(Top Banner Ad)
robbery
B2
danh từ B2 Luật pháp

robbery

UK: /ˈrɒbəri/ • US: /ˈrɑːbəri/

Nghĩa tiếng Việt

vụ cướp hành vi cướp của cướp bóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of robbing a person or place.

Vietnamese Meaning

Hành động cướp bóc một người hoặc một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank robbery was carefully planned."

    "Vụ cướp ngân hàng đã được lên kế hoạch cẩn thận."

  • "He was arrested for armed robbery."

    "Anh ta bị bắt vì tội cướp có vũ trang."

  • "The jewelry store was the scene of a daring robbery."

    "Cửa hàng trang sức là hiện trường của một vụ cướp táo tợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rob cướp, cướp đoạt (tài sản của ai đó)
Noun robber kẻ cướp, tên trộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raubōną
Old High German
roub
Old French
rober
Middle English
robben
English (mid-14th century)
robbery

Nguồn gốc của 'Robbery'

Từ 'robbery' xuất hiện vào giữa thế kỷ 14 trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ 'rob' (cướp bóc) và hậu tố '-ery' (chỉ hành động hoặc kết quả). 'Rob' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rober', mang ý nghĩa 'cướp, tước đoạt', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Thượng Đức cổ 'roub' (chiến lợi phẩm, của cướp được). Như vậy, 'robbery' mang ý nghĩa hành động cướp đoạt tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa, phản ánh lịch sử dài của tội phạm này.

Usage Note

Robbery đề cập đến hành vi trộm cắp tài sản có sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Phân biệt với 'theft' (trộm cắp) đơn thuần, không có yếu tố bạo lực, và 'burglary' (đột nhập ăn trộm), thường xảy ra khi không có người ở nhà. Robbery thường nhắm vào người (ví dụ: cướp ngân hàng) hoặc địa điểm (ví dụ: cướp cửa hàng).

Prepositions

of for

Robbery 'of' something: chỉ rõ vật bị cướp (ví dụ: robbery of a bank). Robbery 'for' something: hiếm gặp hơn, có thể chỉ mục đích của vụ cướp (ví dụ: robbery for ransom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + robbery
  • armed armed robbery
    (vụ cướp có vũ trang)
  • bank bank robbery
    (vụ cướp ngân hàng)
  • violent violent robbery
    (vụ cướp bạo lực)
  • daring daring robbery
    (vụ cướp táo bạo)
Verb + robbery
  • commit commit a robbery
    (thực hiện một vụ cướp)
  • carry out carry out a robbery
    (tiến hành một vụ cướp)
  • foil foil a robbery
    (ngăn chặn một vụ cướp)
  • report report a robbery
    (báo cáo một vụ cướp)
Noun + robbery
  • robbery robbery attempt
    (nỗ lực cướp, âm mưu cướp)
  • robbery robbery victim
    (nạn nhân của vụ cướp)

Idioms

  • daylight robbery

    sự chặt chém trắng trợn, giá cắt cổ (chỉ việc bị tính phí quá đắt một cách công khai và không thể chấp nhận được)

    "£10 for a small coffee? That's daylight robbery!"

    (10 bảng Anh cho một ly cà phê nhỏ ư? Đúng là chặt chém trắng trợn!)

  • armed robbery

    cướp có vũ trang (một loại tội phạm nghiêm trọng liên quan đến việc sử dụng vũ khí để đe dọa hoặc dùng vũ lực cướp tài sản)

    "The police are investigating an armed robbery at a local jewelry store."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp có vũ trang tại một cửa hàng trang sức địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robbery

danh từ
Lật mặt

Hành động cướp bóc một người hoặc một địa điểm.

"The bank robbery was carefully planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the robbery, the victims, shaken and traumatized, cooperated fully with the police.
Sau vụ cướp, các nạn nhân, bị sốc và tổn thương tinh thần, đã hợp tác đầy đủ với cảnh sát.
Phủ định
The investigation into the robbery, though thorough and extensive, did not yield any immediate suspects.
Cuộc điều tra vụ cướp, mặc dù kỹ lưỡng và mở rộng, không mang lại bất kỳ nghi phạm trực tiếp nào.
Nghi vấn
Officer, do you think the recent robbery, a daring and well-planned operation, was an inside job?
Thưa sĩ quan, anh có nghĩ vụ cướp gần đây, một hoạt động táo bạo và được lên kế hoạch kỹ lưỡng, là do người trong nội bộ thực hiện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported that there had been a robbery at the bank.
Tin tức đưa tin rằng đã có một vụ cướp tại ngân hàng.
Phủ định
She said that there hadn't been a robbery in the neighborhood recently.
Cô ấy nói rằng gần đây không có vụ cướp nào xảy ra trong khu phố.
Nghi vấn
He asked if there had been a robbery at the store.
Anh ấy hỏi liệu có vụ cướp nào xảy ra ở cửa hàng không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There has been a robbery at the local bank.
Đã có một vụ cướp tại ngân hàng địa phương.
Phủ định
There hasn't been a robbery in this neighborhood for years.
Đã không có vụ cướp nào trong khu phố này trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has there been a robbery reported in this area recently?
Gần đây có vụ cướp nào được báo cáo ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robbery".

Sự khác biệt giữa 'Robbery' và 'Theft'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'robbery' (cướp) được phân biệt rõ ràng với 'theft' (trộm cắp). 'Theft' là hành vi lấy tài sản của người khác mà không có sự đồng ý. Trong khi đó, 'robbery' yêu cầu yếu tố bạo lực hoặc đe dọa bạo lực đối với nạn nhân để chiếm đoạt tài sản. Do đó, 'robbery' được coi là một tội ác nghiêm trọng hơn 'theft' và thường phải đối mặt với hình phạt nặng hơn.

Cướp trong văn hóa đại chúng

'Robbery' là một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh và tiểu thuyết. Các bộ phim 'heist' (phim cướp) thường xây dựng cốt truyện xoay quanh việc lên kế hoạch và thực hiện các vụ cướp táo bạo, thường là ngân hàng hoặc két sắt lớn. Những tác phẩm này thường khám phá các khía cạnh về chiến thuật, tâm lý tội phạm, và đôi khi là sự phức tạp về đạo đức, thu hút khán giả bởi sự kịch tính và trí tuệ của các nhân vật.