(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cucumber
A2

cucumber

noun

Nghĩa tiếng Việt

dưa chuột dưa leo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cucumber'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả dài, vỏ xanh, ruột nhiều nước, thường được ăn sống trong salad hoặc muối chua.

Definition (English Meaning)

A long, green-skinned fruit with watery flesh, usually eaten raw in salads or pickled.

Ví dụ Thực tế với 'Cucumber'

  • "She sliced the cucumber thinly for the salad."

    "Cô ấy thái dưa chuột thành lát mỏng cho món salad."

  • "I put cucumber in my sandwich."

    "Tôi cho dưa chuột vào bánh mì sandwich của tôi."

  • "Cucumbers are a good source of vitamins."

    "Dưa chuột là một nguồn cung cấp vitamin tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cucumber'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cucumber
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Cucumber'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dưa chuột là một loại rau ăn quả phổ biến, thường được dùng trong các món salad, gỏi, hoặc ăn kèm với các món ăn khác. Nó có vị mát, giòn và chứa nhiều nước. Dưa chuột muối chua (pickled cucumber) cũng là một món ăn được ưa chuộng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: 'salad with cucumber' (salad với dưa chuột). * **in:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện bên trong một thứ gì đó, ví dụ: 'cucumber in a salad' (dưa chuột trong salad).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cucumber'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a cucumber for lunch.
Tôi đã ăn một quả dưa chuột cho bữa trưa.
Phủ định
She doesn't like cucumbers in her salad.
Cô ấy không thích dưa chuột trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are these cucumbers organic?
Những quả dưa chuột này có phải là hữu cơ không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like cucumber in my salad.
Tôi thích dưa chuột trong món salad của tôi.
Phủ định
They don't eat cucumber because it's not their favorite.
Họ không ăn dưa chuột vì nó không phải là món họ thích.
Nghi vấn
Does she know where we bought this cucumber?
Cô ấy có biết chúng ta mua quả dưa chuột này ở đâu không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow cucumbers.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng dưa chuột.
Phủ định
If she didn't eat the cucumber, she wouldn't feel so full.
Nếu cô ấy không ăn dưa chuột, cô ấy sẽ không cảm thấy no như vậy.
Nghi vấn
Would you eat a cucumber if it were offered to you?
Bạn có ăn dưa chuột không nếu nó được đưa cho bạn?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was eating a cucumber when the phone rang.
Tôi đang ăn dưa chuột thì điện thoại reo.
Phủ định
She wasn't growing cucumbers in her garden last year.
Cô ấy đã không trồng dưa chuột trong vườn vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were they slicing cucumbers when you arrived?
Họ đang thái dưa chuột khi bạn đến à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)