(Top Banner Ad)
gherkin
B1
danh từ B1 Ẩm thực

gherkin

UK: /ˈɡɜːkɪn/ • US: /ˈɡɜːrkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dưa chuột muối dưa chuột bao tử muối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small variety of cucumber, especially one pickled.

Vietnamese Meaning

Một loại dưa chuột nhỏ, đặc biệt là loại được muối chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some gherkins to my burger."

    "Tôi đã thêm một ít dưa chuột muối vào bánh mì kẹp thịt của mình."

  • "She served a plate of cheese and gherkins."

    "Cô ấy đã phục vụ một đĩa phô mai và dưa chuột muối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gherkin Dưa chuột bao tử (một loại dưa chuột nhỏ, thường được thu hoạch khi còn non để muối chua)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄγγος (angos)
Byzantine Greek
ἀγγούριον (angoúrion)
Polish
ogórek
German
Gurke
Dutch
gurk/gurken
English
gherkin

Nguồn gốc thú vị của Gherkin

Từ 'gherkin' có một lịch sử phiêu lưu qua nhiều ngôn ngữ! Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'angos', có nghĩa là 'bình' hoặc 'chum', ám chỉ hình dáng giống cái bình của quả dưa chuột. Sau đó, từ này đã 'du hành' qua tiếng Hy Lạp Byzantine ('angoúrion'), tiếng Ba Lan ('ogórek'), tiếng Đức ('Gurke'), và tiếng Hà Lan ('gurk', số nhiều là 'gurken') trước khi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'gherkin'. Thật thú vị khi một loại dưa chuột nhỏ lại có một hành trình từ ngữ dài đến vậy!

Usage Note

Gherkin dùng để chỉ loại dưa chuột nhỏ, thường được muối chua, có vị chua ngọt. Nó khác với dưa chuột thông thường (cucumber) về kích thước và cách chế biến. Trong ẩm thực, gherkin thường được dùng làm món ăn kèm, trong sandwich hoặc salad.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gherkin
  • pickled pickled gherkins
    (dưa chuột bao tử muối chua)
  • small small gherkins
    (những quả dưa chuột bao tử nhỏ)
  • sweet sweet gherkins
    (dưa chuột bao tử ngọt)
  • sour sour gherkins
    (dưa chuột bao tử chua)
Verb + gherkin
  • serve serve gherkins
    (phục vụ dưa chuột bao tử)
  • slice slice gherkins
    (thái dưa chuột bao tử)
  • eat eat gherkins
    (ăn dưa chuột bao tử)
Noun + gherkin (as modifier)
  • gherkin gherkin relish
    (tương dưa chuột bao tử (nước sốt từ dưa chuột bao tử băm nhỏ))
  • gherkin gherkin sandwich
    (bánh mì kẹp dưa chuột bao tử)

Idioms

  • pickled gherkins

    dưa chuột bao tử muối chua (một cách chế biến và dùng phổ biến nhất)

    "I love to have pickled gherkins with my grilled sausage."

    (Tôi thích ăn dưa chuột bao tử muối chua với xúc xích nướng của mình.)

  • a jar of gherkins

    một lọ dưa chuột bao tử (chỉ cách đóng gói và bày bán phổ biến)

    "She bought a jar of gherkins for the picnic."

    (Cô ấy đã mua một lọ dưa chuột bao tử cho buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gherkin

danh từ
Lật mặt

Một loại dưa chuột nhỏ, đặc biệt là loại được muối chua.

"I added some gherkins to my burger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gherkin".

Gherkin: Gia vị không thể thiếu trong ẩm thực châu Âu

Dưa chuột bao tử (gherkin) là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực châu Âu, đặc biệt là ở Đức, Hà Lan và Đông Âu. Chúng thường được muối chua và dùng làm món ăn kèm hoặc gia vị để cân bằng hương vị của các món ăn béo ngậy như xúc xích, thịt nướng, hoặc trong các loại bánh mì kẹp. Hương vị chua, giòn của gherkin giúp làm tăng sự hấp dẫn cho bữa ăn.

Phân biệt Gherkin và Cucumber

Mặc dù cả gherkin và cucumber (dưa chuột) đều là thành viên của cùng một họ thực vật, nhưng gherkin là một giống dưa chuột nhỏ hơn và thường được thu hoạch khi còn non để chế biến thành dưa muối. Chúng có vỏ dày hơn và hương vị đậm đà hơn khi được muối chua, khác với dưa chuột thông thường thường được ăn tươi trong salad. Gherkin được nuôi trồng đặc biệt để có kích thước và kết cấu phù hợp cho quá trình ngâm muối.