essential details
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Crucial pieces of information that are absolutely necessary for understanding or completing something.
Vietnamese Meaning
Những thông tin chi tiết quan trọng, hoàn toàn cần thiết để hiểu hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report outlines the essential details of the proposed project."
"Báo cáo phác thảo những chi tiết thiết yếu của dự án được đề xuất."
-
"Make sure to include all the essential details when filling out the form."
"Hãy chắc chắn bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết khi điền vào biểu mẫu."
-
"The presentation covered the essential details of the new marketing campaign."
"Bài thuyết trình đã đề cập đến các chi tiết thiết yếu của chiến dịch marketing mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, một cách thiết yếu |
| Adjective | inessential | Không thiết yếu, không quan trọng |
| Verb | detail | Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ |
| Adjective | detailed | Chi tiết, tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chi tiết được đề cập. Nó thường được dùng khi thông tin đầy đủ và chính xác là bắt buộc. 'Essential' khác với 'important' ở chỗ 'essential' mang tính bắt buộc, không thể thiếu, còn 'important' chỉ là quan trọng. So sánh với 'key details' (những chi tiết then chốt), 'vital information' (thông tin sống còn). 'Essential details' nhấn mạnh tính chất cần thiết cho sự hoàn thiện hoặc hiểu biết đầy đủ.
Prepositions
'Essential details of' thường đi kèm với đối tượng mà các chi tiết đó thuộc về. Ví dụ: 'The essential details of the plan'. 'Essential details for' thường đi kèm với mục đích mà các chi tiết đó cần thiết. Ví dụ: 'Essential details for completing the application'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial essential details (các chi tiết thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
key key essential details (các chi tiết thiết yếu chủ chốt)
-
fundamental fundamental essential details (các chi tiết thiết yếu cơ bản)
-
provide provide essential details (cung cấp các chi tiết thiết yếu)
-
explain explain essential details (giải thích các chi tiết thiết yếu)
-
omit omit essential details (bỏ qua các chi tiết thiết yếu)
-
focus on focus on the essential details (tập trung vào các chi tiết thiết yếu)
Idioms
-
get down to the essential details
đi vào các chi tiết thiết yếu, tập trung vào những điều cốt yếu
"We need to stop debating generalities and get down to the essential details of the plan."
(Chúng ta cần ngừng tranh luận những vấn đề chung chung và đi vào các chi tiết thiết yếu của kế hoạch.)
-
fill in the essential details
cung cấp thêm các chi tiết thiết yếu còn thiếu
"He gave us an overview, but he still needs to fill in the essential details."
(Anh ấy đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan, nhưng vẫn cần cung cấp thêm các chi tiết thiết yếu.)
-
overlook the essential details
bỏ qua hoặc xem nhẹ các chi tiết thiết yếu
"Don't overlook the essential details; they often make all the difference."
(Đừng bỏ qua các chi tiết thiết yếu; chúng thường tạo nên sự khác biệt lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential details
Noun PhraseNhững thông tin chi tiết quan trọng, hoàn toàn cần thiết để hiểu hoặc hoàn thành một việc gì đó.
"The report outlines the essential details of the proposed project."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the presentation included all the essential details, making it very informative! |
Ồ, bài thuyết trình bao gồm tất cả các chi tiết thiết yếu, làm cho nó rất nhiều thông tin! |
| Phủ định | Oh no, the report doesn't include the essential details; it's incomplete. |
Ôi không, báo cáo không bao gồm các chi tiết thiết yếu; nó không đầy đủ. |
| Nghi vấn | Hey, does the contract mention the essential details regarding payment? |
Này, hợp đồng có đề cập đến các chi tiết thiết yếu liên quan đến thanh toán không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report contained all the essential details needed to make a decision. |
Báo cáo chứa tất cả các chi tiết thiết yếu cần thiết để đưa ra quyết định. |
| Phủ định | The presentation omitted some essential details, making it difficult to understand the project's scope. |
Bài thuyết trình đã bỏ qua một số chi tiết thiết yếu, gây khó khăn cho việc hiểu phạm vi của dự án. |
| Nghi vấn | Did you remember to include all the essential details in the contract? |
Bạn có nhớ bao gồm tất cả các chi tiết thiết yếu trong hợp đồng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you miss the essential details, you will likely misunderstand the entire report. |
Nếu bạn bỏ lỡ những chi tiết thiết yếu, bạn có thể sẽ hiểu sai toàn bộ báo cáo. |
| Phủ định | If he doesn't focus on the essential details, he won't be able to complete the project on time. |
Nếu anh ấy không tập trung vào các chi tiết thiết yếu, anh ấy sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Will she understand the plot if she pays attention to the essential details? |
Liệu cô ấy có hiểu cốt truyện nếu cô ấy chú ý đến những chi tiết thiết yếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential details".
