(Top Banner Ad)
getaway car
B2
Danh từ B2 Tội phạm

getaway car

UK: /ˈɡetəˌweɪ kɑː(r)/ • US: /ˈɡɛtəˌweɪ kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe tẩu thoát xe trốn chạy xe dùng để trốn khỏi hiện trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car used to escape from a crime scene.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe được sử dụng để trốn thoát khỏi hiện trường vụ án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robbers sped away in a getaway car after robbing the bank."

    "Những tên cướp đã phóng đi trên một chiếc xe tẩu thoát sau khi cướp ngân hàng."

  • "Police are searching for the getaway car used in the armed robbery."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm chiếc xe tẩu thoát được sử dụng trong vụ cướp có vũ trang."

  • "The getaway car was later found abandoned a few miles from the bank."

    "Chiếc xe tẩu thoát sau đó được tìm thấy bị bỏ lại cách ngân hàng vài dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun getaway Sự trốn thoát, cuộc trốn chạy (nơi trốn đi)

Related Words

Subject Area

Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
getaway
English
car
English
getaway car

Nguồn gốc của 'Getaway Car'

Cụm từ 'getaway car' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với sự gia tăng của ô tô và tội phạm có tổ chức. Nó mô tả chiếc xe được sử dụng để tẩu thoát khỏi hiện trường vụ án, thường là một vụ cướp ngân hàng hoặc một hành động phạm tội khác. Ý tưởng về một chiếc xe nhanh chóng và dễ dàng trốn thoát đã nhanh chóng trở thành một yếu tố phổ biến trong tiểu thuyết tội phạm và phim ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, đặc biệt là cướp ngân hàng hoặc các vụ trộm cắp có kế hoạch. Nó nhấn mạnh việc sử dụng một phương tiện để nhanh chóng và bí mật rời khỏi hiện trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + getaway car
  • fast getaway car
    (xe tẩu thoát tốc độ cao)
  • reliable getaway car
    (xe tẩu thoát đáng tin cậy)
  • stolen getaway car
    (xe tẩu thoát bị đánh cắp)
Động từ + getaway car
  • drive the getaway car
    (lái xe tẩu thoát)
  • use a getaway car
    (sử dụng xe tẩu thoát)
  • abandon the getaway car
    (bỏ lại xe tẩu thoát)

Idioms

  • None commonly used.

    Không có thành ngữ thông dụng.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getaway car

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe được sử dụng để trốn thoát khỏi hiện trường vụ án.

"The robbers sped away in a getaway car after robbing the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used a faster getaway car, they would have escaped the police.
Nếu họ đã sử dụng một chiếc xe tẩu thoát nhanh hơn, họ đã có thể trốn thoát khỏi cảnh sát.
Phủ định
If they hadn't planned their escape route so poorly, the getaway car wouldn't have crashed.
Nếu họ không lên kế hoạch cho đường tẩu thoát kém như vậy, chiếc xe tẩu thoát đã không bị đâm.
Nghi vấn
Would they have succeeded in their robbery if the getaway car had not broken down?
Liệu họ có thành công trong vụ cướp nếu chiếc xe tẩu thoát không bị hỏng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getaway car".

Getaway Car trong Văn hóa

Hình ảnh 'getaway car' rất phổ biến trong phim hành động và tội phạm. Nó thường tượng trưng cho sự liều lĩnh, nguy hiểm và sự trốn chạy khỏi pháp luật. Những bộ phim như 'The Italian Job' và 'Bonnie and Clyde' đã góp phần làm cho hình ảnh này trở nên nổi tiếng.