(Top Banner Ad)
cucumber
A2
noun A2 Thực phẩm, Thực vật học

cucumber

UK: /ˈkjuːkʌmbə(r)/ • US: /ˈkjuːˌkʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

dưa chuột dưa leo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, green-skinned fruit with watery flesh, usually eaten raw in salads or pickled.

Vietnamese Meaning

Một loại quả dài, vỏ xanh, ruột nhiều nước, thường được ăn sống trong salad hoặc muối chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sliced the cucumber thinly for the salad."

    "Cô ấy thái dưa chuột thành lát mỏng cho món salad."

  • "I put cucumber in my sandwich."

    "Tôi cho dưa chuột vào bánh mì sandwich của tôi."

  • "Cucumbers are a good source of vitamins."

    "Dưa chuột là một nguồn cung cấp vitamin tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cucumber quả dưa chuột
Adjective cucumbery có mùi hoặc vị giống dưa chuột
Noun cucurbit thực vật thuộc họ bầu bí (bao gồm cả dưa chuột, bí đỏ, dưa hấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cucumis
Old French
cocombre
Middle English
cucomer
Modern English
cucumber

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cucumber' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cucumis'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'cocombre' trước khi du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Thú vị là, trong một thời gian dài ở Anh, dưa chuột được gọi là 'cowcumber' vì người ta tin rằng nó chỉ thích hợp làm thức ăn cho gia súc (cow) chứ không phải cho con người.

Usage Note

Dưa chuột là một loại rau ăn quả phổ biến, thường được dùng trong các món salad, gỏi, hoặc ăn kèm với các món ăn khác. Nó có vị mát, giòn và chứa nhiều nước. Dưa chuột muối chua (pickled cucumber) cũng là một món ăn được ưa chuộng.

Prepositions

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ sự kết hợp, ví dụ: 'salad with cucumber' (salad với dưa chuột). * **in:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện bên trong một thứ gì đó, ví dụ: 'cucumber in a salad' (dưa chuột trong salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cucumber
  • sliced sliced cucumber
    (dưa chuột đã thái lát)
  • pickled pickled cucumber
    (dưa chuột muối)
  • crisp crisp cucumber
    (dưa chuột giòn)
  • organic organic cucumber
    (dưa chuột hữu cơ)
Verb + cucumber
  • peel peel a cucumber
    (gọt vỏ dưa chuột)
  • slice slice a cucumber
    (thái lát dưa chuột)
  • dice dice a cucumber
    (thái dưa chuột hạt lựu)

Idioms

  • as cool as a cucumber

    Rất bình tĩnh, điềm tĩnh (đặc biệt là khi đối mặt với áp lực hoặc khó khăn).

    "Even during the final exam, she was as cool as a cucumber."

    (Ngay cả trong kỳ thi cuối kỳ, cô ấy vẫn bình tĩnh lạ thường.)

  • sea cucumber

    Con hải sâm (một loại động vật biển có hình dáng giống quả dưa chuột).

    "Sea cucumbers are considered a delicacy in many Asian cultures."

    (Hải sâm được coi là một món ăn cao lương mỹ vị trong nhiều nền văn hóa Á Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cucumber

noun
Lật mặt

Một loại quả dài, vỏ xanh, ruột nhiều nước, thường được ăn sống trong salad hoặc muối chua.

"She sliced the cucumber thinly for the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a cucumber for lunch.
Tôi đã ăn một quả dưa chuột cho bữa trưa.
Phủ định
She doesn't like cucumbers in her salad.
Cô ấy không thích dưa chuột trong món salad của mình.
Nghi vấn
Are these cucumbers organic?
Những quả dưa chuột này có phải là hữu cơ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like cucumber in my salad.
Tôi thích dưa chuột trong món salad của tôi.
Phủ định
They don't eat cucumber because it's not their favorite.
Họ không ăn dưa chuột vì nó không phải là món họ thích.
Nghi vấn
Does she know where we bought this cucumber?
Cô ấy có biết chúng ta mua quả dưa chuột này ở đâu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow cucumbers.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng dưa chuột.
Phủ định
If she didn't eat the cucumber, she wouldn't feel so full.
Nếu cô ấy không ăn dưa chuột, cô ấy sẽ không cảm thấy no như vậy.
Nghi vấn
Would you eat a cucumber if it were offered to you?
Bạn có ăn dưa chuột không nếu nó được đưa cho bạn?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was eating a cucumber when the phone rang.
Tôi đang ăn dưa chuột thì điện thoại reo.
Phủ định
She wasn't growing cucumbers in her garden last year.
Cô ấy đã không trồng dưa chuột trong vườn vào năm ngoái.
Nghi vấn
Were they slicing cucumbers when you arrived?
Họ đang thái dưa chuột khi bạn đến à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cucumber".

Biểu tượng của sự thanh tao

Trong văn hóa Anh, 'cucumber sandwiches' (bánh mì kẹp dưa chuột) là một phần không thể thiếu của trà chiều thượng lưu. Vì dưa chuột có giá trị dinh dưỡng thấp nhưng lại cần sự chuẩn bị tỉ mỉ, nó trở thành biểu tượng của tầng lớp quý tộc – những người không cần ăn đồ ăn giàu năng lượng để lao động chân tay.

Làm đẹp và thư giãn

Hình ảnh đắp hai lát dưa chuột lên mắt đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho việc đi spa hoặc chăm sóc da tại nhà. Dưa chuột có tác dụng làm mát và giảm sưng, giúp đôi mắt trông tươi tắn hơn.