cucumber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, green-skinned fruit with watery flesh, usually eaten raw in salads or pickled.
Vietnamese Meaning
Một loại quả dài, vỏ xanh, ruột nhiều nước, thường được ăn sống trong salad hoặc muối chua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sliced the cucumber thinly for the salad."
"Cô ấy thái dưa chuột thành lát mỏng cho món salad."
-
"I put cucumber in my sandwich."
"Tôi cho dưa chuột vào bánh mì sandwich của tôi."
-
"Cucumbers are a good source of vitamins."
"Dưa chuột là một nguồn cung cấp vitamin tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cucumber | quả dưa chuột |
| Adjective | cucumbery | có mùi hoặc vị giống dưa chuột |
| Noun | cucurbit | thực vật thuộc họ bầu bí (bao gồm cả dưa chuột, bí đỏ, dưa hấu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dưa chuột là một loại rau ăn quả phổ biến, thường được dùng trong các món salad, gỏi, hoặc ăn kèm với các món ăn khác. Nó có vị mát, giòn và chứa nhiều nước. Dưa chuột muối chua (pickled cucumber) cũng là một món ăn được ưa chuộng.
Prepositions
* **with:** Thường dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: 'salad with cucumber' (salad với dưa chuột). * **in:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện bên trong một thứ gì đó, ví dụ: 'cucumber in a salad' (dưa chuột trong salad).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sliced sliced cucumber (dưa chuột đã thái lát)
-
pickled pickled cucumber (dưa chuột muối)
-
crisp crisp cucumber (dưa chuột giòn)
-
organic organic cucumber (dưa chuột hữu cơ)
-
peel peel a cucumber (gọt vỏ dưa chuột)
-
slice slice a cucumber (thái lát dưa chuột)
-
dice dice a cucumber (thái dưa chuột hạt lựu)
Idioms
-
as cool as a cucumber
Rất bình tĩnh, điềm tĩnh (đặc biệt là khi đối mặt với áp lực hoặc khó khăn).
"Even during the final exam, she was as cool as a cucumber."
(Ngay cả trong kỳ thi cuối kỳ, cô ấy vẫn bình tĩnh lạ thường.)
-
sea cucumber
Con hải sâm (một loại động vật biển có hình dáng giống quả dưa chuột).
"Sea cucumbers are considered a delicacy in many Asian cultures."
(Hải sâm được coi là một món ăn cao lương mỹ vị trong nhiều nền văn hóa Á Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cucumber
nounMột loại quả dài, vỏ xanh, ruột nhiều nước, thường được ăn sống trong salad hoặc muối chua.
"She sliced the cucumber thinly for the salad."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate a cucumber for lunch. |
Tôi đã ăn một quả dưa chuột cho bữa trưa. |
| Phủ định | She doesn't like cucumbers in her salad. |
Cô ấy không thích dưa chuột trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | Are these cucumbers organic? |
Những quả dưa chuột này có phải là hữu cơ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like cucumber in my salad. |
Tôi thích dưa chuột trong món salad của tôi. |
| Phủ định | They don't eat cucumber because it's not their favorite. |
Họ không ăn dưa chuột vì nó không phải là món họ thích. |
| Nghi vấn | Does she know where we bought this cucumber? |
Cô ấy có biết chúng ta mua quả dưa chuột này ở đâu không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a garden, I would grow cucumbers. |
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng dưa chuột. |
| Phủ định | If she didn't eat the cucumber, she wouldn't feel so full. |
Nếu cô ấy không ăn dưa chuột, cô ấy sẽ không cảm thấy no như vậy. |
| Nghi vấn | Would you eat a cucumber if it were offered to you? |
Bạn có ăn dưa chuột không nếu nó được đưa cho bạn? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was eating a cucumber when the phone rang. |
Tôi đang ăn dưa chuột thì điện thoại reo. |
| Phủ định | She wasn't growing cucumbers in her garden last year. |
Cô ấy đã không trồng dưa chuột trong vườn vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Were they slicing cucumbers when you arrived? |
Họ đang thái dưa chuột khi bạn đến à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cucumber".
