(Top Banner Ad)
Get away with
B2
Phrasal verb B2 Phổ biến, thường nhật

Get away with

UK: /ɡet əˈweɪ wɪθ/ • US: /ɡɛt əˈweɪ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

Thoát tội Trót lọt Lọt lưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something wrong or illegal and not be punished for it.

Vietnamese Meaning

Thoát tội, không bị trừng phạt khi làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cheated on the test and got away with it."

    "Anh ta đã gian lận trong bài kiểm tra và thoát tội."

  • "I can't believe he got away with lying to the boss."

    "Tôi không thể tin được anh ta lại thoát tội khi nói dối với sếp."

  • "She thought she could get away with not paying her taxes."

    "Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể trốn tránh việc nộp thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun getaway Sự tẩu thoát, cuộc trốn thoát; một kỳ nghỉ ngắn hoặc địa điểm nghỉ dưỡng bí mật.
Verb get Động từ gốc, mang nhiều nghĩa cơ bản như đạt được, nhận được, lấy được, trở nên, hoặc di chuyển.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phổ biến, thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
aweg
Modern English
get away with

Nguồn gốc ý nghĩa: Thoát khỏi hậu quả

Cụm động từ 'get away with' được hình thành từ 'get away' (thoát đi, rời đi) và giới từ 'with'. Ban đầu, 'get away' chỉ việc trốn thoát vật lý khỏi một địa điểm hoặc tình huống. Khi kết hợp với 'with' theo nghĩa ẩn dụ, cụm từ này phát triển để diễn tả việc thoát khỏi sự trừng phạt, trách nhiệm hoặc hậu quả tiêu cực sau khi làm điều gì đó sai trái, như thể hành động đó được thực hiện 'cùng với' sự thoát thân khỏi hệ quả của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó tránh được hậu quả tiêu cực sau khi làm điều gì đó không đúng. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc khéo léo trong việc trốn tránh trách nhiệm.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi kèm với những gì mà người đó 'get away with' - tức là hành động sai trái hoặc thứ mà người đó đã lấy được một cách bất chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Get away with
  • easily easily get away with
    (dễ dàng thoát khỏi (hậu quả/trừng phạt))
  • always always get away with
    (luôn luôn thoát khỏi (hậu quả/trừng phạt))
  • never never get away with
    (không bao giờ thoát khỏi (hậu quả/trừng phạt))
Get away with + Noun / Gerund
  • murder get away with murder
    (thoát tội giết người (thường dùng theo nghĩa bóng: làm điều gì đó rất tệ mà không bị trừng phạt))
  • a lie get away with a lie
    (nói dối mà không bị phát hiện/trừng phạt)
  • cheating get away with cheating
    (gian lận mà không bị phạt)
  • it get away with it
    (thoát khỏi hậu quả của việc đó (việc sai trái đã làm))

Idioms

  • Get away with murder

    Làm điều gì đó rất tồi tệ, hoàn toàn không thể chấp nhận được nhưng lại không bị trừng phạt hoặc phải chịu hậu quả nào.

    "He's so charming, he could probably get away with murder!"

    (Anh ta quyến rũ đến nỗi có lẽ anh ta có thể thoát tội giết người mất!)

  • You won't get away with it!

    Bạn sẽ không thoát khỏi hậu quả của việc này đâu! (một lời đe dọa hoặc cảnh báo)

    "The villain shouted, 'You won't get away with it!' as the hero made his escape."

    (Kẻ phản diện hét lên, 'Ngươi sẽ không thoát được đâu!' khi người hùng tẩu thoát.)

  • Let someone get away with something

    Cho phép hoặc để mặc ai đó làm điều sai trái mà không trừng phạt hoặc ngăn cản họ.

    "Parents shouldn't let their children get away with bad behavior."

    (Cha mẹ không nên để con cái mình thoát khỏi việc làm điều xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get away with

Phrasal verb
Lật mặt

Thoát tội, không bị trừng phạt khi làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.

"He cheated on the test and got away with it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to never try to get away with cheating on a test.
Điều quan trọng là không bao giờ cố gắng thoát tội khi gian lận trong bài kiểm tra.
Phủ định
It's best not to get away with lying; honesty is always the better policy.
Tốt nhất là không nên thoát tội khi nói dối; trung thực luôn là chính sách tốt hơn.
Nghi vấn
Is it possible to get away with submitting someone else's work?
Liệu có thể thoát tội khi nộp bài của người khác không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should get away with his bad behavior if no one reports him.
Anh ta có thể thoát tội với hành vi xấu của mình nếu không ai báo cáo anh ta.
Phủ định
She must not get away with cheating on the exam.
Cô ấy không được phép gian lận trong kỳ thi.
Nghi vấn
Could they get away with skipping class today?
Liệu họ có thể trốn học hôm nay mà không bị phát hiện không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He got away with cheating on the test, didn't he?
Anh ta đã thoát tội gian lận trong bài kiểm tra, phải không?
Phủ định
She didn't get away with stealing the cookies, did she?
Cô ấy đã không thoát tội ăn trộm bánh quy, phải không?
Nghi vấn
They didn't get away with vandalism, did they?
Họ đã không thoát tội phá hoại, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He thought he could get away with cheating on the test, but the teacher caught him.
Anh ta nghĩ rằng mình có thể gian lận trong bài kiểm tra mà không bị phát hiện, nhưng giáo viên đã bắt được anh ta.
Phủ định
You won't get away with treating people like that.
Bạn sẽ không thoát khỏi việc đối xử với mọi người như vậy đâu.
Nghi vấn
Who do you think will get away with stealing the cookies?
Bạn nghĩ ai sẽ ăn trộm bánh quy mà không bị phát hiện?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the company will have been getting away with polluting the river for years.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã trốn tránh trách nhiệm ô nhiễm dòng sông trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been getting away with cheating on the exams for long before he's caught.
Anh ta sẽ không thể trốn tránh việc gian lận trong các kỳ thi được lâu trước khi bị bắt.
Nghi vấn
Will they have been getting away with tax evasion for so long that it becomes almost impossible to prosecute them?
Liệu họ sẽ đã trốn tránh việc trốn thuế quá lâu đến nỗi việc truy tố họ trở nên gần như không thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get away with".

Công lý và sự bất bình

Cụm từ 'get away with' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công lý. Khi một người phạm tội hoặc làm điều sai trái nghiêm trọng nhưng không bị pháp luật trừng phạt hoặc không phải chịu trách nhiệm, điều này thường gây ra sự bất bình và phẫn nộ trong cộng đồng. Nó gợi lên cảm giác về sự bất công và thất bại của hệ thống pháp luật hoặc đạo đức xã hội.

Án mạng hoàn hảo trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tiểu thuyết trinh thám, phim ảnh và chương trình truyền hình, ý tưởng 'get away with murder' hoặc 'get away with a perfect crime' (thoát tội giết người/thoát khỏi một tội ác hoàn hảo) là một mô típ phổ biến. Nó khám phá sự phức tạp của tội phạm, sự khéo léo của kẻ thủ ác và đôi khi là sự thất bại của cảnh sát, tạo nên những câu chuyện kịch tính và hấp dẫn cho khán giả.