(Top Banner Ad)
essential details
B2
Noun Phrase B2 General

essential details

UK: /ɪˈsɛnʃəl ˈdiːteɪlz/ • US: /ɪˈsɛnʃəl diˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết thiết yếu thông tin chi tiết quan trọng chi tiết then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crucial pieces of information that are absolutely necessary for understanding or completing something.

Vietnamese Meaning

Những thông tin chi tiết quan trọng, hoàn toàn cần thiết để hiểu hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report outlines the essential details of the proposed project."

    "Báo cáo phác thảo những chi tiết thiết yếu của dự án được đề xuất."

  • "Make sure to include all the essential details when filling out the form."

    "Hãy chắc chắn bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết khi điền vào biểu mẫu."

  • "The presentation covered the essential details of the new marketing campaign."

    "Bài thuyết trình đã đề cập đến các chi tiết thiết yếu của chiến dịch marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi
Adverb essentially Về cơ bản, một cách thiết yếu
Adjective inessential Không thiết yếu, không quan trọng
Verb detail Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
English
essential

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse', có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'. Sau đó phát triển thành 'essentia' (bản chất) và 'essentialis' trong tiếng Latin muộn, nhấn mạnh một điều gì đó thuộc về bản chất cốt lõi, không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Details'

Từ 'details' (chi tiết) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'detail' (một mảnh nhỏ, một món đồ), động từ 'detaillier' có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Điều này thể hiện ý nghĩa của việc chia nhỏ một tổng thể thành các thành phần riêng lẻ để xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chi tiết được đề cập. Nó thường được dùng khi thông tin đầy đủ và chính xác là bắt buộc. 'Essential' khác với 'important' ở chỗ 'essential' mang tính bắt buộc, không thể thiếu, còn 'important' chỉ là quan trọng. So sánh với 'key details' (những chi tiết then chốt), 'vital information' (thông tin sống còn). 'Essential details' nhấn mạnh tính chất cần thiết cho sự hoàn thiện hoặc hiểu biết đầy đủ.

Prepositions

of for

'Essential details of' thường đi kèm với đối tượng mà các chi tiết đó thuộc về. Ví dụ: 'The essential details of the plan'. 'Essential details for' thường đi kèm với mục đích mà các chi tiết đó cần thiết. Ví dụ: 'Essential details for completing the application'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential details
  • crucial crucial essential details
    (các chi tiết thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • key key essential details
    (các chi tiết thiết yếu chủ chốt)
  • fundamental fundamental essential details
    (các chi tiết thiết yếu cơ bản)
Verb + essential details
  • provide provide essential details
    (cung cấp các chi tiết thiết yếu)
  • explain explain essential details
    (giải thích các chi tiết thiết yếu)
  • omit omit essential details
    (bỏ qua các chi tiết thiết yếu)
  • focus on focus on the essential details
    (tập trung vào các chi tiết thiết yếu)

Idioms

  • get down to the essential details

    đi vào các chi tiết thiết yếu, tập trung vào những điều cốt yếu

    "We need to stop debating generalities and get down to the essential details of the plan."

    (Chúng ta cần ngừng tranh luận những vấn đề chung chung và đi vào các chi tiết thiết yếu của kế hoạch.)

  • fill in the essential details

    cung cấp thêm các chi tiết thiết yếu còn thiếu

    "He gave us an overview, but he still needs to fill in the essential details."

    (Anh ấy đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan, nhưng vẫn cần cung cấp thêm các chi tiết thiết yếu.)

  • overlook the essential details

    bỏ qua hoặc xem nhẹ các chi tiết thiết yếu

    "Don't overlook the essential details; they often make all the difference."

    (Đừng bỏ qua các chi tiết thiết yếu; chúng thường tạo nên sự khác biệt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential details

Noun Phrase
Lật mặt

Những thông tin chi tiết quan trọng, hoàn toàn cần thiết để hiểu hoặc hoàn thành một việc gì đó.

"The report outlines the essential details of the proposed project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the presentation included all the essential details, making it very informative!
Ồ, bài thuyết trình bao gồm tất cả các chi tiết thiết yếu, làm cho nó rất nhiều thông tin!
Phủ định
Oh no, the report doesn't include the essential details; it's incomplete.
Ôi không, báo cáo không bao gồm các chi tiết thiết yếu; nó không đầy đủ.
Nghi vấn
Hey, does the contract mention the essential details regarding payment?
Này, hợp đồng có đề cập đến các chi tiết thiết yếu liên quan đến thanh toán không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report contained all the essential details needed to make a decision.
Báo cáo chứa tất cả các chi tiết thiết yếu cần thiết để đưa ra quyết định.
Phủ định
The presentation omitted some essential details, making it difficult to understand the project's scope.
Bài thuyết trình đã bỏ qua một số chi tiết thiết yếu, gây khó khăn cho việc hiểu phạm vi của dự án.
Nghi vấn
Did you remember to include all the essential details in the contract?
Bạn có nhớ bao gồm tất cả các chi tiết thiết yếu trong hợp đồng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you miss the essential details, you will likely misunderstand the entire report.
Nếu bạn bỏ lỡ những chi tiết thiết yếu, bạn có thể sẽ hiểu sai toàn bộ báo cáo.
Phủ định
If he doesn't focus on the essential details, he won't be able to complete the project on time.
Nếu anh ấy không tập trung vào các chi tiết thiết yếu, anh ấy sẽ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will she understand the plot if she pays attention to the essential details?
Liệu cô ấy có hiểu cốt truyện nếu cô ấy chú ý đến những chi tiết thiết yếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential details".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, pháp lý và khoa học, việc trình bày 'essential details' (các chi tiết thiết yếu) một cách rõ ràng và chính xác là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tránh hiểu lầm, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin, là nền tảng cho các quyết định và hành động.

Tư duy 'Lấy trọng tâm, bỏ tiểu tiết'

Khái niệm 'essential details' phản ánh một tư duy phổ biến trong việc giải quyết vấn đề và ra quyết định ở các nền văn hóa phương Tây: khả năng xác định và tập trung vào những thông tin cốt lõi, đồng thời loại bỏ những điều không quan trọng. Điều này giúp cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, không bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt.