(Top Banner Ad)
pickle
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thành ngữ

pickle

UK: /ˈpɪkl/ • US: /ˈpɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

dưa muối muối chua gặp rắc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cucumber or other vegetable preserved in vinegar, brine, or a similar solution.

Vietnamese Meaning

Dưa chuột hoặc rau củ khác được bảo quản trong giấm, nước muối hoặc dung dịch tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a jar of pickles at the store."

    "Cô ấy mua một lọ dưa muối ở cửa hàng."

  • "The pickles were too sour for my taste."

    "Món dưa muối quá chua so với khẩu vị của tôi."

  • "He was in a real pickle when his car broke down in the middle of nowhere."

    "Anh ấy đã thực sự gặp rắc rối khi xe của anh ấy bị hỏng ở một nơi khỉ ho cò gáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickle dưa muối (như dưa chuột muối); tình thế khó khăn, rắc rối
Verb pickle muối (dưa), ngâm (thực phẩm) trong giấm hoặc nước muối để bảo quản
Adjective pickled đã được muối/ngâm; (nghĩa bóng, không trang trọng) say bí tỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pekel
Middle English
pykel
English
pickle

Nguồn gốc của 'Pickle'

Từ "pickle" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "pekel" trong tiếng Hà Lan Trung Cổ, có nghĩa là "nước muối" hoặc "dung dịch muối". Người Hà Lan đã sử dụng nước muối để bảo quản thực phẩm, đặc biệt là rau củ. Khi phương pháp này lan rộng, từ "pekel" đã du nhập vào tiếng Anh, biến đổi thành "pykel" trong tiếng Anh Trung Cổ và cuối cùng là "pickle" như ngày nay, giữ lại ý nghĩa gốc là "thực phẩm ngâm giấm/muối" hoặc "dung dịch ngâm".

Usage Note

Thường dùng để chỉ dưa chuột muối (pickled cucumber), nhưng cũng có thể chỉ các loại rau củ khác được muối chua. Khác với 'fermented vegetables' (rau củ lên men) vì pickle thường dùng giấm hoặc brine, trong khi lên men dùng vi sinh vật.

Prepositions

in with

‘in pickle’ chỉ trạng thái được ngâm trong dung dịch muối chua. ‘with pickle’ có nghĩa là ăn kèm với dưa muối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickle (món dưa muối)
  • dill dill pickle
    (dưa chuột muối thì là (kiểu Mỹ))
  • sweet sweet pickle
    (dưa chuột muối ngọt)
  • sour sour pickle
    (dưa chuột muối chua)
  • crunchy crunchy pickle
    (dưa chuột muối giòn)
Verb + pickle (hành động)
  • pickle to pickle cucumbers
    (muối dưa chuột)
  • be in to be in a pickle
    (gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn)
  • get into to get into a pickle
    (rơi vào tình thế khó khăn)

Idioms

  • in a pickle

    gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn

    "I'm really in a pickle because I lost my keys and my phone."

    (Tôi thực sự đang gặp rắc rối vì tôi làm mất chìa khóa và điện thoại của mình.)

  • pickled (adjective)

    say bí tỉ (không trang trọng)

    "He was completely pickled after only two drinks."

    (Anh ta say bí tỉ chỉ sau hai ly rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickle

danh từ
Lật mặt

Dưa chuột hoặc rau củ khác được bảo quản trong giấm, nước muối hoặc dung dịch tương tự.

"She bought a jar of pickles at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vegetables which we pickle every summer are delicious.
Rau củ mà chúng ta muối chua mỗi mùa hè thì rất ngon.
Phủ định
The cucumber that I wanted to pickle was not fresh enough.
Quả dưa chuột mà tôi muốn muối chua không đủ tươi.
Nghi vấn
Is that the jar of pickles which your grandmother made?
Đó có phải là hũ dưa muối mà bà của bạn đã làm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she decided to pickle those green beans this year!
Wow, cô ấy quyết định muối những quả đậu xanh đó năm nay!
Phủ định
Gosh, I don't think they pickle cucumbers the same way here.
Ôi, tôi không nghĩ họ muối dưa chuột giống như ở đây.
Nghi vấn
Oh, do you pickle onions too?
Ồ, bạn cũng muối hành tây à?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pickles cucumbers every summer.
Cô ấy muối dưa chuột mỗi mùa hè.
Phủ định
They do not pickle their own vegetables.
Họ không tự muối rau củ của mình.
Nghi vấn
Does he pickle onions?
Anh ấy có muối hành không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pickling cucumbers in the kitchen right now.
Cô ấy đang muối dưa chuột trong bếp ngay bây giờ.
Phủ định
They are not pickling the vegetables; they are fermenting them.
Họ không muối rau củ; họ đang lên men chúng.
Nghi vấn
Is he pickling onions for the burger toppings?
Anh ấy đang muối hành tây để làm topping bánh mì kẹp thịt phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jar of pickles' label is torn.
Nhãn của lọ dưa muối bị rách.
Phủ định
My parents' pickles' taste isn't sour enough for me.
Vị dưa muối của bố mẹ tôi không đủ chua đối với tôi.
Nghi vấn
Is the chef's pickles' recipe a secret?
Công thức dưa muối của đầu bếp có phải là một bí mật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't pickled so many cucumbers last summer; now I have too many pickles to eat.
Tôi ước tôi đã không muối quá nhiều dưa chuột vào mùa hè năm ngoái; bây giờ tôi có quá nhiều dưa muối để ăn.
Phủ định
If only she wouldn't pickle everything! Sometimes I wish she'd leave some vegetables fresh.
Giá như cô ấy không muối mọi thứ! Đôi khi tôi ước cô ấy để lại một số rau tươi.
Nghi vấn
If only he would tell me why he wishes he could pickle eggs properly.
Giá như anh ấy nói cho tôi biết tại sao anh ấy ước anh ấy có thể muối trứng đúng cách.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickle".

Phương pháp bảo quản cổ xưa

Việc muối (pickling) là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm lâu đời nhất của con người, có từ hàng ngàn năm trước khi có tủ lạnh. Nó giúp giữ cho rau củ và các loại thực phẩm khác tươi lâu hơn bằng cách ngâm chúng trong dung dịch axit (như giấm) hoặc nước muối, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

Món ăn kèm phổ biến

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Đông Âu, dưa muối (pickles) là một món ăn kèm rất phổ biến. Chúng thường được dùng với bánh mì kẹp thịt (burgers), bánh mì sandwich, hoặc như một món ăn nhẹ giòn tan. Các loại dưa muối phổ biến nhất là dưa chuột muối thì là (dill pickles) và dưa chuột muối ngọt (sweet pickles).