(Top Banner Ad)
Face the music
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Face the music

UK: /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/ • US: /feɪs ðə ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Chịu trận Gánh chịu hậu quả Trả giá Nhận lãnh trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept the unpleasant consequences of one's actions.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hậu quả khó chịu từ những hành động của mình; chịu trận; gánh chịu trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After lying to his parents, he had to face the music and admit what he'd done."

    "Sau khi nói dối bố mẹ, anh ấy phải chịu trận và thừa nhận những gì mình đã làm."

  • "The company knew they had to face the music after the scandal broke."

    "Công ty biết rằng họ phải gánh chịu hậu quả sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "He refused to face the music and ran away."

    "Anh ta từ chối chịu trách nhiệm và bỏ trốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt; sự đối mặt
Verb face đối mặt, đối diện
Adjective facial thuộc về mặt, dành cho mặt
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Face the music

Nguồn gốc quân đội

Một trong những giả thuyết phổ biến nhất cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ quân đội. Khi một người lính bị buộc tội và phải đối mặt với tòa án binh (court-martial), họ sẽ bị đưa ra trước một ban nhạc quân đội đang chơi trống hoặc các nhạc cụ khác. Việc 'face the music' ám chỉ hành động đối mặt với hậu quả trước sự chứng kiến và 'âm nhạc' của những người lính khác.

Nguồn gốc sân khấu

Một giả thuyết khác cho rằng cụm từ này xuất phát từ sân khấu. Khi một diễn viên trình diễn không tốt hoặc quên lời thoại, họ phải 'đối mặt với ban nhạc' (orchestra) ngồi phía trước sân khấu, cũng như đối mặt với sự thất vọng của khán giả. Điều này tượng trưng cho việc phải chấp nhận lời phê bình hoặc hậu quả của màn trình diễn dở tệ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó phải đối mặt với sự trừng phạt, chỉ trích hoặc những hậu quả tiêu cực khác do hành động sai trái của họ. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải chịu trách nhiệm và không trốn tránh trách nhiệm. Không giống như các thành ngữ khác chỉ đơn thuần là 'bị chỉ trích', 'face the music' ngụ ý một mức độ nghiêm trọng và hậu quả lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Face the music
  • reluctantly reluctantly face the music
    (miễn cưỡng đối mặt với hậu quả)
  • eventually eventually face the music
    (cuối cùng cũng phải đối mặt với hậu quả)
  • bravely bravely face the music
    (dũng cảm đối mặt với hậu quả)
Verb + Face the music
  • have to have to face the music
    (phải đối mặt với hậu quả)
  • prepare to prepare to face the music
    (chuẩn bị đối mặt với hậu quả)
  • make someone make someone face the music
    (buộc ai đó phải đối mặt với hậu quả)

Idioms

  • It's time to face the music.

    Đã đến lúc đối mặt với sự thật/hậu quả.

    "You made a mistake, and now it's time to face the music."

    (Bạn đã mắc lỗi, và bây giờ là lúc phải đối mặt với hậu quả.)

  • You'll have to face the music eventually.

    Cuối cùng bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả thôi.

    "He thought he could get away with it, but he'll have to face the music eventually."

    (Anh ta nghĩ có thể thoát được, nhưng cuối cùng anh ta sẽ phải đối mặt với hậu quả thôi.)

  • We need to make him face the music.

    Chúng ta cần buộc anh ta phải đối mặt với hậu quả.

    "He caused the problem, and now we need to make him face the music."

    (Anh ta đã gây ra vấn đề, và bây giờ chúng ta cần buộc anh ta phải đối mặt với hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Face the music

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Chấp nhận hậu quả khó chịu từ những hành động của mình; chịu trận; gánh chịu trách nhiệm.

"After lying to his parents, he had to face the music and admit what he'd done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he made a mistake, he had to face the music and accept the consequences.
Bởi vì anh ấy đã mắc lỗi, anh ấy phải đối mặt với sự thật và chấp nhận hậu quả.
Phủ định
Even though she knew she was wrong, she didn't want to face the music, so she ran away.
Mặc dù cô ấy biết mình sai, cô ấy không muốn đối mặt với sự thật, nên cô ấy đã bỏ chạy.
Nghi vấn
If you fail the exam, will you face the music and tell your parents?
Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn sẽ đối mặt với sự thật và nói với bố mẹ chứ?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee, who made critical errors, had to face the music and accept the consequences.
Người nhân viên, người đã gây ra những lỗi nghiêm trọng, phải đối mặt với sự thật và chấp nhận hậu quả.
Phủ định
The student, who cheated on the exam, couldn't avoid facing the music when the teacher discovered the evidence.
Học sinh đó, người đã gian lận trong kỳ thi, không thể tránh khỏi việc đối mặt với sự thật khi giáo viên phát hiện ra bằng chứng.
Nghi vấn
Will the politician, whose campaign was funded by illegal means, be willing to face the music when the scandal is exposed?
Liệu chính trị gia đó, người mà chiến dịch của ông ta được tài trợ bởi các phương tiện bất hợp pháp, có sẵn lòng đối mặt với sự thật khi vụ bê bối bị phanh phui không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After making that costly mistake, he knew facing the music was unavoidable.
Sau khi gây ra lỗi tốn kém đó, anh ấy biết việc đối mặt với sự thật là không thể tránh khỏi.
Phủ định
Avoiding facing the music won't make the problem disappear.
Tránh né việc đối mặt với sự thật sẽ không làm vấn đề biến mất.
Nghi vấn
Is facing the music the bravest thing to do after admitting your fault?
Có phải đối mặt với sự thật là điều dũng cảm nhất nên làm sau khi thừa nhận lỗi lầm của bạn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After failing the exam, he had to face the music and explain to his parents.
Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy phải đối mặt với sự thật và giải thích với bố mẹ.
Phủ định
She didn't want to face the music, so she avoided the meeting.
Cô ấy không muốn đối mặt với sự thật, nên cô ấy đã tránh cuộc họp.
Nghi vấn
Will you face the music for your mistakes?
Bạn sẽ đối mặt với sự thật vì những sai lầm của mình chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to face the music after being caught cheating on the exam.
Anh ấy phải đối mặt với hậu quả sau khi bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.
Phủ định
She didn't want to face the music, so she ran away.
Cô ấy không muốn đối mặt với hậu quả nên đã bỏ trốn.
Nghi vấn
Will they have to face the music for their wrongdoings?
Liệu họ có phải đối mặt với hậu quả cho những sai trái của mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Face the music and admit you were wrong.
Hãy đối mặt với sự thật và thừa nhận bạn đã sai.
Phủ định
Don't face the music until you're ready to apologize.
Đừng đối mặt với sự thật cho đến khi bạn sẵn sàng xin lỗi.
Nghi vấn
Do face the music and take responsibility for your actions!
Hãy đối mặt với sự thật và chịu trách nhiệm cho hành động của bạn!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has to face the music for his mistakes, doesn't he?
Anh ấy phải đối mặt với hậu quả cho những sai lầm của mình, phải không?
Phủ định
They didn't face the music after cheating on the test, did they?
Họ đã không đối mặt với hậu quả sau khi gian lận trong bài kiểm tra, phải không?
Nghi vấn
We have to face the music, don't we?
Chúng ta phải đối mặt với hậu quả, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have to face the music for his bad behavior.
Anh ta sẽ phải chịu trách nhiệm cho hành vi xấu của mình.
Phủ định
Why didn't she face the music after she cheated on the exam?
Tại sao cô ấy không chịu trách nhiệm sau khi gian lận trong kỳ thi?
Nghi vấn
When will they face the music for their mistakes?
Khi nào họ sẽ phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của họ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the audit is complete, he will have had to face the music for his financial misdeeds.
Vào thời điểm kiểm toán hoàn thành, anh ta sẽ phải đối mặt với hậu quả cho những sai phạm tài chính của mình.
Phủ định
She won't have faced the music until her parents find out about her poor grades.
Cô ấy sẽ không phải đối mặt với hậu quả cho đến khi bố mẹ cô ấy phát hiện ra điểm kém của cô ấy.
Nghi vấn
Will the company have faced the music for its environmental violations by the end of the year?
Liệu công ty có phải đối mặt với hậu quả cho những vi phạm môi trường của mình vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have to face the music when her parents find out about the party.
Cô ấy sẽ phải đối mặt với hậu quả khi bố mẹ cô ấy phát hiện ra về bữa tiệc.
Phủ định
He is not going to face the music for his actions; he's running away.
Anh ấy sẽ không đối mặt với hậu quả cho những hành động của mình; anh ấy đang bỏ trốn.
Nghi vấn
Will they face the music together, or will each one take responsibility separately?
Liệu họ sẽ cùng nhau đối mặt với hậu quả, hay mỗi người sẽ tự chịu trách nhiệm riêng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was facing the music after his terrible performance.
Anh ấy đang phải đối mặt với hậu quả sau màn trình diễn tệ hại của mình.
Phủ định
They weren't facing the music for their mistakes; they were blaming others.
Họ đã không đối mặt với hậu quả cho những sai lầm của họ; họ đang đổ lỗi cho người khác.
Nghi vấn
Was she facing the music when her boss called her into his office?
Cô ấy có đang đối mặt với hậu quả khi ông chủ gọi cô ấy vào văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Face the music".

Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'face the music' nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân. Nó thể hiện rằng dù bạn có cố gắng trốn tránh đến đâu, cuối cùng bạn cũng phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình và đối mặt với những lời chỉ trích hoặc hình phạt đi kèm.

Đối mặt với sự thật khó khăn

Cụm từ này phản ánh một giá trị văn hóa về sự trung thực và lòng dũng cảm khi đối diện với những sự thật không mấy dễ chịu. Nó ám chỉ việc chấp nhận thực tế, dù hậu quả có khắc nghiệt đến đâu, thay vì chối bỏ hoặc trốn tránh.