(Top Banner Ad)
escape
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

escape

UK: /ɪˈskeɪp/ • US: /ɪˈskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

trốn thoát thoát khỏi sự trốn thoát lẩn trốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get away from a place (such as a prison) where you are being held or kept.

Vietnamese Meaning

Trốn thoát khỏi một nơi (ví dụ như nhà tù) nơi bạn đang bị giam giữ hoặc giữ lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner managed to escape from the jail."

    "Tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "He narrowly escaped death when his car crashed."

    "Anh ấy suýt chết khi xe của anh ấy gặp tai nạn."

  • "Music provides an escape from the stresses of daily life."

    "Âm nhạc mang đến một sự trốn thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escape sự thoát khỏi, lối thoát
Verb escape trốn thoát, thoát khỏi
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly, sự chạy trốn thực tại
Noun escapist người theo chủ nghĩa thoát ly
Adjective escapist mang tính chất thoát ly
Adjective escapable có thể thoát được
Adjective unescapable không thể thoát được, không tránh khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- + cappa
Vulgar Latin
*excappare
Old French
eschapper
Middle English
escapen
English
escape

Nguồn gốc 'thoát khỏi áo choàng'

Từ 'escape' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin, kết hợp 'ex-' (ra khỏi) và 'cappa' (áo choàng). Ban đầu nó có nghĩa là 'thoát ra khỏi áo choàng' hoặc 'cởi áo choàng'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng thoát khỏi một vật cản hoặc sự kiểm soát, giống như khi một người lính cố gắng thoát khỏi sự nắm giữ của kẻ thù bằng cách bỏ lại áo choàng của mình.

Usage Note

Động từ "escape" thường mang ý nghĩa trốn thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc không mong muốn. Nó có thể là trốn thoát về mặt vật lý (khỏi nhà tù, khỏi đám cháy) hoặc về mặt tinh thần (khỏi thực tại, khỏi trách nhiệm). Cần phân biệt với "evade" (tránh né, lẩn tránh), thường dùng để chỉ việc tránh né một cách khéo léo hoặc tinh vi một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc sự truy bắt.

Prepositions

from

"escape from" được sử dụng để chỉ sự trốn thoát khỏi một địa điểm cụ thể hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: escape from prison, escape from reality.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escape
  • narrow narrow escape
    (thoát hiểm trong gang tấc)
  • lucky lucky escape
    (may mắn thoát nạn)
  • miraculous miraculous escape
    (thoát nạn kỳ diệu)
  • close close escape
    (thoát hiểm sát nút)
Verb + escape
  • make make an escape
    (thực hiện cuộc trốn thoát)
  • attempt attempt an escape
    (cố gắng trốn thoát)
  • plan plan an escape
    (lập kế hoạch trốn thoát)
  • allow allow an escape
    (cho phép trốn thoát)
Escape + Noun
  • route escape route
    (lối thoát, đường thoát thân)
  • hatch escape hatch
    (cửa thoát hiểm)
  • velocity escape velocity
    (vận tốc thoát ly (khoa học))
  • artist escape artist
    (nghệ sĩ thoát hiểm (ảo thuật))
Prepositional Phrases
  • escape from escape from danger
    (thoát khỏi nguy hiểm)
  • escape to escape to safety
    (trốn thoát đến nơi an toàn)

Idioms

  • a narrow escape

    một cuộc thoát hiểm trong gang tấc, suýt chết

    "The car swerved just in time; it was a narrow escape."

    (Chiếc xe lạng kịp thời; đó là một cuộc thoát hiểm trong gang tấc.)

  • to escape someone's notice

    không bị ai đó chú ý, không ai phát hiện ra

    "The small detail escaped my notice."

    (Chi tiết nhỏ đó đã không bị tôi chú ý.)

  • to escape with your life

    thoát chết, sống sót

    "After the accident, he was lucky to escape with his life."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy may mắn thoát chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape

Động từ
Lật mặt

Trốn thoát khỏi một nơi (ví dụ như nhà tù) nơi bạn đang bị giam giữ hoặc giữ lại.

"The prisoner managed to escape from the jail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape".

Chủ nghĩa thoát ly (Escapism)

Trong văn hóa phương Tây, 'escapism' (chủ nghĩa thoát ly) là một khái niệm phổ biến, chỉ hành động tìm kiếm sự giải thoát tinh thần khỏi thực tại khắc nghiệt, căng thẳng hoặc nhàm chán của cuộc sống thông qua các hoạt động như đọc sách, xem phim, chơi game, du lịch hoặc mơ mộng. Đây không nhất thiết là điều tiêu cực, mà thường là một cơ chế đối phó lành mạnh để tái tạo năng lượng.

Kỳ nghỉ và Sự 'Trốn Thoát'

Ý tưởng về việc đi nghỉ mát hoặc 'get away' (đi xa) thường được liên kết với việc 'escape' khỏi công việc, trách nhiệm và áp lực hàng ngày. Đây là một truyền thống phổ biến, nơi mọi người tìm kiếm sự thay đổi môi trường, thư giãn và khám phá những điều mới mẻ để làm mới bản thân.