách sáng tạo và chia sẻ niềm vui với gia đình, bạn bè. Sau đó, một truyền thống phổ biến là tổ chức 'baby shower' (tiệc mừng em bé) để tặng quà cho mẹ bầu và em bé sắp chào đời, hoặc 'gender reveal party' (tiệc tiết lộ giới tính) để công bố giới tính của em bé.

Ngày dự sinh (Due Date)

Trong văn hóa phương Tây, 'due date' (ngày dự sinh) là một khái niệm rất quan trọng trong thai kỳ. Đó là ngày dự kiến em bé sẽ chào đời, được tính toán dựa trên ngày kinh cuối cùng của người mẹ. Ngày này giúp các bậc cha mẹ chuẩn bị tâm lý và sắp xếp mọi thứ trước khi em bé ra đời.