Get away with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something wrong or illegal and not be punished for it.
Vietnamese Meaning
Thoát tội, không bị trừng phạt khi làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cheated on the test and got away with it."
"Anh ta đã gian lận trong bài kiểm tra và thoát tội."
-
"I can't believe he got away with lying to the boss."
"Tôi không thể tin được anh ta lại thoát tội khi nói dối với sếp."
-
"She thought she could get away with not paying her taxes."
"Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể trốn tránh việc nộp thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó tránh được hậu quả tiêu cực sau khi làm điều gì đó không đúng. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc khéo léo trong việc trốn tránh trách nhiệm.
Prepositions
Giới từ 'with' đi kèm với những gì mà người đó 'get away with' - tức là hành động sai trái hoặc thứ mà người đó đã lấy được một cách bất chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get away with (dễ dàng thoát khỏi (hậu quả/trừng phạt))
-
always always get away with (luôn luôn thoát khỏi (hậu quả/trừng phạt))
-
never never get away with (không bao giờ thoát khỏi (hậu quả/trừng phạt))
-
murder get away with murder (thoát tội giết người (thường dùng theo nghĩa bóng: làm điều gì đó rất tệ mà không bị trừng phạt))
-
a lie get away with a lie (nói dối mà không bị phát hiện/trừng phạt)
-
cheating get away with cheating (gian lận mà không bị phạt)
-
it get away with it (thoát khỏi hậu quả của việc đó (việc sai trái đã làm))
Idioms
-
Get away with murder
Làm điều gì đó rất tồi tệ, hoàn toàn không thể chấp nhận được nhưng lại không bị trừng phạt hoặc phải chịu hậu quả nào.
"He's so charming, he could probably get away with murder!"
(Anh ta quyến rũ đến nỗi có lẽ anh ta có thể thoát tội giết người mất!)
-
You won't get away with it!
Bạn sẽ không thoát khỏi hậu quả của việc này đâu! (một lời đe dọa hoặc cảnh báo)
"The villain shouted, 'You won't get away with it!' as the hero made his escape."
(Kẻ phản diện hét lên, 'Ngươi sẽ không thoát được đâu!' khi người hùng tẩu thoát.)
-
Let someone get away with something
Cho phép hoặc để mặc ai đó làm điều sai trái mà không trừng phạt hoặc ngăn cản họ.
"Parents shouldn't let their children get away with bad behavior."
(Cha mẹ không nên để con cái mình thoát khỏi việc làm điều xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get away with
Phrasal verbThoát tội, không bị trừng phạt khi làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.
"He cheated on the test and got away with it."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to never try to get away with cheating on a test. |
Điều quan trọng là không bao giờ cố gắng thoát tội khi gian lận trong bài kiểm tra. |
| Phủ định | It's best not to get away with lying; honesty is always the better policy. |
Tốt nhất là không nên thoát tội khi nói dối; trung thực luôn là chính sách tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is it possible to get away with submitting someone else's work? |
Liệu có thể thoát tội khi nộp bài của người khác không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should get away with his bad behavior if no one reports him. |
Anh ta có thể thoát tội với hành vi xấu của mình nếu không ai báo cáo anh ta. |
| Phủ định | She must not get away with cheating on the exam. |
Cô ấy không được phép gian lận trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Could they get away with skipping class today? |
Liệu họ có thể trốn học hôm nay mà không bị phát hiện không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He got away with cheating on the test, didn't he? |
Anh ta đã thoát tội gian lận trong bài kiểm tra, phải không? |
| Phủ định | She didn't get away with stealing the cookies, did she? |
Cô ấy đã không thoát tội ăn trộm bánh quy, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't get away with vandalism, did they? |
Họ đã không thoát tội phá hoại, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He thought he could get away with cheating on the test, but the teacher caught him. |
Anh ta nghĩ rằng mình có thể gian lận trong bài kiểm tra mà không bị phát hiện, nhưng giáo viên đã bắt được anh ta. |
| Phủ định | You won't get away with treating people like that. |
Bạn sẽ không thoát khỏi việc đối xử với mọi người như vậy đâu. |
| Nghi vấn | Who do you think will get away with stealing the cookies? |
Bạn nghĩ ai sẽ ăn trộm bánh quy mà không bị phát hiện? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the company will have been getting away with polluting the river for years. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, công ty sẽ đã trốn tránh trách nhiệm ô nhiễm dòng sông trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been getting away with cheating on the exams for long before he's caught. |
Anh ta sẽ không thể trốn tránh việc gian lận trong các kỳ thi được lâu trước khi bị bắt. |
| Nghi vấn | Will they have been getting away with tax evasion for so long that it becomes almost impossible to prosecute them? |
Liệu họ sẽ đã trốn tránh việc trốn thuế quá lâu đến nỗi việc truy tố họ trở nên gần như không thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get away with".
