(Top Banner Ad)
crime scene
B1
Danh từ B1 Pháp luật, Tội phạm học

crime scene

UK: /ˈkraɪm ˌsiːn/ • US: /ˈkraɪm ˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện trường vụ án nơi xảy ra án mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where a crime, or part of it, occurred.

Vietnamese Meaning

Hiện trường vụ án, nơi xảy ra một vụ án hoặc một phần của vụ án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have cordoned off the crime scene."

    "Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án."

  • "The forensic team carefully examined the crime scene for fingerprints."

    "Đội pháp y cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án để tìm dấu vân tay."

  • "The media reported live from the crime scene."

    "Các phương tiện truyền thông đưa tin trực tiếp từ hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Noun scene cảnh, hiện trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
crime scene

Nguồn gốc của 'crime scene'

Cụm từ 'crime scene' (hiện trường vụ án) xuất hiện khi khoa học pháp y bắt đầu phát triển và các nhà điều tra nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn khu vực nơi tội ác xảy ra để thu thập bằng chứng. Trước đó, việc bảo vệ hiện trường không được chú trọng.

Usage Note

Cụm từ 'crime scene' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp luật, điều tra tội phạm và truyền thông (ví dụ: phim, tin tức). Nó đề cập đến khu vực mà các bằng chứng liên quan đến một tội ác có thể được tìm thấy. Cần phân biệt với 'scene of the crime', mặc dù hai cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'crime scene' mang ý nghĩa chuyên môn hơn, tập trung vào việc bảo vệ và thu thập bằng chứng.

Prepositions

at to of

'at the crime scene': tại hiện trường vụ án (ví dụ: Detectives are at the crime scene).
'to the crime scene': đến hiện trường vụ án (ví dụ: The police rushed to the crime scene).
'of the crime scene': của hiện trường vụ án (ví dụ: The investigation of the crime scene revealed important clues).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crime scene
  • gruesome crime scene
    (hiện trường vụ án ghê rợn)
  • bloody crime scene
    (hiện trường vụ án đẫm máu)
  • staged crime scene
    (hiện trường vụ án được dàn dựng)
Verb + crime scene
  • investigate a crime scene
    (điều tra hiện trường vụ án)
  • secure a crime scene
    (bảo vệ hiện trường vụ án)
  • analyze a crime scene
    (phân tích hiện trường vụ án)

Idioms

  • clean up the crime scene

    xóa dấu vết (tội phạm)

    "The suspect tried to clean up the crime scene before the police arrived."

    (Nghi phạm đã cố gắng xóa dấu vết tại hiện trường vụ án trước khi cảnh sát đến.)

  • crime scene investigation

    điều tra hiện trường vụ án

    "Crime scene investigation is a crucial part of solving a murder."

    (Điều tra hiện trường vụ án là một phần quan trọng trong việc giải quyết một vụ giết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime scene

Danh từ
Lật mặt

Hiện trường vụ án, nơi xảy ra một vụ án hoặc một phần của vụ án.

"The police have cordoned off the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the crime scene was contaminated, the evidence was inadmissible in court.
Vì hiện trường vụ án bị ô nhiễm, bằng chứng không được chấp nhận tại tòa.
Phủ định
Unless they secure the crime scene properly, the investigation will not yield any useful results.
Trừ khi họ bảo vệ hiện trường vụ án đúng cách, cuộc điều tra sẽ không mang lại bất kỳ kết quả hữu ích nào.
Nghi vấn
If the police hadn't arrived at the crime scene so quickly, would the suspect have escaped?
Nếu cảnh sát không đến hiện trường vụ án nhanh như vậy, liệu nghi phạm có trốn thoát không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime scene was carefully preserved by the police.
Hiện trường vụ án đã được cảnh sát bảo quản cẩn thận.
Phủ định
This is not the actual crime scene; it's a recreation for training purposes.
Đây không phải là hiện trường vụ án thực tế; nó là một bản tái hiện cho mục đích đào tạo.
Nghi vấn
Was the crime scene thoroughly investigated for forensic evidence?
Hiện trường vụ án đã được điều tra kỹ lưỡng để tìm bằng chứng pháp y chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will secure the crime scene tomorrow.
Cảnh sát sẽ bảo vệ hiện trường vụ án vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to contaminate the crime scene.
Họ sẽ không làm ô nhiễm hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Will they cordon off the crime scene?
Liệu họ có phong tỏa hiện trường vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime scene".

CSI Effect

Hiệu ứng CSI là một hiện tượng văn hóa, nơi khán giả xem các chương trình truyền hình về tội phạm như CSI có kỳ vọng không thực tế về bằng chứng pháp y và thủ tục điều tra. Điều này có thể ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn trong các phiên tòa.

First Responders

Những người ứng phó đầu tiên (first responders) như cảnh sát và nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hiện trường vụ án ban đầu. Họ phải đảm bảo an toàn cho mọi người và bảo tồn bằng chứng cho đến khi các nhà điều tra đến.