GET
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận được, có được, lấy được cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get a new phone."
"Tôi cần mua một cái điện thoại mới."
-
"Did you get my email?"
"Bạn có nhận được email của tôi không?"
-
"I get it now."
"Bây giờ tôi hiểu rồi."
-
"I get the feeling that..."
"Tôi có cảm giác rằng..."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | getter | Người lấy, người thu được, người thành công (thường dùng trong cụm 'go-getter': người năng động, tháo vát) |
| Noun | getting | Việc lấy, việc nhận, sự thu được (danh động từ) |
| Adjective | gettable | Có thể lấy được, có thể thu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'get'. Nó bao hàm việc thu nhận một vật, thông tin, hoặc một lợi ích nào đó. So với 'receive', 'get' mang tính chủ động hơn, thường là kết quả của một hành động.
Prepositions
'Get from': Nhận từ ai đó hoặc từ một nguồn nào đó (ví dụ: I get information from the internet). 'Get for': Nhận cho ai đó (ví dụ: I got a present for my sister). 'Get to': Đến một địa điểm (ví dụ: I need to get to the airport).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ready get ready (sẵn sàng)
-
tired get tired (trở nên mệt mỏi)
-
angry get angry (trở nên tức giận)
-
married get married (kết hôn)
-
wet get wet (bị ướt)
-
a job get a job (kiếm được việc làm)
-
a present get a present (nhận quà)
-
it get it (hiểu điều đó)
-
things done get things done (hoàn thành công việc)
-
up get up (thức dậy)
-
on get on (the bus) (lên (xe buýt))
-
off get off (the bus) (xuống (xe buýt))
-
over get over (an illness) (vượt qua (một căn bệnh/tình huống khó khăn))
-
by get by (xoay sở, sống qua ngày)
-
lost get lost (bị lạc)
-
caught get caught (bị bắt)
-
broken get broken (bị vỡ)
Idioms
-
Get real!
Thực tế đi!, Đừng mơ mộng nữa!
"You think you'll win the lottery without buying a ticket? Get real!"
(Bạn nghĩ bạn sẽ trúng số độc đắc mà không mua vé ư? Thực tế đi!)
-
Get something off one's chest
Trút bỏ gánh nặng, nói ra điều phiền muộn trong lòng
"I need to talk to someone and get this off my chest."
(Tôi cần nói chuyện với ai đó để trút bỏ gánh nặng này.)
-
Get on someone's nerves
Làm ai đó khó chịu, bực mình
"His constant complaining really gets on my nerves."
(Việc anh ta than vãn liên tục thật sự làm tôi khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
GET
Động từNhận được, có được, lấy được cái gì đó.
"I need to get a new phone."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gets up early every day. |
Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't often get gifts. |
Cô ấy không thường xuyên nhận được quà. |
| Nghi vấn | Where do you usually get coffee? |
Bạn thường mua cà phê ở đâu? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she got a new car. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe mới. |
| Phủ định | He told me that he did not get the joke. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu câu chuyện cười. |
| Nghi vấn | She asked if I got her email. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhận được email của cô ấy chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "GET".
