(Top Banner Ad)
getaway
B1
Danh từ B1 Du lịch, Tội phạm

getaway

UK: /ˈɡet.ə.weɪ/ • US: /ˈɡet.ə.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi ngắn ngày kỳ nghỉ ngắn sự tẩu thoát sự trốn thoát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short vacation; a brief escape from one's routine or environment.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ ngắn; một sự trốn thoát ngắn khỏi thói quen hoặc môi trường của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a weekend getaway to the coast."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày đến bờ biển vào cuối tuần."

  • "They needed a getaway from the city."

    "Họ cần một chuyến đi trốn khỏi thành phố."

  • "The bank robbers planned their getaway carefully."

    "Những tên cướp ngân hàng đã lên kế hoạch tẩu thoát cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase get away thoát khỏi, rời đi, tẩu thoát
Noun getaway chuyến đi nghỉ ngắn, cuộc tẩu thoát
Adjective (attributive) getaway dùng để tẩu thoát (ví dụ: xe tẩu thoát, tài xế tẩu thoát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
get away
English
getaway (compound noun/adjective)

Nguồn gốc của "getaway"

Từ "getaway" là sự kết hợp của động từ "get" (di chuyển, đi) và trạng từ "away" (xa, khỏi). Ban đầu, "get away" là một cụm động từ có nghĩa là 'thoát khỏi', 'rời đi'. Về sau, hai từ này kết hợp lại thành danh từ "getaway" để chỉ một chuyến đi ngắn để nghỉ ngơi hoặc một cuộc tẩu thoát. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: có thể là một chuyến đi thư giãn hoặc một cuộc đào tẩu đầy kịch tính.

Usage Note

Getaway thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, thường là để thư giãn hoặc tránh xa những căng thẳng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (một kỳ nghỉ thú vị) hoặc tiêu cực (trốn chạy khỏi một tình huống khó khăn). Khác với 'vacation' (kỳ nghỉ) mang tính tổng quát hơn và có thể kéo dài, 'getaway' nhấn mạnh tính chất ngắn gọn và mục đích trốn thoát.

Prepositions

for to

Getaway *for* [a weekend/a few days/etc.]: chỉ khoảng thời gian của chuyến đi. Getaway *to* [a place]: chỉ địa điểm đến của chuyến đi. Ví dụ: a getaway *for* the weekend *to* the mountains.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + getaway
  • romantic a romantic getaway
    (một chuyến đi nghỉ lãng mạn)
  • weekend a weekend getaway
    (một chuyến đi chơi cuối tuần)
  • quick a quick getaway
    (một cuộc tẩu thoát nhanh chóng)
  • short a short getaway
    (một chuyến đi nghỉ ngắn)
Verb + getaway
  • plan plan a getaway
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ)
  • make make a getaway
    (thực hiện một cuộc tẩu thoát)
  • need need a getaway
    (cần một chuyến đi nghỉ)
  • enjoy enjoy a getaway
    (tận hưởng một chuyến đi nghỉ)
getaway + Noun
  • car getaway car
    (xe tẩu thoát)
  • driver getaway driver
    (tài xế xe tẩu thoát)
  • vehicle getaway vehicle
    (phương tiện tẩu thoát)

Idioms

  • make a getaway

    tẩu thoát, rời đi nhanh chóng (thường sau một vụ phạm tội)

    "The thieves made a getaway with the stolen jewels."

    (Bọn trộm đã tẩu thoát cùng số trang sức bị đánh cắp.)

  • a clean getaway

    một cuộc tẩu thoát trót lọt, không bị bắt

    "Despite the police chase, they managed to make a clean getaway."

    (Mặc dù bị cảnh sát truy đuổi, chúng vẫn xoay sở để tẩu thoát một cách trót lọt.)

  • a romantic getaway

    một chuyến đi nghỉ lãng mạn (cụm từ cố định rất phổ biến)

    "For their anniversary, they planned a romantic getaway to Paris."

    (Vào dịp kỷ niệm ngày cưới, họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ lãng mạn tới Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getaway

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ ngắn; một sự trốn thoát ngắn khỏi thói quen hoặc môi trường của một người.

"We're planning a weekend getaway to the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plans a getaway every summer.
Cô ấy lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi mỗi mùa hè.
Phủ định
They don't need a getaway right now.
Họ không cần một chuyến đi chơi ngay bây giờ.
Nghi vấn
Does he organize a getaway for his family?
Anh ấy có tổ chức một chuyến đi chơi cho gia đình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to go on a weekend getaway to the countryside every month.
Chúng tôi từng đi trốn vào cuối tuần về vùng quê mỗi tháng.
Phủ định
They didn't use to plan a getaway during the summer.
Họ đã không có thói quen lên kế hoạch cho một chuyến đi trốn vào mùa hè.
Nghi vấn
Did you use to need a getaway after a stressful week?
Bạn có từng cần một chuyến đi trốn sau một tuần căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getaway".

Văn hóa "chuyến đi nghỉ ngắn"

Ở các nước phương Tây, khái niệm "getaway" thường gắn liền với những chuyến đi nghỉ dưỡng ngắn ngày, đặc biệt là vào cuối tuần hoặc những dịp lễ nhỏ. Đây là cách phổ biến để mọi người thoát khỏi sự căng thẳng của công việc và cuộc sống hàng ngày, tìm kiếm sự thư giãn, đổi gió hoặc trải nghiệm điều mới mẻ ở một địa điểm khác mà không cần một kỳ nghỉ dài.

Getaway trong phim ảnh và văn học

Từ "getaway" cũng thường xuất hiện trong các tác phẩm điện ảnh và văn học, đặc biệt là thể loại tội phạm, để chỉ hành động tẩu thoát của tội phạm sau khi thực hiện một vụ án. "Getaway car" (xe tẩu thoát) và "getaway driver" (tài xế xe tẩu thoát) là những hình ảnh quen thuộc, tạo nên kịch tính và sự hồi hộp cho câu chuyện, làm nổi bật ý nghĩa 'thoát hiểm' của từ này.