Face the music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept the unpleasant consequences of one's actions.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hậu quả khó chịu từ những hành động của mình; chịu trận; gánh chịu trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After lying to his parents, he had to face the music and admit what he'd done."
"Sau khi nói dối bố mẹ, anh ấy phải chịu trận và thừa nhận những gì mình đã làm."
-
"The company knew they had to face the music after the scandal broke."
"Công ty biết rằng họ phải gánh chịu hậu quả sau khi vụ bê bối nổ ra."
-
"He refused to face the music and ran away."
"Anh ta từ chối chịu trách nhiệm và bỏ trốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó phải đối mặt với sự trừng phạt, chỉ trích hoặc những hậu quả tiêu cực khác do hành động sai trái của họ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải chịu trách nhiệm và không trốn tránh trách nhiệm. Không giống như các thành ngữ khác chỉ đơn thuần là 'bị chỉ trích', 'face the music' ngụ ý một mức độ nghiêm trọng và hậu quả lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly face the music (miễn cưỡng đối mặt với hậu quả)
-
eventually eventually face the music (cuối cùng cũng phải đối mặt với hậu quả)
-
bravely bravely face the music (dũng cảm đối mặt với hậu quả)
-
have to have to face the music (phải đối mặt với hậu quả)
-
prepare to prepare to face the music (chuẩn bị đối mặt với hậu quả)
-
make someone make someone face the music (buộc ai đó phải đối mặt với hậu quả)
Idioms
-
It's time to face the music.
Đã đến lúc đối mặt với sự thật/hậu quả.
"You made a mistake, and now it's time to face the music."
(Bạn đã mắc lỗi, và bây giờ là lúc phải đối mặt với hậu quả.)
-
You'll have to face the music eventually.
Cuối cùng bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả thôi.
"He thought he could get away with it, but he'll have to face the music eventually."
(Anh ta nghĩ có thể thoát được, nhưng cuối cùng anh ta sẽ phải đối mặt với hậu quả thôi.)
-
We need to make him face the music.
Chúng ta cần buộc anh ta phải đối mặt với hậu quả.
"He caused the problem, and now we need to make him face the music."
(Anh ta đã gây ra vấn đề, và bây giờ chúng ta cần buộc anh ta phải đối mặt với hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Face the music
Thành ngữ (Idiom)Chấp nhận hậu quả khó chịu từ những hành động của mình; chịu trận; gánh chịu trách nhiệm.
"After lying to his parents, he had to face the music and admit what he'd done."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he made a mistake, he had to face the music and accept the consequences. |
Bởi vì anh ấy đã mắc lỗi, anh ấy phải đối mặt với sự thật và chấp nhận hậu quả. |
| Phủ định | Even though she knew she was wrong, she didn't want to face the music, so she ran away. |
Mặc dù cô ấy biết mình sai, cô ấy không muốn đối mặt với sự thật, nên cô ấy đã bỏ chạy. |
| Nghi vấn | If you fail the exam, will you face the music and tell your parents? |
Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn sẽ đối mặt với sự thật và nói với bố mẹ chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee, who made critical errors, had to face the music and accept the consequences. |
Người nhân viên, người đã gây ra những lỗi nghiêm trọng, phải đối mặt với sự thật và chấp nhận hậu quả. |
| Phủ định | The student, who cheated on the exam, couldn't avoid facing the music when the teacher discovered the evidence. |
Học sinh đó, người đã gian lận trong kỳ thi, không thể tránh khỏi việc đối mặt với sự thật khi giáo viên phát hiện ra bằng chứng. |
| Nghi vấn | Will the politician, whose campaign was funded by illegal means, be willing to face the music when the scandal is exposed? |
Liệu chính trị gia đó, người mà chiến dịch của ông ta được tài trợ bởi các phương tiện bất hợp pháp, có sẵn lòng đối mặt với sự thật khi vụ bê bối bị phanh phui không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After making that costly mistake, he knew facing the music was unavoidable. |
Sau khi gây ra lỗi tốn kém đó, anh ấy biết việc đối mặt với sự thật là không thể tránh khỏi. |
| Phủ định | Avoiding facing the music won't make the problem disappear. |
Tránh né việc đối mặt với sự thật sẽ không làm vấn đề biến mất. |
| Nghi vấn | Is facing the music the bravest thing to do after admitting your fault? |
Có phải đối mặt với sự thật là điều dũng cảm nhất nên làm sau khi thừa nhận lỗi lầm của bạn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After failing the exam, he had to face the music and explain to his parents. |
Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải đối mặt với sự thật và giải thích với bố mẹ. |
| Phủ định | She didn't want to face the music, so she avoided the meeting. |
Cô ấy không muốn đối mặt với sự thật, nên cô ấy đã tránh cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you face the music for your mistakes? |
Bạn sẽ đối mặt với sự thật vì những sai lầm của mình chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to face the music after being caught cheating on the exam. |
Anh ấy phải đối mặt với hậu quả sau khi bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi. |
| Phủ định | She didn't want to face the music, so she ran away. |
Cô ấy không muốn đối mặt với hậu quả nên đã bỏ trốn. |
| Nghi vấn | Will they have to face the music for their wrongdoings? |
Liệu họ có phải đối mặt với hậu quả cho những sai trái của mình không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Face the music and admit you were wrong. |
Hãy đối mặt với sự thật và thừa nhận bạn đã sai. |
| Phủ định | Don't face the music until you're ready to apologize. |
Đừng đối mặt với sự thật cho đến khi bạn sẵn sàng xin lỗi. |
| Nghi vấn | Do face the music and take responsibility for your actions! |
Hãy đối mặt với sự thật và chịu trách nhiệm cho hành động của bạn! |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has to face the music for his mistakes, doesn't he? |
Anh ấy phải đối mặt với hậu quả cho những sai lầm của mình, phải không? |
| Phủ định | They didn't face the music after cheating on the test, did they? |
Họ đã không đối mặt với hậu quả sau khi gian lận trong bài kiểm tra, phải không? |
| Nghi vấn | We have to face the music, don't we? |
Chúng ta phải đối mặt với hậu quả, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will have to face the music for his bad behavior. |
Anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành vi xấu của mình. |
| Phủ định | Why didn't she face the music after she cheated on the exam? |
Tại sao cô ấy không chịu trách nhiệm sau khi gian lận trong kỳ thi? |
| Nghi vấn | When will they face the music for their mistakes? |
Khi nào họ sẽ phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của họ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the audit is complete, he will have had to face the music for his financial misdeeds. |
Vào thời điểm kiểm toán hoàn thành, anh ta sẽ phải đối mặt với hậu quả cho những sai phạm tài chính của mình. |
| Phủ định | She won't have faced the music until her parents find out about her poor grades. |
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với hậu quả cho đến khi bố mẹ cô ấy phát hiện ra điểm kém của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the company have faced the music for its environmental violations by the end of the year? |
Liệu công ty có phải đối mặt với hậu quả cho những vi phạm môi trường của mình vào cuối năm nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have to face the music when her parents find out about the party. |
Cô ấy sẽ phải đối mặt với hậu quả khi bố mẹ cô ấy phát hiện ra về bữa tiệc. |
| Phủ định | He is not going to face the music for his actions; he's running away. |
Anh ấy sẽ không đối mặt với hậu quả cho những hành động của mình; anh ấy đang bỏ trốn. |
| Nghi vấn | Will they face the music together, or will each one take responsibility separately? |
Liệu họ sẽ cùng nhau đối mặt với hậu quả, hay mỗi người sẽ tự chịu trách nhiệm riêng? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was facing the music after his terrible performance. |
Anh ấy đang phải đối mặt với hậu quả sau màn trình diễn tệ hại của mình. |
| Phủ định | They weren't facing the music for their mistakes; they were blaming others. |
Họ đã không đối mặt với hậu quả cho những sai lầm của họ; họ đang đổ lỗi cho người khác. |
| Nghi vấn | Was she facing the music when her boss called her into his office? |
Cô ấy có đang đối mặt với hậu quả khi ông chủ gọi cô ấy vào văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Face the music".
