(Top Banner Ad)
GET
A1
Động từ A1 Tổng quát

GET

UK: /ɡet/ • US: /ɡɛt/

Nghĩa tiếng Việt

nhận có được hiểu đến trở nên
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive or obtain something.

Vietnamese Meaning

Nhận được, có được, lấy được cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get a new phone."

    "Tôi cần mua một cái điện thoại mới."

  • "Did you get my email?"

    "Bạn có nhận được email của tôi không?"

  • "I get it now."

    "Bây giờ tôi hiểu rồi."

  • "I get the feeling that..."

    "Tôi có cảm giác rằng..."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun getter Người lấy, người thu được, người thành công (thường dùng trong cụm 'go-getter': người năng động, tháo vát)
Noun getting Việc lấy, việc nhận, sự thu được (danh động từ)
Adjective gettable Có thể lấy được, có thể thu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰed-
Proto-Germanic
*getanan
Old Norse
geta
Old English
getan, gietan
Middle English
geten
Modern English
get

Nguồn gốc cổ xưa của 'GET'

Từ 'GET' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *gʰed- mang nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'chộp lấy'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old Norse (tiếng Na Uy cổ), từ này đã phát triển thành 'getan' trong tiếng Anh cổ, giữ ý nghĩa 'nắm bắt, đạt được, sinh ra'. Sự linh hoạt của nó đã khiến 'GET' trở thành một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh hiện đại, dùng để diễn tả việc nhận, lấy, hiểu, hoặc trở thành một trạng thái nào đó.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'get'. Nó bao hàm việc thu nhận một vật, thông tin, hoặc một lợi ích nào đó. So với 'receive', 'get' mang tính chủ động hơn, thường là kết quả của một hành động.

Prepositions

from for to

'Get from': Nhận từ ai đó hoặc từ một nguồn nào đó (ví dụ: I get information from the internet). 'Get for': Nhận cho ai đó (ví dụ: I got a present for my sister). 'Get to': Đến một địa điểm (ví dụ: I need to get to the airport).

Collocations (Từ đi kèm)

GET + Adjective
  • ready get ready
    (sẵn sàng)
  • tired get tired
    (trở nên mệt mỏi)
  • angry get angry
    (trở nên tức giận)
  • married get married
    (kết hôn)
  • wet get wet
    (bị ướt)
GET + Noun/Phrase
  • a job get a job
    (kiếm được việc làm)
  • a present get a present
    (nhận quà)
  • it get it
    (hiểu điều đó)
  • things done get things done
    (hoàn thành công việc)
Phrasal Verbs with GET
  • up get up
    (thức dậy)
  • on get on (the bus)
    (lên (xe buýt))
  • off get off (the bus)
    (xuống (xe buýt))
  • over get over (an illness)
    (vượt qua (một căn bệnh/tình huống khó khăn))
  • by get by
    (xoay sở, sống qua ngày)
GET + Past Participle
  • lost get lost
    (bị lạc)
  • caught get caught
    (bị bắt)
  • broken get broken
    (bị vỡ)

Idioms

  • Get real!

    Thực tế đi!, Đừng mơ mộng nữa!

    "You think you'll win the lottery without buying a ticket? Get real!"

    (Bạn nghĩ bạn sẽ trúng số độc đắc mà không mua vé ư? Thực tế đi!)

  • Get something off one's chest

    Trút bỏ gánh nặng, nói ra điều phiền muộn trong lòng

    "I need to talk to someone and get this off my chest."

    (Tôi cần nói chuyện với ai đó để trút bỏ gánh nặng này.)

  • Get on someone's nerves

    Làm ai đó khó chịu, bực mình

    "His constant complaining really gets on my nerves."

    (Việc anh ta than vãn liên tục thật sự làm tôi khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

GET

Động từ
Lật mặt

Nhận được, có được, lấy được cái gì đó.

"I need to get a new phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets up early every day.
Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't often get gifts.
Cô ấy không thường xuyên nhận được quà.
Nghi vấn
Where do you usually get coffee?
Bạn thường mua cà phê ở đâu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she got a new car.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe mới.
Phủ định
He told me that he did not get the joke.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu câu chuyện cười.
Nghi vấn
She asked if I got her email.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhận được email của cô ấy chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "GET".

Văn hóa 'Get-together'

Trong các nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'get-together' thường dùng để chỉ một buổi tụ tập thân mật, không quá trang trọng của bạn bè hoặc gia đình. Nó nhấn mạnh sự sum vầy, chia sẻ khoảnh khắc vui vẻ cùng nhau, thường chỉ có đồ ăn nhẹ và trò chuyện. Đây là một cách phổ biến để duy trì các mối quan hệ xã hội.

Lời khuyên 'Get started'

Trong văn hóa làm việc và phát triển cá nhân, 'get started' (bắt đầu) là một lời khuyên phổ biến để vượt qua sự trì hoãn. Nhiều người tin rằng bước khó nhất là bắt đầu, và một khi đã 'get started', mọi việc sẽ trở nên dễ dàng hơn. Cụm từ này cũng thường dùng để khuyến khích hành động, ví dụ: 'Let's get started on this project!'