(Top Banner Ad)
aged
B1
Tính từ B1 Tổng quát

aged

UK: /ˈeɪdʒd/ • US: /ˈeɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

già lão có tuổi lâu năm cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lived or existed for a relatively long time; old.

Vietnamese Meaning

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian tương đối dài; già, lâu năm, có tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aged oak tree stood majestically in the center of the park."

    "Cây sồi già đứng uy nghi ở trung tâm công viên."

  • "This is an aged wine."

    "Đây là một loại rượu vang lâu năm."

  • "The aged residents of the nursing home enjoyed the concert."

    "Những cư dân cao tuổi của viện dưỡng lão thích buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, độ tuổi, thời đại
Verb age Già đi, làm cho già đi, ủ (rượu, phô mai)
Adjective ageing / aging Đang già đi, lão hóa
Noun agelessness Sự trường tồn, sự không tuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
aged

Nguồn gốc của 'Tuổi'

Từ gốc của 'age' là tiếng Latin *aetas*, mang nghĩa là 'thời gian sống' hay 'thời kỳ'. Khi từ này đi vào tiếng Anh (qua tiếng Pháp cổ), nó trở thành danh từ chỉ khoảng thời gian tồn tại. Khi thêm đuôi '-ed', 'aged' trở thành tính từ chỉ trạng thái đã đạt đến một độ tuổi nhất định, thường là già hoặc đã được ủ/trưởng thành.

Usage Note

Tính từ 'aged' thường được dùng để mô tả người, vật hoặc thực phẩm có tuổi tác cao. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'old'. 'Aged' cũng thường được dùng để chỉ các sản phẩm được ủ hoặc lưu trữ lâu năm, ví dụ như rượu vang hoặc pho mát.
Trong ngữ cảnh này, 'aged' thường được dùng với một số cụ thể để chỉ tuổi của ai đó. Ví dụ: 'children aged 5-10'.

Prepositions

at with

'aged at': dùng để chỉ độ tuổi chính xác. Ví dụ: 'aged at 65'. 'aged with': ít phổ biến, có thể dùng để chỉ việc già đi cùng với một yếu tố nào đó, ví dụ như 'aged with grace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Compounds (Describing People)
  • Middle Middle-aged
    (Ở độ tuổi trung niên)
  • Elderly Elderly aged people
    (Những người rất cao tuổi)
Noun Phrases (Collective)
  • The The aged
    (Người già, người cao tuổi (dùng như danh từ tập thể))
  • Home for Home for the aged
    (Viện dưỡng lão)
Product Maturity
  • Well Well-aged cheddar
    (Phô mai cheddar được ủ kỹ)
  • Twelve-year Twelve-year aged whisky
    (Rượu whisky ủ 12 năm)

Idioms

  • Of a certain age

    Ở một độ tuổi nhất định (thường dùng để nói tránh việc 'già')

    "She looks great, although she is of a certain age."

    (Bà ấy trông vẫn rất tuyệt, mặc dù bà đã ở một độ tuổi nhất định.)

  • A ripe old age

    Sống thọ, sống đến tuổi già viên mãn

    "My grandmother lived to a ripe old age of 98."

    (Bà tôi đã sống đến tuổi già viên mãn là 98 tuổi.)

  • Middle-aged spread

    Béo bụng tuổi trung niên (sự tăng cân xung quanh eo thường thấy khi bước vào tuổi trung niên)

    "He started doing yoga to combat the middle-aged spread."

    (Anh ấy bắt đầu tập yoga để chống lại chứng béo bụng tuổi trung niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aged

Tính từ
Lật mặt

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian tương đối dài; già, lâu năm, có tuổi.

"The aged oak tree stood majestically in the center of the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aged oak tree stood majestically: its gnarled branches reached towards the sky.
Cây sồi già đứng sừng sững: những cành cây khẳng khiu của nó vươn về phía bầu trời.
Phủ định
She didn't feel aged by the experience: rather, she felt wiser and more resilient.
Cô ấy không cảm thấy già đi bởi trải nghiệm đó: ngược lại, cô ấy cảm thấy khôn ngoan và kiên cường hơn.
Nghi vấn
Is he considered aged enough to retire: or will he continue working?
Ông ấy có được coi là đủ tuổi để nghỉ hưu không: hay ông ấy sẽ tiếp tục làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aged".

Hưu trí và Tuổi già (Retirement)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đạt đến 'tuổi nghỉ hưu' (retirement age), thường là 65 hoặc 67, là một cột mốc quan trọng gắn liền với sự kết thúc của sự nghiệp và bắt đầu nhận các phúc lợi xã hội. Đây là giai đoạn chuyển tiếp được xã hội công nhận đối với người cao tuổi (the aged).

Thực phẩm và Sự Trưởng Thành

Trong ẩm thực phương Tây, 'aged' là một từ mang ý nghĩa tích cực khi nói về chất lượng của sản phẩm. Ví dụ, 'aged beef' (thịt bò ủ) hay 'aged wine' (rượu vang ủ lâu) thường đắt hơn vì quá trình ủ làm tăng hương vị và độ phức tạp, cho thấy sự trưởng thành là một yếu tố nâng cao giá trị.