gherkin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small variety of cucumber, especially one pickled.
Vietnamese Meaning
Một loại dưa chuột nhỏ, đặc biệt là loại được muối chua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added some gherkins to my burger."
"Tôi đã thêm một ít dưa chuột muối vào bánh mì kẹp thịt của mình."
-
"She served a plate of cheese and gherkins."
"Cô ấy đã phục vụ một đĩa phô mai và dưa chuột muối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gherkin | Dưa chuột bao tử (một loại dưa chuột nhỏ, thường được thu hoạch khi còn non để muối chua) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gherkin dùng để chỉ loại dưa chuột nhỏ, thường được muối chua, có vị chua ngọt. Nó khác với dưa chuột thông thường (cucumber) về kích thước và cách chế biến. Trong ẩm thực, gherkin thường được dùng làm món ăn kèm, trong sandwich hoặc salad.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pickled pickled gherkins (dưa chuột bao tử muối chua)
-
small small gherkins (những quả dưa chuột bao tử nhỏ)
-
sweet sweet gherkins (dưa chuột bao tử ngọt)
-
sour sour gherkins (dưa chuột bao tử chua)
-
serve serve gherkins (phục vụ dưa chuột bao tử)
-
slice slice gherkins (thái dưa chuột bao tử)
-
eat eat gherkins (ăn dưa chuột bao tử)
-
gherkin gherkin relish (tương dưa chuột bao tử (nước sốt từ dưa chuột bao tử băm nhỏ))
-
gherkin gherkin sandwich (bánh mì kẹp dưa chuột bao tử)
Idioms
-
pickled gherkins
dưa chuột bao tử muối chua (một cách chế biến và dùng phổ biến nhất)
"I love to have pickled gherkins with my grilled sausage."
(Tôi thích ăn dưa chuột bao tử muối chua với xúc xích nướng của mình.)
-
a jar of gherkins
một lọ dưa chuột bao tử (chỉ cách đóng gói và bày bán phổ biến)
"She bought a jar of gherkins for the picnic."
(Cô ấy đã mua một lọ dưa chuột bao tử cho buổi dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gherkin
danh từMột loại dưa chuột nhỏ, đặc biệt là loại được muối chua.
"I added some gherkins to my burger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gherkin".
