(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gherkin
B1

gherkin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dưa chuột muối dưa chuột bao tử muối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gherkin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dưa chuột nhỏ, đặc biệt là loại được muối chua.

Definition (English Meaning)

A small variety of cucumber, especially one pickled.

Ví dụ Thực tế với 'Gherkin'

  • "I added some gherkins to my burger."

    "Tôi đã thêm một ít dưa chuột muối vào bánh mì kẹp thịt của mình."

  • "She served a plate of cheese and gherkins."

    "Cô ấy đã phục vụ một đĩa phô mai và dưa chuột muối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gherkin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gherkin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cucumber(dưa chuột)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Gherkin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gherkin dùng để chỉ loại dưa chuột nhỏ, thường được muối chua, có vị chua ngọt. Nó khác với dưa chuột thông thường (cucumber) về kích thước và cách chế biến. Trong ẩm thực, gherkin thường được dùng làm món ăn kèm, trong sandwich hoặc salad.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gherkin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)