(Top Banner Ad)
Get down to brass tacks
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Công việc kinh doanh/Giao tiếp

Get down to brass tacks

UK: /ˌɡet ˈdaʊn tuː ˈbrɑːs ˈtæks/ • US: /ˌɡet ˈdaʊn tuː ˈbræs ˈtæks/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng vào vấn đề vào thẳng trọng tâm nói toẹt ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start talking about the most important or basic facts of a situation.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thảo luận về những sự thật quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một tình huống; đi thẳng vào vấn đề chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay, let's get down to brass tacks: what's our budget for this project?"

    "Được rồi, hãy đi thẳng vào vấn đề chính: ngân sách của chúng ta cho dự án này là bao nhiêu?"

  • "We need to stop arguing about minor details and get down to brass tacks."

    "Chúng ta cần ngừng tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt và đi thẳng vào vấn đề chính."

  • "After the pleasantries, the CEO got down to brass tacks and outlined the company's new strategy."

    "Sau những lời xã giao, CEO đã đi thẳng vào vấn đề và phác thảo chiến lược mới của công ty."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Get down to brass tacks

Nguồn gốc từ quầy hàng

Cụm từ này được cho là xuất phát từ thế kỷ 19, khi các cửa hàng bán vải thường có những chiếc đinh ghim bằng đồng (brass tacks) gắn trên mặt quầy để đo chiều dài vải hoặc làm điểm tham chiếu cho các giao dịch. 'Get down to brass tacks' sau đó mang ý nghĩa 'đi thẳng vào những chi tiết thực tế, cốt lõi' của một vấn đề, tương tự như việc người bán hàng và khách hàng cùng nhìn vào các mốc đo thực tế để chốt giao dịch một cách rõ ràng và không thể chối cãi.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi cuộc thảo luận đang lan man hoặc khi cần phải đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào các chi tiết thiết yếu và bỏ qua những thứ không quan trọng. 'Brass tacks' đề cập đến những chiếc đinh đồng nhỏ được sử dụng để cố định vải bọc trên đồ đạc, ngụ ý những chi tiết cơ bản, thực tế.

Prepositions

to

'To' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc điểm đến của hành động. Trong trường hợp này, 'to brass tacks' chỉ đến việc tập trung vào các chi tiết cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Get down to brass tacks
  • Let's Let's get down to brass tacks.
    (Chúng ta hãy đi vào vấn đề cốt lõi.)
  • need to We need to get down to brass tacks.
    (Chúng ta cần đi vào vấn đề cốt lõi.)
  • time to It's time to get down to brass tacks.
    (Đã đến lúc đi vào vấn đề cốt lõi.)
Adverb + Get down to brass tacks
  • finally We finally got down to brass tacks.
    (Cuối cùng chúng tôi cũng đi vào vấn đề cốt lõi.)
  • really Let's really get down to brass tacks.
    (Chúng ta hãy thực sự đi vào vấn đề cốt lõi.)

Idioms

  • Cut to the chase

    Đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo, không phí thời gian.

    "Stop beating around the bush and cut to the chase."

    (Đừng nói vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề chính.)

  • Get to the bottom line

    Đi đến điểm mấu chốt, kết quả cuối cùng hoặc bản chất thật sự của vấn đề.

    "Let's get to the bottom line: can we afford this or not?"

    (Hãy đi đến điểm mấu chốt: chúng ta có đủ tiền mua cái này không?)

  • Lay it on the line

    Nói thẳng, nói thật không úp mở, thường về một tình huống khó khăn hoặc nghiêm trọng.

    "I'm going to lay it on the line – we need to improve our sales significantly."

    (Tôi sẽ nói thẳng thắn – chúng ta cần cải thiện doanh số bán hàng một cách đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get down to brass tacks

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

Bắt đầu thảo luận về những sự thật quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một tình huống; đi thẳng vào vấn đề chính.

"Okay, let's get down to brass tacks: what's our budget for this project?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the initial pleasantries, we got down to brass tacks so that we could finalize the agreement.
Sau những lời xã giao ban đầu, chúng ta đã đi vào vấn đề chính để có thể hoàn thiện thỏa thuận.
Phủ định
Unless you get down to brass tacks quickly, the project will not be completed on time.
Trừ khi bạn bắt tay ngay vào giải quyết các vấn đề cốt lõi, dự án sẽ không thể hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Now that everyone is here, shall we get down to brass tacks before the meeting is adjourned?
Bây giờ mọi người đã ở đây, chúng ta nên đi vào vấn đề chính trước khi cuộc họp kết thúc chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we need to get down to brass tacks on the budget is undeniable.
Việc chúng ta cần đi vào chi tiết cụ thể về ngân sách là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they will get down to brass tacks and actually solve the problem is uncertain.
Liệu họ có đi vào chi tiết cụ thể và thực sự giải quyết vấn đề hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why we don't get down to brass tacks and focus on the core issues is a mystery to me.
Tại sao chúng ta không đi vào chi tiết cụ thể và tập trung vào các vấn đề cốt lõi là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Let's get down to brass tacks: We need to finalize the budget by tomorrow.
Hãy đi vào vấn đề chính: Chúng ta cần hoàn thành ngân sách trước ngày mai.
Phủ định
We're not getting down to brass tacks: Instead, we're discussing irrelevant details.
Chúng ta không đi vào vấn đề chính: Thay vào đó, chúng ta đang thảo luận những chi tiết không liên quan.
Nghi vấn
Are we going to get down to brass tacks: Or will we continue to beat around the bush?
Chúng ta sẽ đi vào vấn đề chính chứ: Hay chúng ta sẽ tiếp tục nói vòng vo?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we want to finish this project on time, we will get down to brass tacks immediately.
Nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ bắt tay vào giải quyết những vấn đề cốt lõi ngay lập tức.
Phủ định
If the meeting is not productive, we won't get down to brass tacks.
Nếu cuộc họp không hiệu quả, chúng ta sẽ không đi vào vấn đề chính.
Nghi vấn
Will we get down to brass tacks if the initial proposal is rejected?
Liệu chúng ta có bắt tay vào giải quyết vấn đề cốt lõi nếu đề xuất ban đầu bị từ chối không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important issues will be gotten down to brass tacks after the preliminary reports are reviewed.
Các vấn đề quan trọng sẽ được đi vào chi tiết sau khi các báo cáo sơ bộ được xem xét.
Phủ định
The core problems were not gotten down to brass tacks during the initial discussion.
Các vấn đề cốt lõi đã không được đi vào chi tiết trong cuộc thảo luận ban đầu.
Nghi vấn
Will the fundamental aspects be gotten down to brass tacks in the next meeting?
Liệu các khía cạnh cơ bản có được đi vào chi tiết trong cuộc họp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get down to brass tacks".

Sự Trực Tiếp và Thực Tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, cụm từ này thể hiện giá trị của sự giao tiếp trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề. Nó phản ánh thái độ không vòng vo, bỏ qua những chi tiết không cần thiết để tập trung vào các yếu tố cốt lõi, được xem là một phẩm chất của sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của mọi người.

Tiếp Cận Vấn Đề Một Cách Thẳng Thắn

Cụm từ này nhấn mạnh một cách tiếp cận thực dụng đối với việc giải quyết vấn đề, phổ biến trong nhiều xã hội nói tiếng Anh. Nó ngụ ý chuyển từ các cuộc thảo luận lý thuyết sang các sự kiện cụ thể và các bước hành động, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên thực tế chứ không phải suy đoán hay cảm tính.