(Top Banner Ad)
Get down to business
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Kinh doanh/Công việc

Get down to business

UK: /ɡet daʊn tuː ˈbɪznɪs/ • US: /ɡɛt daʊn tuː ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bắt tay vào việc bắt đầu làm việc vào việc chính bắt đầu nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start doing something seriously or giving your attention to something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc hoặc tập trung sự chú ý vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've wasted enough time; let's get down to business."

    "Chúng ta đã lãng phí đủ thời gian rồi; hãy bắt tay vào việc thôi."

  • "The meeting is starting, so let's get down to business."

    "Cuộc họp bắt đầu rồi, vì vậy chúng ta hãy bắt đầu vào việc thôi."

  • "Alright team, get down to business, we have a lot to do today."

    "Được rồi cả đội, bắt tay vào làm việc đi, chúng ta có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business công việc, kinh doanh, vấn đề
Noun businessman / businesswoman doanh nhân
Adjective businesslike nghiêm túc, chuyên nghiệp, hiệu quả trong công việc
Adverb busily một cách bận rộn, hối hả
Verb / Adjective busy làm bận rộn; bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C.)
get down
Old English
bisignisse (from 'busy')
Modern English (early 20th C.)
get down to business

Nguồn gốc của 'Get down to business'

Thành ngữ 'Get down to business' bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, phản ánh tinh thần thực tế và hiệu quả trong văn hóa phương Tây. Cụm 'get down' mang ý nghĩa bắt đầu một cách nghiêm túc, tập trung vào việc gì đó, còn 'business' chỉ công việc, vấn đề chính. Toàn bộ cụm từ diễn tả hành động bỏ qua những chuyện phiếm, những yếu tố gây xao nhãng để tập trung vào nhiệm vụ hoặc cuộc thảo luận quan trọng đang chờ xử lý.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó muốn chuyển từ việc nói chuyện phiếm, trì hoãn hoặc các hoạt động không liên quan sang công việc chính cần hoàn thành. Nó thể hiện sự quyết tâm và tập trung.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm này chỉ mục đích hoặc hướng đến, tức là hướng đến công việc (business) cần thực hiện. Cấu trúc là 'get down to something' (bắt đầu làm gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding
  • Let's Let's get down to business.
    (Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính thôi.)
  • need to We need to get down to business.
    (Chúng ta cần tập trung vào công việc chính.)
  • time to It's time to get down to business.
    (Đã đến lúc bắt tay vào công việc chính.)
Adverbs modifying the action
  • quickly Let's quickly get down to business.
    (Chúng ta hãy nhanh chóng bắt tay vào công việc chính.)
  • seriously They seriously got down to business.
    (Họ đã nghiêm túc bắt tay vào công việc.)

Idioms

  • Let's get down to business.

    Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính nào.

    "Enough small talk. Let's get down to business and discuss the proposal."

    (Đủ nói chuyện phiếm rồi. Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính và thảo luận đề xuất.)

  • It's time to get down to business.

    Đã đến lúc tập trung vào công việc chính.

    "The meeting starts in five minutes. It's time to get down to business."

    (Cuộc họp bắt đầu trong năm phút nữa. Đã đến lúc tập trung vào công việc chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get down to business

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc hoặc tập trung sự chú ý vào một việc gì đó.

"We've wasted enough time; let's get down to business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will get down to business after everyone arrives, as the meeting cannot officially start without a quorum.
Chúng ta sẽ bắt đầu vào việc sau khi mọi người đến, vì cuộc họp không thể chính thức bắt đầu nếu không có đủ số lượng người tham gia.
Phủ định
Unless we get down to business quickly, we won't finish the project on time, because deadlines are approaching fast.
Trừ khi chúng ta bắt đầu vào việc nhanh chóng, chúng ta sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn, vì thời hạn đang đến gần.
Nghi vấn
Will you get down to business immediately when you arrive, so that we can finalize the budget?
Bạn sẽ bắt đầu vào việc ngay khi đến chứ, để chúng ta có thể hoàn tất ngân sách?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the team got down to business and finalized the project proposal.
Hôm qua, cả đội đã bắt tay vào công việc và hoàn thiện bản đề xuất dự án.
Phủ định
They didn't get down to business until the deadline was only a week away.
Họ đã không bắt tay vào công việc cho đến khi chỉ còn một tuần nữa là đến hạn chót.
Nghi vấn
Did the company get down to business immediately after the presentation?
Công ty có bắt tay vào công việc ngay sau buổi thuyết trình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to get down to business immediately after arriving at the office.
Tôi đã từng bắt tay vào công việc ngay sau khi đến văn phòng.
Phủ định
She didn't use to get down to business until she had her morning coffee.
Cô ấy đã từng không bắt tay vào công việc cho đến khi cô ấy uống xong cà phê buổi sáng.
Nghi vấn
Did you use to get down to business on weekends?
Bạn đã từng bắt tay vào công việc vào cuối tuần phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get down to business".

Sự ưu tiên hiệu quả và trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong môi trường làm việc và giao tiếp kinh doanh ở các nước phương Tây, người ta thường đánh giá cao sự trực tiếp và hiệu quả. Thành ngữ 'Get down to business' phản ánh mong muốn bỏ qua những lời xã giao, chuyện phiếm không liên quan để nhanh chóng đi vào vấn đề cốt lõi, tiết kiệm thời gian và đạt được mục tiêu.

Thời gian là tiền bạc: Giá trị cốt lõi

Khái niệm 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) là một triết lý sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh. Việc 'Get down to business' chính là hành động thực thi triết lý này, nhấn mạnh việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, tập trung vào những hoạt động mang lại giá trị thực, tránh lãng phí vào những điều vô bổ.