(Top Banner Ad)
avoid consequences
B2
Động từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

avoid consequences

UK: /əˈvɔɪd ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /əˈvɔɪd ˈkɑːnsɪkwənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh hậu quả né tránh trách nhiệm lẩn tránh hệ lụy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action to prevent negative results or outcomes from happening.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hành động để ngăn chặn những kết quả hoặc hậu quả tiêu cực xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to avoid the consequences of his actions by lying."

    "Anh ta đã cố gắng trốn tránh hậu quả từ hành động của mình bằng cách nói dối."

  • "The company tried to avoid the consequences of the environmental damage by paying a large fine."

    "Công ty đã cố gắng tránh hậu quả của thiệt hại môi trường bằng cách trả một khoản tiền phạt lớn."

  • "If you break the law, you can't avoid the consequences."

    "Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn không thể tránh khỏi hậu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid Tránh né, né tránh
Noun avoidance Sự tránh né, sự né tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được
Noun consequence Hậu quả, kết quả
Adjective consequential Quan trọng, có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequi
Late Latin
consequentia
Old French
consequence
English
consequence

Nguồn gốc của 'Consequence'

Từ 'consequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequi', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'đạt được'. Nó dần phát triển thành 'consequentia' trong tiếng Latin muộn, chỉ kết quả hoặc hệ quả của một hành động. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một điều xảy ra sau một hành động khác.

Nguồn gốc của 'Avoid'

Từ 'avoid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvoidier', có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'tránh xa'. Nó liên quan đến việc tạo ra khoảng cách giữa bạn và một cái gì đó, hoặc làm cho một cái gì đó không tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc trừng phạt cho hành động của mình. 'Consequences' ở đây mang nghĩa là hậu quả (tiêu cực) của một hành động nào đó. So sánh với 'face consequences' (chấp nhận hậu quả) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid consequences
  • serious serious avoid consequences
    (tránh những hậu quả nghiêm trọng)
  • negative negative avoid consequences
    (tránh những hậu quả tiêu cực)
  • dire dire avoid consequences
    (tránh những hậu quả khủng khiếp)
Verb + avoid consequences
  • try to try to avoid consequences
    (cố gắng tránh hậu quả)
  • seek to seek to avoid consequences
    (tìm cách tránh hậu quả)
  • successfully successfully avoid consequences
    (tránh hậu quả thành công)
Adverb + avoid consequences
  • easily easily avoid consequences
    (dễ dàng tránh hậu quả)
  • deliberately deliberately avoid consequences
    (cố tình tránh hậu quả)

Idioms

  • Face the music

    Chấp nhận hậu quả

    "He knew he was wrong, and now he has to face the music."

    (Anh ấy biết mình sai, và bây giờ anh ấy phải chấp nhận hậu quả.)

  • Reap what you sow

    Gieo nhân nào gặp quả nấy

    "If you cheat on your taxes, you'll eventually reap what you sow."

    (Nếu bạn gian lận thuế, cuối cùng bạn sẽ gieo nhân nào gặp quả nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid consequences

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thực hiện hành động để ngăn chặn những kết quả hoặc hậu quả tiêu cực xảy ra.

"He tried to avoid the consequences of his actions by lying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will study hard to avoid the consequences of failing the exam.
Anh ấy sẽ học hành chăm chỉ để tránh hậu quả của việc trượt kỳ thi.
Phủ định
They are not going to avoid the consequences if they continue to break the law.
Họ sẽ không thể tránh khỏi hậu quả nếu họ tiếp tục vi phạm pháp luật.
Nghi vấn
Will she be able to avoid the consequences of her actions?
Liệu cô ấy có thể tránh được hậu quả từ hành động của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to avoid consequences for his actions when he was younger.
Anh ấy đã từng trốn tránh hậu quả cho những hành động của mình khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to avoid consequences; she always faced them head-on.
Cô ấy đã không từng trốn tránh hậu quả; cô ấy luôn đối mặt trực diện.
Nghi vấn
Did they use to avoid the consequences of their decisions, or did they learn from them?
Họ đã từng trốn tránh hậu quả từ những quyết định của mình, hay họ đã học hỏi từ chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid consequences".

Trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân được nhấn mạnh. Việc tránh né hậu quả thường bị coi là thiếu trưởng thành hoặc vô trách nhiệm. Người ta thường được khuyến khích chấp nhận và học hỏi từ những sai lầm của mình.

Luật pháp và công lý

Hệ thống pháp luật phương Tây dựa trên nguyên tắc rằng mọi người phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Việc cố gắng tránh né hậu quả pháp lý có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc hơn.