aged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having lived or existed for a relatively long time; old.
Vietnamese Meaning
Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian tương đối dài; già, lâu năm, có tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aged oak tree stood majestically in the center of the park."
"Cây sồi già đứng uy nghi ở trung tâm công viên."
-
"This is an aged wine."
"Đây là một loại rượu vang lâu năm."
-
"The aged residents of the nursing home enjoyed the concert."
"Những cư dân cao tuổi của viện dưỡng lão thích buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'aged' thường được dùng để mô tả người, vật hoặc thực phẩm có tuổi tác cao. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'old'. 'Aged' cũng thường được dùng để chỉ các sản phẩm được ủ hoặc lưu trữ lâu năm, ví dụ như rượu vang hoặc pho mát.
Trong ngữ cảnh này, 'aged' thường được dùng với một số cụ thể để chỉ tuổi của ai đó. Ví dụ: 'children aged 5-10'.
Prepositions
'aged at': dùng để chỉ độ tuổi chính xác. Ví dụ: 'aged at 65'. 'aged with': ít phổ biến, có thể dùng để chỉ việc già đi cùng với một yếu tố nào đó, ví dụ như 'aged with grace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Middle Middle-aged (Ở độ tuổi trung niên)
-
Elderly Elderly aged people (Những người rất cao tuổi)
-
The The aged (Người già, người cao tuổi (dùng như danh từ tập thể))
-
Home for Home for the aged (Viện dưỡng lão)
-
Well Well-aged cheddar (Phô mai cheddar được ủ kỹ)
-
Twelve-year Twelve-year aged whisky (Rượu whisky ủ 12 năm)
Idioms
-
Of a certain age
Ở một độ tuổi nhất định (thường dùng để nói tránh việc 'già')
"She looks great, although she is of a certain age."
(Bà ấy trông vẫn rất tuyệt, mặc dù bà đã ở một độ tuổi nhất định.)
-
A ripe old age
Sống thọ, sống đến tuổi già viên mãn
"My grandmother lived to a ripe old age of 98."
(Bà tôi đã sống đến tuổi già viên mãn là 98 tuổi.)
-
Middle-aged spread
Béo bụng tuổi trung niên (sự tăng cân xung quanh eo thường thấy khi bước vào tuổi trung niên)
"He started doing yoga to combat the middle-aged spread."
(Anh ấy bắt đầu tập yoga để chống lại chứng béo bụng tuổi trung niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aged
Tính từĐã sống hoặc tồn tại trong một thời gian tương đối dài; già, lâu năm, có tuổi.
"The aged oak tree stood majestically in the center of the park."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aged oak tree stood majestically: its gnarled branches reached towards the sky. |
Cây sồi già đứng sừng sững: những cành cây khẳng khiu của nó vươn về phía bầu trời. |
| Phủ định | She didn't feel aged by the experience: rather, she felt wiser and more resilient. |
Cô ấy không cảm thấy già đi bởi trải nghiệm đó: ngược lại, cô ấy cảm thấy khôn ngoan và kiên cường hơn. |
| Nghi vấn | Is he considered aged enough to retire: or will he continue working? |
Ông ấy có được coi là đủ tuổi để nghỉ hưu không: hay ông ấy sẽ tiếp tục làm việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged".
