Get down to business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing something seriously or giving your attention to something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc hoặc tập trung sự chú ý vào một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We've wasted enough time; let's get down to business."
"Chúng ta đã lãng phí đủ thời gian rồi; hãy bắt tay vào việc thôi."
-
"The meeting is starting, so let's get down to business."
"Cuộc họp bắt đầu rồi, vì vậy chúng ta hãy bắt đầu vào việc thôi."
-
"Alright team, get down to business, we have a lot to do today."
"Được rồi cả đội, bắt tay vào làm việc đi, chúng ta có rất nhiều việc phải làm hôm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó muốn chuyển từ việc nói chuyện phiếm, trì hoãn hoặc các hoạt động không liên quan sang công việc chính cần hoàn thành. Nó thể hiện sự quyết tâm và tập trung.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm này chỉ mục đích hoặc hướng đến, tức là hướng đến công việc (business) cần thực hiện. Cấu trúc là 'get down to something' (bắt đầu làm gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Let's get down to business. (Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính thôi.)
-
need to We need to get down to business. (Chúng ta cần tập trung vào công việc chính.)
-
time to It's time to get down to business. (Đã đến lúc bắt tay vào công việc chính.)
-
quickly Let's quickly get down to business. (Chúng ta hãy nhanh chóng bắt tay vào công việc chính.)
-
seriously They seriously got down to business. (Họ đã nghiêm túc bắt tay vào công việc.)
Idioms
-
Let's get down to business.
Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính nào.
"Enough small talk. Let's get down to business and discuss the proposal."
(Đủ nói chuyện phiếm rồi. Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính và thảo luận đề xuất.)
-
It's time to get down to business.
Đã đến lúc tập trung vào công việc chính.
"The meeting starts in five minutes. It's time to get down to business."
(Cuộc họp bắt đầu trong năm phút nữa. Đã đến lúc tập trung vào công việc chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get down to business
Thành ngữ (Idiom)Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc hoặc tập trung sự chú ý vào một việc gì đó.
"We've wasted enough time; let's get down to business."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will get down to business after everyone arrives, as the meeting cannot officially start without a quorum. |
Chúng ta sẽ bắt đầu vào việc sau khi mọi người đến, vì cuộc họp không thể chính thức bắt đầu nếu không có đủ số lượng người tham gia. |
| Phủ định | Unless we get down to business quickly, we won't finish the project on time, because deadlines are approaching fast. |
Trừ khi chúng ta bắt đầu vào việc nhanh chóng, chúng ta sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn, vì thời hạn đang đến gần. |
| Nghi vấn | Will you get down to business immediately when you arrive, so that we can finalize the budget? |
Bạn sẽ bắt đầu vào việc ngay khi đến chứ, để chúng ta có thể hoàn tất ngân sách? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the team got down to business and finalized the project proposal. |
Hôm qua, cả đội đã bắt tay vào công việc và hoàn thiện bản đề xuất dự án. |
| Phủ định | They didn't get down to business until the deadline was only a week away. |
Họ đã không bắt tay vào công việc cho đến khi chỉ còn một tuần nữa là đến hạn chót. |
| Nghi vấn | Did the company get down to business immediately after the presentation? |
Công ty có bắt tay vào công việc ngay sau buổi thuyết trình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to get down to business immediately after arriving at the office. |
Tôi đã từng bắt tay vào công việc ngay sau khi đến văn phòng. |
| Phủ định | She didn't use to get down to business until she had her morning coffee. |
Cô ấy đã từng không bắt tay vào công việc cho đến khi cô ấy uống xong cà phê buổi sáng. |
| Nghi vấn | Did you use to get down to business on weekends? |
Bạn đã từng bắt tay vào công việc vào cuối tuần phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get down to business".
