getaway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short vacation; a brief escape from one's routine or environment.
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ ngắn; một sự trốn thoát ngắn khỏi thói quen hoặc môi trường của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're planning a weekend getaway to the coast."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ngày đến bờ biển vào cuối tuần."
-
"They needed a getaway from the city."
"Họ cần một chuyến đi trốn khỏi thành phố."
-
"The bank robbers planned their getaway carefully."
"Những tên cướp ngân hàng đã lên kế hoạch tẩu thoát cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Getaway thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, thường là để thư giãn hoặc tránh xa những căng thẳng. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (một kỳ nghỉ thú vị) hoặc tiêu cực (trốn chạy khỏi một tình huống khó khăn). Khác với 'vacation' (kỳ nghỉ) mang tính tổng quát hơn và có thể kéo dài, 'getaway' nhấn mạnh tính chất ngắn gọn và mục đích trốn thoát.
Prepositions
Getaway *for* [a weekend/a few days/etc.]: chỉ khoảng thời gian của chuyến đi. Getaway *to* [a place]: chỉ địa điểm đến của chuyến đi. Ví dụ: a getaway *for* the weekend *to* the mountains.
Collocations (Từ đi kèm)
-
romantic a romantic getaway (một chuyến đi nghỉ lãng mạn)
-
weekend a weekend getaway (một chuyến đi chơi cuối tuần)
-
quick a quick getaway (một cuộc tẩu thoát nhanh chóng)
-
short a short getaway (một chuyến đi nghỉ ngắn)
-
plan plan a getaway (lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ)
-
make make a getaway (thực hiện một cuộc tẩu thoát)
-
need need a getaway (cần một chuyến đi nghỉ)
-
enjoy enjoy a getaway (tận hưởng một chuyến đi nghỉ)
-
car getaway car (xe tẩu thoát)
-
driver getaway driver (tài xế xe tẩu thoát)
-
vehicle getaway vehicle (phương tiện tẩu thoát)
Idioms
-
make a getaway
tẩu thoát, rời đi nhanh chóng (thường sau một vụ phạm tội)
"The thieves made a getaway with the stolen jewels."
(Bọn trộm đã tẩu thoát cùng số trang sức bị đánh cắp.)
-
a clean getaway
một cuộc tẩu thoát trót lọt, không bị bắt
"Despite the police chase, they managed to make a clean getaway."
(Mặc dù bị cảnh sát truy đuổi, chúng vẫn xoay sở để tẩu thoát một cách trót lọt.)
-
a romantic getaway
một chuyến đi nghỉ lãng mạn (cụm từ cố định rất phổ biến)
"For their anniversary, they planned a romantic getaway to Paris."
(Vào dịp kỷ niệm ngày cưới, họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ lãng mạn tới Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
getaway
Danh từMột kỳ nghỉ ngắn; một sự trốn thoát ngắn khỏi thói quen hoặc môi trường của một người.
"We're planning a weekend getaway to the coast."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She plans a getaway every summer. |
Cô ấy lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi mỗi mùa hè. |
| Phủ định | They don't need a getaway right now. |
Họ không cần một chuyến đi chơi ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Does he organize a getaway for his family? |
Anh ấy có tổ chức một chuyến đi chơi cho gia đình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to go on a weekend getaway to the countryside every month. |
Chúng tôi từng đi trốn vào cuối tuần về vùng quê mỗi tháng. |
| Phủ định | They didn't use to plan a getaway during the summer. |
Họ đã không có thói quen lên kế hoạch cho một chuyến đi trốn vào mùa hè. |
| Nghi vấn | Did you use to need a getaway after a stressful week? |
Bạn có từng cần một chuyến đi trốn sau một tuần căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getaway".
