Get down to brass tacks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start talking about the most important or basic facts of a situation.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thảo luận về những sự thật quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một tình huống; đi thẳng vào vấn đề chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay, let's get down to brass tacks: what's our budget for this project?"
"Được rồi, hãy đi thẳng vào vấn đề chính: ngân sách của chúng ta cho dự án này là bao nhiêu?"
-
"We need to stop arguing about minor details and get down to brass tacks."
"Chúng ta cần ngừng tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt và đi thẳng vào vấn đề chính."
-
"After the pleasantries, the CEO got down to brass tacks and outlined the company's new strategy."
"Sau những lời xã giao, CEO đã đi thẳng vào vấn đề và phác thảo chiến lược mới của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi cuộc thảo luận đang lan man hoặc khi cần phải đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào các chi tiết thiết yếu và bỏ qua những thứ không quan trọng. 'Brass tacks' đề cập đến những chiếc đinh đồng nhỏ được sử dụng để cố định vải bọc trên đồ đạc, ngụ ý những chi tiết cơ bản, thực tế.
Prepositions
'To' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc điểm đến của hành động. Trong trường hợp này, 'to brass tacks' chỉ đến việc tập trung vào các chi tiết cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Let's get down to brass tacks. (Chúng ta hãy đi vào vấn đề cốt lõi.)
-
need to We need to get down to brass tacks. (Chúng ta cần đi vào vấn đề cốt lõi.)
-
time to It's time to get down to brass tacks. (Đã đến lúc đi vào vấn đề cốt lõi.)
-
finally We finally got down to brass tacks. (Cuối cùng chúng tôi cũng đi vào vấn đề cốt lõi.)
-
really Let's really get down to brass tacks. (Chúng ta hãy thực sự đi vào vấn đề cốt lõi.)
Idioms
-
Cut to the chase
Đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo, không phí thời gian.
"Stop beating around the bush and cut to the chase."
(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề chính.)
-
Get to the bottom line
Đi đến điểm mấu chốt, kết quả cuối cùng hoặc bản chất thật sự của vấn đề.
"Let's get to the bottom line: can we afford this or not?"
(Hãy đi đến điểm mấu chốt: chúng ta có đủ tiền mua cái này không?)
-
Lay it on the line
Nói thẳng, nói thật không úp mở, thường về một tình huống khó khăn hoặc nghiêm trọng.
"I'm going to lay it on the line – we need to improve our sales significantly."
(Tôi sẽ nói thẳng thắn – chúng ta cần cải thiện doanh số bán hàng một cách đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get down to brass tacks
Thành ngữ (idiom)Bắt đầu thảo luận về những sự thật quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một tình huống; đi thẳng vào vấn đề chính.
"Okay, let's get down to brass tacks: what's our budget for this project?"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the initial pleasantries, we got down to brass tacks so that we could finalize the agreement. |
Sau những lời xã giao ban đầu, chúng ta đã đi vào vấn đề chính để có thể hoàn thiện thỏa thuận. |
| Phủ định | Unless you get down to brass tacks quickly, the project will not be completed on time. |
Trừ khi bạn bắt tay ngay vào giải quyết các vấn đề cốt lõi, dự án sẽ không thể hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Now that everyone is here, shall we get down to brass tacks before the meeting is adjourned? |
Bây giờ mọi người đã ở đây, chúng ta nên đi vào vấn đề chính trước khi cuộc họp kết thúc chứ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we need to get down to brass tacks on the budget is undeniable. |
Việc chúng ta cần đi vào chi tiết cụ thể về ngân sách là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether they will get down to brass tacks and actually solve the problem is uncertain. |
Liệu họ có đi vào chi tiết cụ thể và thực sự giải quyết vấn đề hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why we don't get down to brass tacks and focus on the core issues is a mystery to me. |
Tại sao chúng ta không đi vào chi tiết cụ thể và tập trung vào các vấn đề cốt lõi là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Let's get down to brass tacks: We need to finalize the budget by tomorrow. |
Hãy đi vào vấn đề chính: Chúng ta cần hoàn thành ngân sách trước ngày mai. |
| Phủ định | We're not getting down to brass tacks: Instead, we're discussing irrelevant details. |
Chúng ta không đi vào vấn đề chính: Thay vào đó, chúng ta đang thảo luận những chi tiết không liên quan. |
| Nghi vấn | Are we going to get down to brass tacks: Or will we continue to beat around the bush? |
Chúng ta sẽ đi vào vấn đề chính chứ: Hay chúng ta sẽ tiếp tục nói vòng vo? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we want to finish this project on time, we will get down to brass tacks immediately. |
Nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ bắt tay vào giải quyết những vấn đề cốt lõi ngay lập tức. |
| Phủ định | If the meeting is not productive, we won't get down to brass tacks. |
Nếu cuộc họp không hiệu quả, chúng ta sẽ không đi vào vấn đề chính. |
| Nghi vấn | Will we get down to brass tacks if the initial proposal is rejected? |
Liệu chúng ta có bắt tay vào giải quyết vấn đề cốt lõi nếu đề xuất ban đầu bị từ chối không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The important issues will be gotten down to brass tacks after the preliminary reports are reviewed. |
Các vấn đề quan trọng sẽ được đi vào chi tiết sau khi các báo cáo sơ bộ được xem xét. |
| Phủ định | The core problems were not gotten down to brass tacks during the initial discussion. |
Các vấn đề cốt lõi đã không được đi vào chi tiết trong cuộc thảo luận ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the fundamental aspects be gotten down to brass tacks in the next meeting? |
Liệu các khía cạnh cơ bản có được đi vào chi tiết trong cuộc họp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get down to brass tacks".
